EnHọc tiếng Anh

Buổi 26Bản nháp

Công nghệ · Writing Task 1: biểu đồ đường

Kỹ năng: Writing Task 1 — biểu đồ đường (line graph)

Ngữ pháp: Từ vựng & cấu trúc miêu tả xu hướng

17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • line graphcụm danh từ
    UK /ˈlaɪn ˌɡrɑːf/US /ˈlaɪn ˌɡræf/

    biểu đồ đường

    The line graph shows how many people used social media from 2010 to 2020.
    Biểu đồ đường cho thấy có bao nhiêu người dùng mạng xã hội từ 2010 đến 2020.

    ⚠ Các dạng khác: bar chart (cột), pie chart (tròn), table (bảng).

  • trenddanh từB1
    UK /trend/

    xu hướng

    The graph shows an upward trend in online banking.
    Biểu đồ cho thấy xu hướng tăng của ngân hàng trực tuyến.

  • figuredanh từA2
    UK /ˈfɪɡ.ər/US /ˈfɪɡ.jɚ/

    con số; số liệu

    Trọng âm: FI-gure

    The figure reached a peak of 60% in 2019 and then fell slightly.
    Con số đạt đỉnh 60% năm 2019 rồi giảm nhẹ.

    ⚠ 'The figure for Vietnam' = số liệu của Việt Nam — cách tránh lặp lại cả cụm dài.

  • proportiondanh từB2
    UK /prəˈpɔː.ʃən/US /prəˈpɔːr.ʃən/

    tỉ lệ; phần

    Trọng âm: pro-POR-tion

    Overall, the proportion of older people using the internet grew over the period.
    Nhìn chung, tỉ lệ người lớn tuổi dùng internet tăng trong suốt giai đoạn.

    ⚠ Đồng nghĩa hay dùng để tránh lặp: the percentage of, the share of.

  • perioddanh từA1
    UK /ˈpɪə.ri.əd/US /ˈpɪr.i.əd/

    giai đoạn; khoảng thời gian

    Trọng âm: PE-ri-od

    Overall, the proportion of older people using the internet grew over the period.
    Nhìn chung, tỉ lệ người lớn tuổi dùng internet tăng trong suốt giai đoạn.

  • overalltrạng từB2
    UK /ˌəʊ.vərˈɔːl/US /ˌoʊ.vɚˈɑːl/

    nhìn chung; tổng thể

    Overall, the proportion of older people using the internet grew over the period.
    Nhìn chung, tỉ lệ người lớn tuổi dùng internet tăng trong suốt giai đoạn.

    ⚠ Mở đầu đoạn Overview trong Task 1: Overall, …

  • increaseđộng từA2
    UK /ɪnˈkriːs/

    tăng

    Trọng âm: in-CREASE

    Sales of e-books increased by 15% in 2021.
    Doanh số sách điện tử tăng 15% vào năm 2021.

    ⚠ Danh từ cùng dạng nhưng nhấn âm 1: an IN-crease in sales.

  • decreaseđộng từB2
    UK /dɪˈkriːs/

    giảm

    Trọng âm: de-CREASE

    There was a gradual decrease in the use of desktop computers.
    Việc sử dụng máy tính để bàn giảm dần.

    ⚠ Danh từ: a DE-crease in… (nhấn âm 1).

  • riseđộng từA2
    UK /raɪz/

    tăng, tăng lên (số liệu, giá cả)

    quá khứ: rose · phân từ II: risen

    The number of online shoppers rose sharply between 2015 and 2020.
    Số người mua sắm trực tuyến tăng mạnh từ năm 2015 đến 2020.

    ⚠ Bất quy tắc: rise – rose – risen. Danh từ: a rise in…

  • fallđộng từA1
    UK /fɔːl/US /fɑːl/

    ngã; rơi; giảm (số liệu, giá cả)

    quá khứ: fell · phân từ II: fallen

    The figure reached a peak of 60% in 2019 and then fell slightly.
    Con số đạt đỉnh 60% năm 2019 rồi giảm nhẹ.

  • fluctuateđộng từ
    UK /ˈflʌk.tʃu.eɪt/

    dao động; lên xuống thất thường

    Trọng âm: FLUC-tu-ate

    The price of laptops fluctuated between 2016 and 2020.
    Giá máy tính xách tay dao động trong giai đoạn 2016–2020.

    ⚠ Danh từ: fluctuation (fluc-tu-A-tion).

  • remain stablecụm từ cố định
    UK /rɪˌmeɪn ˈsteɪ.bəl/

    giữ ổn định; không thay đổi

    The number of TV viewers remained stable at around 20 million.
    Số người xem TV giữ ổn định ở khoảng 20 triệu.

  • reach a peakcụm từ cố định
    UK /ˌriːtʃ ə ˈpiːk/

    đạt đỉnh

    The figure reached a peak of 60% in 2019 and then fell slightly.
    Con số đạt đỉnh 60% năm 2019 rồi giảm nhẹ.

    ⚠ Trái nghĩa: hit a low / reach the lowest point.

  • sharplytrạng từ
    UK /ˈʃɑːp.li/US /ˈʃɑːrp.li/

    mạnh; đột ngột (tăng/giảm)

    The number of online shoppers rose sharply between 2015 and 2020.
    Số người mua sắm trực tuyến tăng mạnh từ năm 2015 đến 2020.

    ⚠ Tính từ: sharp → a sharp rise.

  • graduallytrạng từB2
    UK /ˈɡrædʒ.u.ə.li/

    dần dần; từ từ

    Trọng âm: GRA-du-al-ly

    The use of cash gradually decreased as more people paid by phone.
    Việc dùng tiền mặt giảm dần khi ngày càng nhiều người trả tiền bằng điện thoại.

    ⚠ Tính từ: gradual → a gradual increase.

  • significantlytrạng từB2
    UK /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/

    đáng kể

    Trọng âm: sig-NI-fi-cant-ly

    Smartphone use has increased significantly since 2015.
    Việc sử dụng điện thoại thông minh đã tăng đáng kể kể từ năm 2015.

    ⚠ Tính từ: significant → a significant increase.

  • slightlytrạng từB1
    UK /ˈslaɪt.li/

    nhẹ; một chút

    The figure reached a peak of 60% in 2019 and then fell slightly.
    Con số đạt đỉnh 60% năm 2019 rồi giảm nhẹ.

    ⚠ Tính từ: slight → a slight fall.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →