EnHọc tiếng Anh

Buổi 26Bản nháp

Công nghệ · Writing Task 1: biểu đồ đường

Kỹ năng: Writing Task 1 — biểu đồ đường (line graph)

Ngữ pháp: Từ vựng & cấu trúc miêu tả xu hướng

increaseUK /ɪnˈkriːs/

Động từ nhấn âm 2: in-CREASE, de-CREASE. Danh từ nhấn âm 1: an IN-crease, a DE-crease.

fluctuateUK /ˈflʌk.tʃu.eɪt/

FLUC-tu-ate /ˈflʌk.tʃu.eɪt/: -ct- + u đọc /ktʃ/.

riseUK /raɪz/

rise /raɪz/ (s đọc /z/), rose /rəʊz/, risen /ˈrɪz.ən/. Đừng nhầm rise /raɪz/ với rice /raɪs/.

figureUK /ˈfɪɡ.ər/US /ˈfɪɡ.jɚ/

Anh-Anh FI-gure /ˈfɪɡ.ə/, Anh-Mỹ /ˈfɪɡ.jɚ/.

significantlyUK /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/

sig-NI-fi-cant-ly: nhấn âm 2; đọc đủ /t/ trước -ly.