Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Số người mua sắm trực tuyến tăng mạnh từ năm 2015 đến 2020.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
line graph/ˈlaɪn ˌɡrɑːf/
biểu đồ đường
trend/trend/
xu hướng
figure/ˈfɪɡ.ər/
con số; số liệu
proportion/prəˈpɔː.ʃən/
tỉ lệ; phần
period/ˈpɪə.ri.əd/
giai đoạn; khoảng thời gian
overall/ˌəʊ.vərˈɔːl/
nhìn chung; tổng thể
increase/ɪnˈkriːs/
tăng
decrease/dɪˈkriːs/
giảm
rise/raɪz/
tăng, tăng lên (số liệu, giá cả)
fall/fɔːl/
ngã; rơi; giảm (số liệu, giá cả)
fluctuate/ˈflʌk.tʃu.eɪt/
dao động; lên xuống thất thường
remain stable/rɪˌmeɪn ˈsteɪ.bəl/
giữ ổn định; không thay đổi
reach a peak/ˌriːtʃ ə ˈpiːk/
đạt đỉnh
sharply/ˈʃɑːp.li/
mạnh; đột ngột (tăng/giảm)
gradually/ˈɡrædʒ.u.ə.li/
dần dần; từ từ
significantly/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/
đáng kể
slightly/ˈslaɪt.li/
nhẹ; một chút
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
The number of online shoppers rose sharply between 2015 and 2020.
Số người mua sắm trực tuyến tăng mạnh từ năm 2015 đến 2020.
There was a gradual decrease in the use of desktop computers.
Việc sử dụng máy tính để bàn giảm dần.
Sales of e-books increased by 15% in 2021.
Doanh số sách điện tử tăng 15% vào năm 2021.
The figure reached a peak of 60% in 2019 and then fell slightly.
Con số đạt đỉnh 60% năm 2019 rồi giảm nhẹ.
Smartphone use has increased significantly since 2015.
Việc sử dụng điện thoại thông minh đã tăng đáng kể kể từ năm 2015.
The price of laptops fluctuated between 2016 and 2020.
Giá máy tính xách tay dao động trong giai đoạn 2016–2020.
The number of TV viewers remained stable at around 20 million.
Số người xem TV giữ ổn định ở khoảng 20 triệu.
The line graph shows how many people used social media from 2010 to 2020.
Biểu đồ đường cho thấy có bao nhiêu người dùng mạng xã hội từ 2010 đến 2020.
Overall, the proportion of older people using the internet grew over the period.
Nhìn chung, tỉ lệ người lớn tuổi dùng internet tăng trong suốt giai đoạn.
The use of cash gradually decreased as more people paid by phone.
Việc dùng tiền mặt giảm dần khi ngày càng nhiều người trả tiền bằng điện thoại.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:Have you seen the new report? It has a line graph about our app users.
Chị xem báo cáo mới chưa? Có một biểu đồ đường về người dùng ứng dụng của mình.
B:Yes. The number of users rose sharply in the first six months.
Rồi. Số người dùng tăng mạnh trong sáu tháng đầu.
A:Right. It reached a peak of two million in June.
Đúng. Đạt đỉnh hai triệu vào tháng Sáu.
B:And then it fell slightly in July and August.
Rồi giảm nhẹ vào tháng Bảy và tháng Tám.
A:Why did it fall? Was it the summer holiday?
Sao lại giảm nhỉ? Do nghỉ hè à?
B:Maybe, but the graph doesn't say. It only shows the figures.
Có thể, nhưng biểu đồ không nói. Nó chỉ cho thấy số liệu thôi.
A:What about the last three months?
Còn ba tháng cuối thì sao?
B:The figure remained stable at around 1.8 million.
Con số giữ ổn định ở khoảng 1,8 triệu.
A:So overall, there was a significant increase over the year.
Vậy nhìn chung, cả năm có mức tăng đáng kể.
B:Exactly. That's the main trend.
Chính xác. Đó là xu hướng chính.