EnHọc tiếng Anh

Buổi 27Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Listening: bản đồ, sơ đồ

Kỹ năng: Listening — map/plan labelling

Ngữ pháp: Giới từ vị trí nâng cao trên bản đồ

17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • gymdanh từA1
    UK /dʒɪm/

    phòng tập thể dục (gym)

    The gym is at the end of the corridor, on the left.
    Phòng gym ở cuối hành lang, bên trái.

    ⚠ g đọc /dʒ/ như 'gi'. Nói 'go to the gym' (có the).

  • swimming poolcụm danh từ
    UK /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/

    bể bơi

    The swimming pool is directly opposite the changing rooms.
    Bể bơi ở ngay đối diện phòng thay đồ.

  • changing roomcụm danh từ
    UK /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˌruːm/

    phòng thay đồ

    The swimming pool is directly opposite the changing rooms.
    Bể bơi ở ngay đối diện phòng thay đồ.

    ⚠ Thường số nhiều: the changing rooms.

  • receptiondanh từA2
    UK /rɪˈsep.ʃən/

    quầy lễ tân

    Trọng âm: re-CEP-tion

    Please sign in at reception before you use the facilities.
    Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước khi dùng các tiện ích.

    ⚠ Nói 'at reception' (thường không có the). Người làm lễ tân: receptionist.

  • entrancedanh từB1
    UK /ˈen.trəns/

    lối vào; cổng vào

    Trọng âm: EN-trance

    The first aid room is just past the main entrance.
    Phòng sơ cứu ở ngay sau lối vào chính.

    ⚠ Trái nghĩa: exit (lối ra).

  • car parkcụm danh từ
    UK /ˈkɑː ˌpɑːk/US /ˈkɑːr ˌpɑːrk/

    bãi đỗ xe

    The car park is to the south of the sports centre.
    Bãi đỗ xe nằm về phía nam của trung tâm thể thao.

    ⚠ Anh-Anh: car park; Anh-Mỹ: parking lot.

  • courtdanh từB1
    UK /kɔːt/US /kɔːrt/

    sân (tennis, cầu lông, bóng rổ)

    The tennis courts are in the north of the park.
    Các sân tennis nằm ở phía bắc công viên.

    ⚠ Sân bóng đá là pitch (Anh-Anh) / field (Anh-Mỹ), không phải court.

  • running trackcụm danh từ
    UK /ˈrʌn.ɪŋ ˌtræk/

    đường chạy

    The running track goes round the football pitch.
    Đường chạy chạy vòng quanh sân bóng đá.

  • facilitydanh từB2
    UK /fəˈsɪl.ə.ti/US /fəˈsɪl.ə.t̬i/

    cơ sở vật chất; tiện ích

    Trọng âm: fa-CI-li-ty

    số nhiều: facilities

    Please sign in at reception before you use the facilities.
    Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước khi dùng các tiện ích.

    ⚠ Thường dùng số nhiều: facilities.

  • fitnessdanh từB1
    UK /ˈfɪt.nəs/

    sự khỏe mạnh; thể lực

    Our company offers free fitness classes on Friday evenings.
    Công ty chúng tôi có lớp thể dục miễn phí vào tối thứ Sáu.

  • work outcụm động từ
    UK /ˌwɜːk ˈaʊt/US /ˌwɝːk ˈaʊt/

    tập luyện thể lực

    I work out at the gym three times a week.
    Tôi tập gym ba lần một tuần.

    ⚠ Danh từ viết liền: a workout (một buổi tập).

  • muscledanh từB1
    UK /ˈmʌs.əl/

    cơ bắp

    Trọng âm: MUS-cle

    Always stretch before you run, or you may pull a muscle.
    Luôn giãn cơ trước khi chạy, nếu không bạn có thể bị căng cơ.

    ⚠ c câm: /ˈmʌs.əl/ (như 'mắt-sồ').

  • stretchđộng từB2
    UK /stretʃ/

    giãn cơ; duỗi người

    Always stretch before you run, or you may pull a muscle.
    Luôn giãn cơ trước khi chạy, nếu không bạn có thể bị căng cơ.

  • injurydanh từA2
    UK /ˈɪn.dʒər.i/US /ˈɪn.dʒɚ.i/

    chấn thương; vết thương

    Trọng âm: IN-ju-ry

    số nhiều: injuries

    He has had a knee injury since last month.
    Anh ấy bị chấn thương đầu gối từ tháng trước.

    ⚠ Động từ: injure; tính từ: injured (He was injured).

  • first aidcụm danh từ
    UK /ˌfɜːst ˈeɪd/US /ˌfɝːst ˈeɪd/

    sơ cứu

    The first aid room is just past the main entrance.
    Phòng sơ cứu ở ngay sau lối vào chính.

  • refereedanh từB2
    UK /ˌref.əˈriː/

    trọng tài

    Trọng âm: re-fe-REE

    The referee stopped the match because of the rain.
    Trọng tài dừng trận đấu vì trời mưa.

    ⚠ Nhấn âm cuối: re-fe-REE.

  • physical activitycụm danh từ
    UK /ˌfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ə.ti/US /ˌfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ə.t̬i/

    hoạt động thể chất; vận động

    Doctors say adults need at least 150 minutes of physical activity a week.
    Bác sĩ nói người lớn cần ít nhất 150 phút vận động mỗi tuần.

    ⚠ ph đọc /f/; physical có y đọc /ɪ/.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →