phòng tập thể dục (gym)
The gym is at the end of the corridor, on the left.
Phòng gym ở cuối hành lang, bên trái.
⚠ g đọc /dʒ/ như 'gi'. Nói 'go to the gym' (có the).
17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
phòng tập thể dục (gym)
The gym is at the end of the corridor, on the left.
Phòng gym ở cuối hành lang, bên trái.
⚠ g đọc /dʒ/ như 'gi'. Nói 'go to the gym' (có the).
bể bơi
The swimming pool is directly opposite the changing rooms.
Bể bơi ở ngay đối diện phòng thay đồ.
phòng thay đồ
The swimming pool is directly opposite the changing rooms.
Bể bơi ở ngay đối diện phòng thay đồ.
⚠ Thường số nhiều: the changing rooms.
quầy lễ tân
Trọng âm: re-CEP-tion
Please sign in at reception before you use the facilities.
Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước khi dùng các tiện ích.
⚠ Nói 'at reception' (thường không có the). Người làm lễ tân: receptionist.
lối vào; cổng vào
Trọng âm: EN-trance
The first aid room is just past the main entrance.
Phòng sơ cứu ở ngay sau lối vào chính.
⚠ Trái nghĩa: exit (lối ra).
bãi đỗ xe
The car park is to the south of the sports centre.
Bãi đỗ xe nằm về phía nam của trung tâm thể thao.
⚠ Anh-Anh: car park; Anh-Mỹ: parking lot.
sân (tennis, cầu lông, bóng rổ)
The tennis courts are in the north of the park.
Các sân tennis nằm ở phía bắc công viên.
⚠ Sân bóng đá là pitch (Anh-Anh) / field (Anh-Mỹ), không phải court.
đường chạy
The running track goes round the football pitch.
Đường chạy chạy vòng quanh sân bóng đá.
cơ sở vật chất; tiện ích
Trọng âm: fa-CI-li-ty
số nhiều: facilities
Please sign in at reception before you use the facilities.
Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước khi dùng các tiện ích.
⚠ Thường dùng số nhiều: facilities.
sự khỏe mạnh; thể lực
Our company offers free fitness classes on Friday evenings.
Công ty chúng tôi có lớp thể dục miễn phí vào tối thứ Sáu.
tập luyện thể lực
I work out at the gym three times a week.
Tôi tập gym ba lần một tuần.
⚠ Danh từ viết liền: a workout (một buổi tập).
cơ bắp
Trọng âm: MUS-cle
Always stretch before you run, or you may pull a muscle.
Luôn giãn cơ trước khi chạy, nếu không bạn có thể bị căng cơ.
⚠ c câm: /ˈmʌs.əl/ (như 'mắt-sồ').
giãn cơ; duỗi người
Always stretch before you run, or you may pull a muscle.
Luôn giãn cơ trước khi chạy, nếu không bạn có thể bị căng cơ.
chấn thương; vết thương
Trọng âm: IN-ju-ry
số nhiều: injuries
He has had a knee injury since last month.
Anh ấy bị chấn thương đầu gối từ tháng trước.
⚠ Động từ: injure; tính từ: injured (He was injured).
sơ cứu
The first aid room is just past the main entrance.
Phòng sơ cứu ở ngay sau lối vào chính.
trọng tài
Trọng âm: re-fe-REE
The referee stopped the match because of the rain.
Trọng tài dừng trận đấu vì trời mưa.
⚠ Nhấn âm cuối: re-fe-REE.
hoạt động thể chất; vận động
Doctors say adults need at least 150 minutes of physical activity a week.
Bác sĩ nói người lớn cần ít nhất 150 phút vận động mỗi tuần.
⚠ ph đọc /f/; physical có y đọc /ɪ/.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.