EnHọc tiếng Anh

Buổi 27Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Listening: bản đồ, sơ đồ

Kỹ năng: Listening — map/plan labelling

Ngữ pháp: Giới từ vị trí nâng cao trên bản đồ

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. The gym is at the end of the corridor, on the left.

    Phòng gym ở cuối hành lang, bên trái.

  2. The swimming pool is directly opposite the changing rooms.

    Bể bơi ở ngay đối diện phòng thay đồ.

  3. The tennis courts are in the north of the park.

    Các sân tennis nằm ở phía bắc công viên.

  4. The car park is to the south of the sports centre.

    Bãi đỗ xe nằm về phía nam của trung tâm thể thao.

  5. Please sign in at reception before you use the facilities.

    Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước khi dùng các tiện ích.

  6. I work out at the gym three times a week.

    Tôi tập gym ba lần một tuần.

  7. Always stretch before you run, or you may pull a muscle.

    Luôn giãn cơ trước khi chạy, nếu không bạn có thể bị căng cơ.

  8. He has had a knee injury since last month.

    Anh ấy bị chấn thương đầu gối từ tháng trước.

  9. The first aid room is just past the main entrance.

    Phòng sơ cứu ở ngay sau lối vào chính.

  10. Doctors say adults need at least 150 minutes of physical activity a week.

    Bác sĩ nói người lớn cần ít nhất 150 phút vận động mỗi tuần.