Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Phòng gym ở cuối hành lang, bên trái.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
gym/dʒɪm/
phòng tập thể dục (gym)
swimming pool/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/
bể bơi
changing room/ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˌruːm/
phòng thay đồ
reception/rɪˈsep.ʃən/
quầy lễ tân
entrance/ˈen.trəns/
lối vào; cổng vào
car park/ˈkɑː ˌpɑːk/
bãi đỗ xe
court/kɔːt/
sân (tennis, cầu lông, bóng rổ)
running track/ˈrʌn.ɪŋ ˌtræk/
đường chạy
facility/fəˈsɪl.ə.ti/
cơ sở vật chất; tiện ích
fitness/ˈfɪt.nəs/
sự khỏe mạnh; thể lực
work out/ˌwɜːk ˈaʊt/
tập luyện thể lực
muscle/ˈmʌs.əl/
cơ bắp
stretch/stretʃ/
giãn cơ; duỗi người
injury/ˈɪn.dʒər.i/
chấn thương; vết thương
first aid/ˌfɜːst ˈeɪd/
sơ cứu
referee/ˌref.əˈriː/
trọng tài
physical activity/ˌfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ə.ti/
hoạt động thể chất; vận động
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
The gym is at the end of the corridor, on the left.
Phòng gym ở cuối hành lang, bên trái.
The swimming pool is directly opposite the changing rooms.
Bể bơi ở ngay đối diện phòng thay đồ.
The tennis courts are in the north of the park.
Các sân tennis nằm ở phía bắc công viên.
The car park is to the south of the sports centre.
Bãi đỗ xe nằm về phía nam của trung tâm thể thao.
Please sign in at reception before you use the facilities.
Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước khi dùng các tiện ích.
I work out at the gym three times a week.
Tôi tập gym ba lần một tuần.
Always stretch before you run, or you may pull a muscle.
Luôn giãn cơ trước khi chạy, nếu không bạn có thể bị căng cơ.
He has had a knee injury since last month.
Anh ấy bị chấn thương đầu gối từ tháng trước.
The first aid room is just past the main entrance.
Phòng sơ cứu ở ngay sau lối vào chính.
Doctors say adults need at least 150 minutes of physical activity a week.
Bác sĩ nói người lớn cần ít nhất 150 phút vận động mỗi tuần.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:Excuse me, I'm new here. Where are the changing rooms?
Xin lỗi, tôi mới đến. Phòng thay đồ ở đâu ạ?
B:Go past reception, and they're at the end of the corridor, on the left.
Chị đi qua quầy lễ tân, phòng thay đồ ở cuối hành lang, bên trái.
A:Thanks. And is the swimming pool near there?
Cảm ơn. Bể bơi có gần đó không?
B:Yes, it's directly opposite the changing rooms.
Có, nó ở ngay đối diện phòng thay đồ.
A:Great. I'd also like to use the gym. Is it on this floor?
Tuyệt. Tôi cũng muốn dùng phòng gym. Nó ở tầng này à?
B:No, it's upstairs, in the north corner of the building.
Không, nó ở trên lầu, góc phía bắc của tòa nhà.
A:OK. And if someone gets an injury?
Được. Còn nếu ai đó bị chấn thương thì sao?
B:The first aid room is just past the main entrance. And please stretch before you work out!
Phòng sơ cứu ở ngay sau lối vào chính. Và nhớ giãn cơ trước khi tập nhé!