EnHọc tiếng Anh

Buổi 28Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Speaking Part 2: cue card

Kỹ năng: Speaking Part 2 — nói 1–2 phút theo 4 gợi ý trên thẻ

Ngữ pháp: used to + V; be used to + V-ing

16 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • take upcụm động từ
    UK /ˌteɪk ˈʌp/

    bắt đầu chơi / theo (một môn, sở thích)

    quá khứ: took up · phân từ II: taken up

    My brother took up swimming last year to keep fit.
    Năm ngoái anh tôi bắt đầu bơi để giữ dáng.

  • give upcụm động từ
    UK /ˌɡɪv ˈʌp/

    bỏ (thói quen, môn học); từ bỏ

    quá khứ: gave up · phân từ II: given up

    She gave up football after a serious injury.
    Cô ấy bỏ bóng đá sau một chấn thương nặng.

    ⚠ Sau give up dùng V-ing: give up smoking (không nói *give up to smoke*).

  • keep fitcụm từ cố định
    UK /ˌkiːp ˈfɪt/

    giữ dáng; giữ cơ thể khỏe mạnh

    My brother took up swimming last year to keep fit.
    Năm ngoái anh tôi bắt đầu bơi để giữ dáng.

  • healthy lifestylecụm danh từ
    UK /ˌhel.θi ˈlaɪf.staɪl/

    lối sống lành mạnh

    Professional athletes follow a very healthy lifestyle.
    Các vận động viên chuyên nghiệp theo một lối sống rất lành mạnh.

  • competeđộng từA2
    UK /kəmˈpiːt/

    thi đấu; cạnh tranh

    Trọng âm: com-PETE

    Our school team competed in a national tournament.
    Đội của trường tôi thi đấu ở một giải toàn quốc.

  • competitiondanh từA2
    UK /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/US /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

    cuộc thi; sự cạnh tranh

    Trọng âm: com-pe-TI-tion

    Did you use to take part in sports competitions at school?
    Hồi đi học bạn có hay tham gia các cuộc thi thể thao không?

  • tournamentdanh từB2
    UK /ˈtʊə.nə.mənt/US /ˈtɝː.nə.mənt/

    giải đấu

    Trọng âm: TOUR-na-ment

    Our school team competed in a national tournament.
    Đội của trường tôi thi đấu ở một giải toàn quốc.

  • marathondanh từB2
    UK /ˈmær.ə.θən/US /ˈmer.ə.θɑːn/

    cuộc chạy marathon

    Trọng âm: MA-ra-thon

    More than 10,000 people ran in the Hanoi Marathon.
    Hơn 10.000 người đã chạy giải Marathon Hà Nội.

  • athletedanh từA2
    UK /ˈæθ.liːt/

    vận động viên

    Trọng âm: ATH-lete

    Professional athletes follow a very healthy lifestyle.
    Các vận động viên chuyên nghiệp theo một lối sống rất lành mạnh.

    ⚠ Chỉ 2 âm tiết: ATH-lete /ˈæθ.liːt/ — không đọc *a-tơ-lét*. th = /θ/.

  • championdanh từB1
    UK /ˈtʃæm.pi.ən/

    nhà vô địch

    Trọng âm: CHAM-pi-on

  • medaldanh từB2
    UK /ˈmed.əl/

    huy chương

    Trọng âm: ME-dal

    The whole stadium cheered when Vietnam won the gold medal.
    Cả sân vận động reo hò khi Việt Nam giành huy chương vàng.

  • cheerđộng từB2
    UK /tʃɪər/US /tʃɪr/

    cổ vũ; reo hò

    The whole stadium cheered when Vietnam won the gold medal.
    Cả sân vận động reo hò khi Việt Nam giành huy chương vàng.

  • badmintondanh từ
    UK /ˈbæd.mɪn.tən/

    cầu lông

    Trọng âm: BAD-min-ton

    I used to play badminton with my father every Sunday.
    Ngày xưa Chủ nhật nào tôi cũng chơi cầu lông với bố.

    ⚠ Không có mạo từ: play badminton (không nói *play the badminton*).

  • energetictính từ
    UK /ˌen.əˈdʒet.ɪk/US /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪk/

    tràn đầy năng lượng

    Trọng âm: e-ner-GE-tic

    Morning exercise makes me feel energetic all day.
    Tập thể dục buổi sáng giúp tôi tràn đầy năng lượng cả ngày.

  • exhaustedtính từ
    UK /ɪɡˈzɔː.stɪd/US /ɪɡˈzɑː.stɪd/

    kiệt sức

    Trọng âm: ex-HAUS-ted

    After the race I was exhausted but very proud.
    Sau cuộc đua tôi kiệt sức nhưng rất tự hào.

    ⚠ Mạnh hơn tired. h câm: /ɪɡˈzɔː-/.

  • memorabletính từB2
    UK /ˈmem.ər.ə.bəl/US /ˈmem.ɚ.ə.bəl/

    đáng nhớ

    Trọng âm: ME-mo-ra-ble

    It was one of the most memorable days of my life.
    Đó là một trong những ngày đáng nhớ nhất đời tôi.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →