bắt đầu chơi / theo (một môn, sở thích)
quá khứ: took up · phân từ II: taken up
My brother took up swimming last year to keep fit.
Năm ngoái anh tôi bắt đầu bơi để giữ dáng.
16 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
bắt đầu chơi / theo (một môn, sở thích)
quá khứ: took up · phân từ II: taken up
My brother took up swimming last year to keep fit.
Năm ngoái anh tôi bắt đầu bơi để giữ dáng.
bỏ (thói quen, môn học); từ bỏ
quá khứ: gave up · phân từ II: given up
She gave up football after a serious injury.
Cô ấy bỏ bóng đá sau một chấn thương nặng.
⚠ Sau give up dùng V-ing: give up smoking (không nói *give up to smoke*).
giữ dáng; giữ cơ thể khỏe mạnh
My brother took up swimming last year to keep fit.
Năm ngoái anh tôi bắt đầu bơi để giữ dáng.
lối sống lành mạnh
Professional athletes follow a very healthy lifestyle.
Các vận động viên chuyên nghiệp theo một lối sống rất lành mạnh.
thi đấu; cạnh tranh
Trọng âm: com-PETE
Our school team competed in a national tournament.
Đội của trường tôi thi đấu ở một giải toàn quốc.
cuộc thi; sự cạnh tranh
Trọng âm: com-pe-TI-tion
Did you use to take part in sports competitions at school?
Hồi đi học bạn có hay tham gia các cuộc thi thể thao không?
giải đấu
Trọng âm: TOUR-na-ment
Our school team competed in a national tournament.
Đội của trường tôi thi đấu ở một giải toàn quốc.
cuộc chạy marathon
Trọng âm: MA-ra-thon
More than 10,000 people ran in the Hanoi Marathon.
Hơn 10.000 người đã chạy giải Marathon Hà Nội.
vận động viên
Trọng âm: ATH-lete
Professional athletes follow a very healthy lifestyle.
Các vận động viên chuyên nghiệp theo một lối sống rất lành mạnh.
⚠ Chỉ 2 âm tiết: ATH-lete /ˈæθ.liːt/ — không đọc *a-tơ-lét*. th = /θ/.
nhà vô địch
Trọng âm: CHAM-pi-on
huy chương
Trọng âm: ME-dal
The whole stadium cheered when Vietnam won the gold medal.
Cả sân vận động reo hò khi Việt Nam giành huy chương vàng.
cổ vũ; reo hò
The whole stadium cheered when Vietnam won the gold medal.
Cả sân vận động reo hò khi Việt Nam giành huy chương vàng.
cầu lông
Trọng âm: BAD-min-ton
I used to play badminton with my father every Sunday.
Ngày xưa Chủ nhật nào tôi cũng chơi cầu lông với bố.
⚠ Không có mạo từ: play badminton (không nói *play the badminton*).
tràn đầy năng lượng
Trọng âm: e-ner-GE-tic
Morning exercise makes me feel energetic all day.
Tập thể dục buổi sáng giúp tôi tràn đầy năng lượng cả ngày.
kiệt sức
Trọng âm: ex-HAUS-ted
After the race I was exhausted but very proud.
Sau cuộc đua tôi kiệt sức nhưng rất tự hào.
⚠ Mạnh hơn tired. h câm: /ɪɡˈzɔː-/.
đáng nhớ
Trọng âm: ME-mo-ra-ble
It was one of the most memorable days of my life.
Đó là một trong những ngày đáng nhớ nhất đời tôi.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.