give up
cụm động từBản nhápUK /ˌɡɪv ˈʌp/
bỏ (thói quen, môn học); từ bỏ
to stop doing something
Dạng từ
- Quá khứ
- gave up
- Phân từ II
- given up
Cụm từ hay đi kèm
- give up smoking
- give up football
- never give up
Lưu ý cho người Việt
- Sau give up dùng V-ing: give up smoking (không nói *give up to smoke*).
Câu ví dụ
She gave up football after a serious injury.
Cô ấy bỏ bóng đá sau một chấn thương nặng.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.