used to + V (thói quen trong quá khứ) và be used to + V-ing
- S + used to + V I used to play football every afternoon.
- S + didn't use to + V I didn't use to like vegetables.
- Did + S + use to + V …? Did you use to play sports at school?
- S + be / get used to + V-ing / N I'm used to getting up early. (đã quen)
used to + V nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà BÂY GIỜ KHÔNG CÒN nữa: I used to be shy (giờ không còn nhút nhát). Rất hữu ích ở Speaking Part 2 khi kể chuyện ngày xưa. Khác hẳn be used to + V-ing / danh từ nghĩa là 'đã quen với': I'm used to running in the heat. Trong câu phủ định và câu hỏi, dùng use to (không có d) sau did.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| used to + V | ngày xưa thường… | I used to swim in the river. |
| didn't use to + V | ngày xưa không… | I didn't use to exercise. |
| be used to + V-ing | đã quen với… | I'm used to training in the rain. |
| get used to + V-ing | dần quen với… | I'm getting used to waking up at 5. |
- Chỉ dùng cho quá khứ — không có *I use to play* ở hiện tại. Thói quen hiện tại: I usually play.
- Có số lần/khoảng thời gian cụ thể thì dùng quá khứ đơn: I played in three tournaments (không dùng used to).
- Câu mở đầu kể chuyện hay dùng: When I was a child, I used to… / As far as I can remember, …
Lỗi người Việt hay mắc
✗ I use to play football when I was young.
✓ I used to play football when I was young.
Khẳng định quá khứ: used to.
✗ Did you used to play sports?
✓ Did you use to play sports?
Sau did dùng use to (không d).
✗ I am used to get up early.
✓ I am used to getting up early.
be used to + V-ing (to là giới từ).
✗ I used to go to that gym three times last month.
✓ I went to that gym three times last month.
Có số lần/mốc cụ thể → quá khứ đơn.
Ví dụ
I used to play badminton with my father every Sunday.
Ngày xưa Chủ nhật nào tôi cũng chơi cầu lông với bố.
I didn't use to exercise, but now I work out every day.
Trước đây tôi không tập thể dục, nhưng giờ ngày nào tôi cũng tập.
Did you use to take part in sports competitions at school?
Hồi đi học bạn có hay tham gia các cuộc thi thể thao không?
After a year of training, I'm used to running in the heat.
Sau một năm luyện tập, tôi đã quen chạy dưới trời nóng.