EnHọc tiếng Anh

Buổi 28Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Speaking Part 2: cue card

Kỹ năng: Speaking Part 2 — nói 1–2 phút theo 4 gợi ý trên thẻ

Ngữ pháp: used to + V; be used to + V-ing

used to + V (thói quen trong quá khứ) và be used to + V-ing

  • S + used to + V I used to play football every afternoon.
  • S + didn't use to + V I didn't use to like vegetables.
  • Did + S + use to + V …? Did you use to play sports at school?
  • S + be / get used to + V-ing / N I'm used to getting up early. (đã quen)

used to + V nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà BÂY GIỜ KHÔNG CÒN nữa: I used to be shy (giờ không còn nhút nhát). Rất hữu ích ở Speaking Part 2 khi kể chuyện ngày xưa. Khác hẳn be used to + V-ing / danh từ nghĩa là 'đã quen với': I'm used to running in the heat. Trong câu phủ định và câu hỏi, dùng use to (không có d) sau did.

Cấu trúcNghĩaVí dụ
used to + Vngày xưa thường…I used to swim in the river.
didn't use to + Vngày xưa không…I didn't use to exercise.
be used to + V-ingđã quen với…I'm used to training in the rain.
get used to + V-ingdần quen với…I'm getting used to waking up at 5.
  • Chỉ dùng cho quá khứ — không có *I use to play* ở hiện tại. Thói quen hiện tại: I usually play.
  • Có số lần/khoảng thời gian cụ thể thì dùng quá khứ đơn: I played in three tournaments (không dùng used to).
  • Câu mở đầu kể chuyện hay dùng: When I was a child, I used to… / As far as I can remember, …

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ I use to play football when I was young.

    ✓ I used to play football when I was young.

    Khẳng định quá khứ: used to.

  • ✗ Did you used to play sports?

    ✓ Did you use to play sports?

    Sau did dùng use to (không d).

  • ✗ I am used to get up early.

    ✓ I am used to getting up early.

    be used to + V-ing (to là giới từ).

  • ✗ I used to go to that gym three times last month.

    ✓ I went to that gym three times last month.

    Có số lần/mốc cụ thể → quá khứ đơn.

Ví dụ

  • I used to play badminton with my father every Sunday.

    Ngày xưa Chủ nhật nào tôi cũng chơi cầu lông với bố.

  • I didn't use to exercise, but now I work out every day.

    Trước đây tôi không tập thể dục, nhưng giờ ngày nào tôi cũng tập.

  • Did you use to take part in sports competitions at school?

    Hồi đi học bạn có hay tham gia các cuộc thi thể thao không?

  • After a year of training, I'm used to running in the heat.

    Sau một năm luyện tập, tôi đã quen chạy dưới trời nóng.

Bản nháp — chờ duyệt