EnHọc tiếng Anh

Buổi 29Bản nháp

Tội phạm & pháp luật · Reading: Matching headings

Kỹ năng: Reading — matching headings (ghép tiêu đề với đoạn văn)

Ngữ pháp: Câu bị động ở các thì

16 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • crimedanh từA2
    UK /kraɪm/

    tội phạm; tội ác

    Most crimes in big cities are committed at night.
    Phần lớn tội phạm ở thành phố lớn xảy ra vào ban đêm.

    ⚠ Nói 'commit a crime' (không nói *do a crime*, *make a crime*).

  • criminaldanh từA2
    UK /ˈkrɪm.ɪ.nəl/US /ˈkrɪm.ə.nəl/

    tội phạm (người)

    Trọng âm: CRI-mi-nal

    The criminal was caught by a security guard.
    Kẻ phạm tội bị một bảo vệ bắt được.

    ⚠ crime = tội (hành vi), criminal = kẻ phạm tội (người). Lỗi hay gặp: *The crime was arrested*.

  • offenderdanh từB2
    UK /əˈfen.dər/US /əˈfen.dɚ/

    người phạm tội

    Trọng âm: of-FEN-der

    Some people think prison is not the best punishment for young offenders.
    Một số người cho rằng tù không phải hình phạt tốt nhất cho người phạm tội trẻ tuổi.

    ⚠ Từ trang trọng hơn criminal, rất hay gặp trong Writing chủ đề tội phạm.

  • commitđộng từB1
    UK /kəˈmɪt/

    phạm (tội)

    Trọng âm: com-MIT

    quá khứ: committed · V-ing: committing

    Most crimes in big cities are committed at night.
    Phần lớn tội phạm ở thành phố lớn xảy ra vào ban đêm.

    ⚠ Nhấn âm 2 nên gấp đôi t: committed, committing.

  • stealđộng từA2
    UK /stiːl/

    ăn trộm; lấy cắp

    quá khứ: stole · phân từ II: stolen

    Three men have been arrested for stealing motorbikes.
    Ba người đàn ông đã bị bắt vì trộm xe máy.

    ⚠ steal ĐỒ VẬT (steal a bag); rob NGƯỜI/NƠI (rob a bank, rob someone). Không nói *steal a person*.

  • thiefdanh từA2
    UK /θiːf/

    kẻ trộm

    số nhiều: thieves

    The thief will be sent to prison for two years.
    Tên trộm sẽ bị đưa vào tù hai năm.

    ⚠ Số nhiều: thieves. /θ/ đầu từ.

  • arrestđộng từB1
    UK /əˈrest/

    bắt giữ

    Trọng âm: ar-REST

    Three men have been arrested for stealing motorbikes.
    Ba người đàn ông đã bị bắt vì trộm xe máy.

    ⚠ Thường dùng bị động: He was arrested for …

  • victimdanh từB1
    UK /ˈvɪk.tɪm/

    nạn nhân

    Trọng âm: VIC-tim

    The victim told the police what happened.
    Nạn nhân kể cho cảnh sát chuyện đã xảy ra.

  • witnessdanh từB2
    UK /ˈwɪt.nəs/

    nhân chứng

    Trọng âm: WIT-ness

    A witness saw the car and remembered the number.
    Một nhân chứng thấy chiếc xe và nhớ biển số.

  • lawdanh từA2
    UK /lɔː/US /lɑː/

    luật; pháp luật

    A new law against drink-driving is being discussed.
    Một luật mới chống lái xe khi say rượu đang được thảo luận.

  • illegaltính từB1
    UK /ɪˈliː.ɡəl/

    bất hợp pháp

    Trọng âm: il-LE-gal

    It is illegal to drive without a licence.
    Lái xe không có bằng là bất hợp pháp.

    ⚠ il- + legal. Tiền tố phủ định: il- trước l, im- trước m/p, ir- trước r, in- còn lại (illegal, impossible, irregular, incorrect).

  • judgedanh từB1
    UK /dʒʌdʒ/

    thẩm phán

    The judge decided that the man was not guilty.
    Thẩm phán kết luận người đàn ông vô tội.

    ⚠ Âm /dʒ/ ở đầu và cuối — đọc rõ âm cuối.

  • punishmentdanh từB1
    UK /ˈpʌn.ɪʃ.mənt/

    hình phạt

    Trọng âm: PU-nish-ment

    Some people think prison is not the best punishment for young offenders.
    Một số người cho rằng tù không phải hình phạt tốt nhất cho người phạm tội trẻ tuổi.

    ⚠ Động từ: punish (PU-nish).

  • prisondanh từA2
    UK /ˈprɪz.ən/

    nhà tù

    Trọng âm: PRI-son

    The thief will be sent to prison for two years.
    Tên trộm sẽ bị đưa vào tù hai năm.

    ⚠ Không có mạo từ khi nói về việc ở tù: He is in prison. s đọc /z/.

  • finedanh từC1
    UK /faɪn/

    tiền phạt

    He had to pay a fine for parking on the pavement.
    Anh ấy phải nộp phạt vì đỗ xe trên vỉa hè.

    ⚠ Khác tính từ fine (khỏe, ổn). Động từ: be fined 500,000 dong.

  • security cameracụm danh từ
    UK /sɪˈkjʊə.rə.ti ˌkæm.rə/US /səˈkjʊr.ə.t̬i ˌkæm.rə/

    camera an ninh

    More security cameras have been installed in the city centre.
    Nhiều camera an ninh hơn đã được lắp ở trung tâm thành phố.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →