tội phạm; tội ác
Most crimes in big cities are committed at night.
Phần lớn tội phạm ở thành phố lớn xảy ra vào ban đêm.
⚠ Nói 'commit a crime' (không nói *do a crime*, *make a crime*).
16 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
tội phạm; tội ác
Most crimes in big cities are committed at night.
Phần lớn tội phạm ở thành phố lớn xảy ra vào ban đêm.
⚠ Nói 'commit a crime' (không nói *do a crime*, *make a crime*).
tội phạm (người)
Trọng âm: CRI-mi-nal
The criminal was caught by a security guard.
Kẻ phạm tội bị một bảo vệ bắt được.
⚠ crime = tội (hành vi), criminal = kẻ phạm tội (người). Lỗi hay gặp: *The crime was arrested*.
người phạm tội
Trọng âm: of-FEN-der
Some people think prison is not the best punishment for young offenders.
Một số người cho rằng tù không phải hình phạt tốt nhất cho người phạm tội trẻ tuổi.
⚠ Từ trang trọng hơn criminal, rất hay gặp trong Writing chủ đề tội phạm.
phạm (tội)
Trọng âm: com-MIT
quá khứ: committed · V-ing: committing
Most crimes in big cities are committed at night.
Phần lớn tội phạm ở thành phố lớn xảy ra vào ban đêm.
⚠ Nhấn âm 2 nên gấp đôi t: committed, committing.
ăn trộm; lấy cắp
quá khứ: stole · phân từ II: stolen
Three men have been arrested for stealing motorbikes.
Ba người đàn ông đã bị bắt vì trộm xe máy.
⚠ steal ĐỒ VẬT (steal a bag); rob NGƯỜI/NƠI (rob a bank, rob someone). Không nói *steal a person*.
kẻ trộm
số nhiều: thieves
The thief will be sent to prison for two years.
Tên trộm sẽ bị đưa vào tù hai năm.
⚠ Số nhiều: thieves. /θ/ đầu từ.
bắt giữ
Trọng âm: ar-REST
Three men have been arrested for stealing motorbikes.
Ba người đàn ông đã bị bắt vì trộm xe máy.
⚠ Thường dùng bị động: He was arrested for …
nạn nhân
Trọng âm: VIC-tim
The victim told the police what happened.
Nạn nhân kể cho cảnh sát chuyện đã xảy ra.
nhân chứng
Trọng âm: WIT-ness
A witness saw the car and remembered the number.
Một nhân chứng thấy chiếc xe và nhớ biển số.
luật; pháp luật
A new law against drink-driving is being discussed.
Một luật mới chống lái xe khi say rượu đang được thảo luận.
bất hợp pháp
Trọng âm: il-LE-gal
It is illegal to drive without a licence.
Lái xe không có bằng là bất hợp pháp.
⚠ il- + legal. Tiền tố phủ định: il- trước l, im- trước m/p, ir- trước r, in- còn lại (illegal, impossible, irregular, incorrect).
thẩm phán
The judge decided that the man was not guilty.
Thẩm phán kết luận người đàn ông vô tội.
⚠ Âm /dʒ/ ở đầu và cuối — đọc rõ âm cuối.
hình phạt
Trọng âm: PU-nish-ment
Some people think prison is not the best punishment for young offenders.
Một số người cho rằng tù không phải hình phạt tốt nhất cho người phạm tội trẻ tuổi.
⚠ Động từ: punish (PU-nish).
nhà tù
Trọng âm: PRI-son
The thief will be sent to prison for two years.
Tên trộm sẽ bị đưa vào tù hai năm.
⚠ Không có mạo từ khi nói về việc ở tù: He is in prison. s đọc /z/.
tiền phạt
He had to pay a fine for parking on the pavement.
Anh ấy phải nộp phạt vì đỗ xe trên vỉa hè.
⚠ Khác tính từ fine (khỏe, ổn). Động từ: be fined 500,000 dong.
camera an ninh
More security cameras have been installed in the city centre.
Nhiều camera an ninh hơn đã được lắp ở trung tâm thành phố.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.