EnHọc tiếng Anh

Buổi 29Bản nháp

Tội phạm & pháp luật · Reading: Matching headings

Kỹ năng: Reading — matching headings (ghép tiêu đề với đoạn văn)

Ngữ pháp: Câu bị động ở các thì

Reading

Reading — Matching headings (ghép tiêu đề với đoạn)

Cho một danh sách tiêu đề (i, ii, iii…) nhiều hơn số đoạn; bạn chọn tiêu đề phù hợp nhất với Ý CHÍNH của từng đoạn. Dạng này kiểm tra khả năng skimming (Buổi 21): hiểu cả đoạn nói về gì, không phải tìm một chi tiết. Nên làm dạng này TRƯỚC các câu hỏi khác của cùng bài đọc — sau khi ghép xong, bạn đã nắm bố cục cả bài.

Các bước làm bài

  1. 1

    Đọc hết danh sách tiêu đề trước

    Gạch từ khóa CHÍNH của mỗi tiêu đề và để ý các tiêu đề na ná nhau (VD: 'causes of crime' và 'effects of crime'). Gạch bỏ tiêu đề đã dùng làm ví dụ.

  2. 2

    Skim từng đoạn: câu đầu + câu cuối

    Câu chủ đề thường ở đầu đoạn, nhưng có đoạn ý chính nằm sau However hoặc ở câu cuối. Tự tóm tắt đoạn bằng 3–5 từ.

  3. 3

    So tóm tắt của bạn với các tiêu đề

    Chọn tiêu đề bao được TOÀN BỘ đoạn, không chỉ một câu. Tiêu đề thường là paraphrase — ít khi dùng đúng từ trong đoạn.

  4. 4

    Làm đoạn dễ trước, loại trừ dần

    Đoạn nào chắc chắn thì làm trước và gạch tiêu đề đó. Đoạn khó để cuối — lúc đó còn ít lựa chọn hơn.

  5. 5

    Kiểm tra lại cả bài

    Đọc lại các tiêu đề đã chọn theo thứ tự đoạn: chúng có tạo thành một 'dàn ý' hợp lý không?

Mẹo

  • Tiêu đề có từ trùng với một chi tiết trong đoạn thường là BẪY — chi tiết đó chỉ là ví dụ, không phải ý chính.
  • Để ý từ khóa phân biệt: causes / effects / solutions / history / comparison / problems / reasons / examples.
  • Mỗi tiêu đề chỉ dùng một lần (trừ khi đề nói khác).

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Chọn tiêu đề vì thấy trùng một từ trong đoạn.

    → Hỏi: tiêu đề này có tóm được CẢ đoạn không? Nếu chỉ đúng với một câu → bẫy.

  • ⚠ Chỉ đọc câu đầu trong khi đoạn bắt đầu bằng câu dẫn.

    → Nếu câu đầu quá chung hoặc là câu hỏi, đọc tiếp đến câu có However / In fact / The main reason.

  • ⚠ Nhầm nguyên nhân với hậu quả.

    → Tìm tín hiệu: because, due to, the reason (nguyên nhân) ↔ as a result, leads to, therefore (hậu quả).

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • The main reason for … is …

    Lý do chính của … là …

    Đoạn nói về nguyên nhân.

  • As a result, … / This has led to …

    Kết quả là … / Điều này dẫn đến …

    Đoạn nói về hậu quả.

  • One way to solve this is …

    Một cách giải quyết là …

    Đoạn nói về giải pháp.

  • In the past, … Today, …

    Trước đây … Ngày nay …

    Đoạn so sánh xưa – nay.

Làm mẫu: ghép tiêu đề cho 2 đoạn

Headings: i A rise in online crime ii Why some young people break the law iii How cameras are used in shops iv The cost of keeping people in prison A Many teenagers who commit crimes come from poor families or have left school early. Some want money quickly; others simply want to be accepted by a group of friends who are already involved in crime. For example, a sixteen-year-old in one study said he started stealing phones because his friends did it. B Keeping one person in prison is very expensive. In some countries it costs more than sending a student to university for a year. Money is needed for guards, food, buildings and healthcare, and most of it is paid by taxpayers.

  • Đoạn A → ii

    Tóm tắt: nguyên nhân thanh thiếu niên phạm tội (nghèo, bỏ học, bạn bè). 'stealing phones' chỉ là ví dụ — đừng chọn i (online crime) chỉ vì thấy chữ 'phones'.

  • Đoạn B → iv

    Câu đầu nói thẳng ý chính: nuôi một người trong tù rất tốn kém. Các câu sau giải thích tiền dùng vào đâu.

  • i và iii

    Tiêu đề thừa — không đoạn nào nói về tội phạm mạng hay camera trong cửa hàng.

Bản nháp — chờ duyệt