Reading
Reading — Matching headings (ghép tiêu đề với đoạn)
Cho một danh sách tiêu đề (i, ii, iii…) nhiều hơn số đoạn; bạn chọn tiêu đề phù hợp nhất với Ý CHÍNH của từng đoạn. Dạng này kiểm tra khả năng skimming (Buổi 21): hiểu cả đoạn nói về gì, không phải tìm một chi tiết. Nên làm dạng này TRƯỚC các câu hỏi khác của cùng bài đọc — sau khi ghép xong, bạn đã nắm bố cục cả bài.
Các bước làm bài
- 1
Đọc hết danh sách tiêu đề trước
Gạch từ khóa CHÍNH của mỗi tiêu đề và để ý các tiêu đề na ná nhau (VD: 'causes of crime' và 'effects of crime'). Gạch bỏ tiêu đề đã dùng làm ví dụ.
- 2
Skim từng đoạn: câu đầu + câu cuối
Câu chủ đề thường ở đầu đoạn, nhưng có đoạn ý chính nằm sau However hoặc ở câu cuối. Tự tóm tắt đoạn bằng 3–5 từ.
- 3
So tóm tắt của bạn với các tiêu đề
Chọn tiêu đề bao được TOÀN BỘ đoạn, không chỉ một câu. Tiêu đề thường là paraphrase — ít khi dùng đúng từ trong đoạn.
- 4
Làm đoạn dễ trước, loại trừ dần
Đoạn nào chắc chắn thì làm trước và gạch tiêu đề đó. Đoạn khó để cuối — lúc đó còn ít lựa chọn hơn.
- 5
Kiểm tra lại cả bài
Đọc lại các tiêu đề đã chọn theo thứ tự đoạn: chúng có tạo thành một 'dàn ý' hợp lý không?
Mẹo
- Tiêu đề có từ trùng với một chi tiết trong đoạn thường là BẪY — chi tiết đó chỉ là ví dụ, không phải ý chính.
- Để ý từ khóa phân biệt: causes / effects / solutions / history / comparison / problems / reasons / examples.
- Mỗi tiêu đề chỉ dùng một lần (trừ khi đề nói khác).
Bẫy thường gặp
⚠ Chọn tiêu đề vì thấy trùng một từ trong đoạn.
→ Hỏi: tiêu đề này có tóm được CẢ đoạn không? Nếu chỉ đúng với một câu → bẫy.
⚠ Chỉ đọc câu đầu trong khi đoạn bắt đầu bằng câu dẫn.
→ Nếu câu đầu quá chung hoặc là câu hỏi, đọc tiếp đến câu có However / In fact / The main reason.
⚠ Nhầm nguyên nhân với hậu quả.
→ Tìm tín hiệu: because, due to, the reason (nguyên nhân) ↔ as a result, leads to, therefore (hậu quả).
Cụm từ / mẫu câu dùng được
The main reason for … is …
Lý do chính của … là …
Đoạn nói về nguyên nhân.
As a result, … / This has led to …
Kết quả là … / Điều này dẫn đến …
Đoạn nói về hậu quả.
One way to solve this is …
Một cách giải quyết là …
Đoạn nói về giải pháp.
In the past, … Today, …
Trước đây … Ngày nay …
Đoạn so sánh xưa – nay.
Làm mẫu: ghép tiêu đề cho 2 đoạn
Headings: i A rise in online crime ii Why some young people break the law iii How cameras are used in shops iv The cost of keeping people in prison A Many teenagers who commit crimes come from poor families or have left school early. Some want money quickly; others simply want to be accepted by a group of friends who are already involved in crime. For example, a sixteen-year-old in one study said he started stealing phones because his friends did it. B Keeping one person in prison is very expensive. In some countries it costs more than sending a student to university for a year. Money is needed for guards, food, buildings and healthcare, and most of it is paid by taxpayers.
Đoạn A → ii
Tóm tắt: nguyên nhân thanh thiếu niên phạm tội (nghèo, bỏ học, bạn bè). 'stealing phones' chỉ là ví dụ — đừng chọn i (online crime) chỉ vì thấy chữ 'phones'.
Đoạn B → iv
Câu đầu nói thẳng ý chính: nuôi một người trong tù rất tốn kém. Các câu sau giải thích tiền dùng vào đâu.
i và iii
Tiêu đề thừa — không đoạn nào nói về tội phạm mạng hay camera trong cửa hàng.