EnHọc tiếng Anh

Buổi 29Bản nháp

Tội phạm & pháp luật · Reading: Matching headings

Kỹ năng: Reading — matching headings (ghép tiêu đề với đoạn văn)

Ngữ pháp: Câu bị động ở các thì

Bị mất trộm xe máy

  1. A

    You look upset. What's wrong?

    Trông cậu buồn thế. Có chuyện gì vậy?

  2. B

    My motorbike has been stolen! I parked it outside the market this morning.

    Xe máy của tớ bị trộm rồi! Sáng nay tớ để ngoài chợ.

  3. A

    Oh no! Have you reported it to the police?

    Trời ơi! Cậu đã báo cảnh sát chưa?

  4. B

    Yes. They said many bikes have been stolen in that area recently.

    Rồi. Họ bảo dạo này nhiều xe bị mất ở khu đó lắm.

  5. A

    Were there any witnesses?

    Có ai làm chứng không?

  6. B

    A shop owner saw a young man, and the whole thing was recorded by a security camera.

    Một chủ cửa hàng thấy một thanh niên, và mọi chuyện đều được camera an ninh ghi lại.

  7. A

    That's good news. The thief will probably be caught soon.

    Tin tốt đấy. Chắc tên trộm sẽ sớm bị bắt thôi.

  8. B

    I hope so. The police are checking the video now.

    Hy vọng vậy. Cảnh sát đang kiểm tra video.

  9. A

    In the meantime, you can borrow my bike.

    Trong lúc chờ, cậu cứ mượn xe tớ.