criminalUK /ˈkrɪm.ɪ.nəl/US /ˈkrɪm.ə.nəl/
CRI-mi-nal: nhấn âm 1; crime /kraɪm/ nhưng criminal /ˈkrɪm-/ — nguyên âm đổi từ 'ai' sang 'i'.
CRI-mi-nal: nhấn âm 1; crime /kraɪm/ nhưng criminal /ˈkrɪm-/ — nguyên âm đổi từ 'ai' sang 'i'.
PRI-son /ˈprɪz.ən/: s đọc /z/.
thief /θiːf/ – thieves /θiːvz/: f đổi thành v ở số nhiều, đọc /vz/.
il-LE-gal: nhấn âm 2, ll đọc một /l/.
judge /dʒʌdʒ/: hai âm /dʒ/ — âm cuối bật rõ, không đọc thành 'giắc'.
Cách phát âm: Như /tʃ/ nhưng rung dây thanh.
⚠ Không đọc thành "gi"/"d" tiếng Việt (/z/): job khác zob. Cuối từ: orange, change, bridge.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt