ưu điểm; lợi thế
Trọng âm: ad-VAN-tage
The main advantage of community service is that offenders help society.
Ưu điểm chính của lao động công ích là người phạm tội giúp ích cho xã hội.
⚠ advantage OF something (không nói *advantage for*).
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
ưu điểm; lợi thế
Trọng âm: ad-VAN-tage
The main advantage of community service is that offenders help society.
Ưu điểm chính của lao động công ích là người phạm tội giúp ích cho xã hội.
⚠ advantage OF something (không nói *advantage for*).
nhược điểm; bất lợi
Trọng âm: dis-ad-VAN-tage
One disadvantage of prison is its high cost.
Một nhược điểm của nhà tù là chi phí cao.
⚠ Đồng nghĩa: drawback (Buổi 22), downside.
lớn hơn; quan trọng hơn (khi cân nhắc)
Trọng âm: out-WEIGH
In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.
⚠ gh câm: /ˌaʊtˈweɪ/. Không cần 'than': A outweighs B (không nói *outweigh than*).
lợi ích
Trọng âm: BE-ne-fit
In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.
nhược điểm; bất lợi
Trọng âm: DRAW-back
In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.
⚠ Đồng nghĩa: disadvantage — dùng xen kẽ để tránh lặp từ trong Writing.
xã hội
Trọng âm: so-CI-e-ty
The main advantage of community service is that offenders help society.
Ưu điểm chính của lao động công ích là người phạm tội giúp ích cho xã hội.
⚠ Nói chung không có the: Crime harms society. Tính từ: social.
an toàn công cộng
Some people think harsh punishments are the best way to protect public safety.
Một số người cho rằng hình phạt nghiêm khắc là cách tốt nhất để bảo vệ an toàn công cộng.
tỉ lệ tội phạm
Many cities have installed cameras. As a result, the crime rate has fallen.
Nhiều thành phố đã lắp camera. Kết quả là tỉ lệ tội phạm đã giảm.
răn đe; ngăn chặn (ai làm gì)
Trọng âm: de-TER
quá khứ: deterred · V-ing: deterring
Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.
Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.
⚠ deter somebody FROM + V-ing.
ngăn chặn; phòng ngừa
Trọng âm: pre-VENT
Better street lights can prevent people from committing crimes at night.
Đèn đường tốt hơn có thể ngăn người ta phạm tội vào ban đêm.
⚠ prevent somebody FROM doing something (không nói *prevent somebody to do*).
khuyến khích; động viên
Trọng âm: en-COU-rage
Schools should encourage students to follow the law.
Trường học nên khuyến khích học sinh tuân thủ pháp luật.
⚠ encourage somebody TO do (ngược với prevent … FROM doing).
khắc nghiệt; nghiêm khắc
Some people think harsh punishments are the best way to protect public safety.
Một số người cho rằng hình phạt nghiêm khắc là cách tốt nhất để bảo vệ an toàn công cộng.
lao động công ích (hình phạt thay tù)
The main advantage of community service is that offenders help society.
Ưu điểm chính của lao động công ích là người phạm tội giúp ích cho xã hội.
sự tự do
Trọng âm: FREE-dom
However, too many cameras may reduce people's freedom.
Tuy nhiên, quá nhiều camera có thể làm giảm sự tự do của con người.
thêm vào đó; ngoài ra
Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.
Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.
⚠ Đứng đầu câu + dấu phẩy. in addition TO + danh từ/V-ing: In addition to reducing crime, …
mặt khác (nêu ý đối lập)
Prison is very expensive. On the other hand, it keeps dangerous people away from the public.
Nhà tù rất tốn kém. Mặt khác, nó giữ những người nguy hiểm tránh xa công chúng.
⚠ Chỉ dùng để nêu mặt ĐỐI LẬP — không dùng để thêm ý cùng chiều (lỗi rất hay gặp).
tuy nhiên
Trọng âm: how-E-ver
However, too many cameras may reduce people's freedom.
Tuy nhiên, quá nhiều camera có thể làm giảm sự tự do của con người.
⚠ Đứng đầu câu + dấu phẩy: However, … Không nối hai câu bằng dấu phẩy + however (*…, however …*).
vì vậy; do đó
Trọng âm: THERE-fore
Cameras record everything. Therefore, it is easier to find witnesses.
Camera ghi lại mọi thứ. Vì vậy, việc tìm nhân chứng dễ hơn.
⚠ Trang trọng hơn so; hay dùng ở đầu câu: Therefore, …
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.