EnHọc tiếng Anh

Buổi 30Bản nháp

Tội phạm & pháp luật · Writing Task 2: Advantages / Disadvantages

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Advantages/Disadvantages, cấu trúc 2 đoạn thân bài

Ngữ pháp: Từ nối và từ quy chiếu (cohesion)

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • advantagedanh từA2
    UK /ədˈvɑːn.tɪdʒ/US /ədˈvæn.t̬ɪdʒ/

    ưu điểm; lợi thế

    Trọng âm: ad-VAN-tage

    The main advantage of community service is that offenders help society.
    Ưu điểm chính của lao động công ích là người phạm tội giúp ích cho xã hội.

    ⚠ advantage OF something (không nói *advantage for*).

  • disadvantagedanh từB1
    UK /ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒ/US /ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒ/

    nhược điểm; bất lợi

    Trọng âm: dis-ad-VAN-tage

    One disadvantage of prison is its high cost.
    Một nhược điểm của nhà tù là chi phí cao.

    ⚠ Đồng nghĩa: drawback (Buổi 22), downside.

  • outweighđộng từ
    UK /ˌaʊtˈweɪ/

    lớn hơn; quan trọng hơn (khi cân nhắc)

    Trọng âm: out-WEIGH

    In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
    Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.

    ⚠ gh câm: /ˌaʊtˈweɪ/. Không cần 'than': A outweighs B (không nói *outweigh than*).

  • benefitdanh từA2
    UK /ˈben.ɪ.fɪt/US /ˈben.ə.fɪt/

    lợi ích

    Trọng âm: BE-ne-fit

    In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
    Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.

  • drawbackdanh từ
    UK /ˈdrɔː.bæk/US /ˈdrɑː.bæk/

    nhược điểm; bất lợi

    Trọng âm: DRAW-back

    In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
    Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.

    ⚠ Đồng nghĩa: disadvantage — dùng xen kẽ để tránh lặp từ trong Writing.

  • societydanh từA2
    UK /səˈsaɪ.ə.ti/US /səˈsaɪ.ə.t̬i/

    xã hội

    Trọng âm: so-CI-e-ty

    The main advantage of community service is that offenders help society.
    Ưu điểm chính của lao động công ích là người phạm tội giúp ích cho xã hội.

    ⚠ Nói chung không có the: Crime harms society. Tính từ: social.

  • public safetycụm danh từ
    UK /ˌpʌb.lɪk ˈseɪf.ti/

    an toàn công cộng

    Some people think harsh punishments are the best way to protect public safety.
    Một số người cho rằng hình phạt nghiêm khắc là cách tốt nhất để bảo vệ an toàn công cộng.

  • crime ratecụm danh từ
    UK /ˈkraɪm ˌreɪt/

    tỉ lệ tội phạm

    Many cities have installed cameras. As a result, the crime rate has fallen.
    Nhiều thành phố đã lắp camera. Kết quả là tỉ lệ tội phạm đã giảm.

  • deterđộng từ
    UK /dɪˈtɜːr/US /dɪˈtɝː/

    răn đe; ngăn chặn (ai làm gì)

    Trọng âm: de-TER

    quá khứ: deterred · V-ing: deterring

    Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.
    Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.

    ⚠ deter somebody FROM + V-ing.

  • preventđộng từA2
    UK /prɪˈvent/

    ngăn chặn; phòng ngừa

    Trọng âm: pre-VENT

    Better street lights can prevent people from committing crimes at night.
    Đèn đường tốt hơn có thể ngăn người ta phạm tội vào ban đêm.

    ⚠ prevent somebody FROM doing something (không nói *prevent somebody to do*).

  • encourageđộng từB1
    UK /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/US /ɪnˈkɝː.ɪdʒ/

    khuyến khích; động viên

    Trọng âm: en-COU-rage

    Schools should encourage students to follow the law.
    Trường học nên khuyến khích học sinh tuân thủ pháp luật.

    ⚠ encourage somebody TO do (ngược với prevent … FROM doing).

  • harshtính từC1
    UK /hɑːʃ/US /hɑːrʃ/

    khắc nghiệt; nghiêm khắc

    Some people think harsh punishments are the best way to protect public safety.
    Một số người cho rằng hình phạt nghiêm khắc là cách tốt nhất để bảo vệ an toàn công cộng.

  • community servicecụm danh từ
    UK /kəˌmjuː.nə.ti ˈsɜː.vɪs/US /kəˌmjuː.nə.t̬i ˈsɝː.vɪs/

    lao động công ích (hình phạt thay tù)

    The main advantage of community service is that offenders help society.
    Ưu điểm chính của lao động công ích là người phạm tội giúp ích cho xã hội.

  • freedomdanh từB2
    UK /ˈfriː.dəm/

    sự tự do

    Trọng âm: FREE-dom

    However, too many cameras may reduce people's freedom.
    Tuy nhiên, quá nhiều camera có thể làm giảm sự tự do của con người.

  • in additionthành ngữ
    UK /ɪn əˈdɪʃ.ən/

    thêm vào đó; ngoài ra

    Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.
    Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.

    ⚠ Đứng đầu câu + dấu phẩy. in addition TO + danh từ/V-ing: In addition to reducing crime, …

  • on the other handthành ngữ
    UK /ɒn ði ˈʌð.ər ˌhænd/US /ɑːn ði ˈʌð.ɚ ˌhænd/

    mặt khác (nêu ý đối lập)

    Prison is very expensive. On the other hand, it keeps dangerous people away from the public.
    Nhà tù rất tốn kém. Mặt khác, nó giữ những người nguy hiểm tránh xa công chúng.

    ⚠ Chỉ dùng để nêu mặt ĐỐI LẬP — không dùng để thêm ý cùng chiều (lỗi rất hay gặp).

  • howevertrạng từA1
    UK /haʊˈev.ər/US /haʊˈev.ɚ/

    tuy nhiên

    Trọng âm: how-E-ver

    However, too many cameras may reduce people's freedom.
    Tuy nhiên, quá nhiều camera có thể làm giảm sự tự do của con người.

    ⚠ Đứng đầu câu + dấu phẩy: However, … Không nối hai câu bằng dấu phẩy + however (*…, however …*).

  • thereforetrạng từB1
    UK /ˈðeə.fɔːr/US /ˈðer.fɔːr/

    vì vậy; do đó

    Trọng âm: THERE-fore

    Cameras record everything. Therefore, it is easier to find witnesses.
    Camera ghi lại mọi thứ. Vì vậy, việc tìm nhân chứng dễ hơn.

    ⚠ Trang trọng hơn so; hay dùng ở đầu câu: Therefore, …

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →