harsh
tính từC1Bản nhápUK /hɑːʃ/US /hɑːrʃ/
khắc nghiệt; nghiêm khắc
very severe or unkind
Cụm từ hay đi kèm
- a harsh punishment
- harsh laws
Câu ví dụ
Some people think harsh punishments are the best way to protect public safety.
Một số người cho rằng hình phạt nghiêm khắc là cách tốt nhất để bảo vệ an toàn công cộng.
When it comes to reducing crime, I believe education is more effective than harsh punishments.
Khi nói đến giảm tội phạm, tôi tin rằng giáo dục hiệu quả hơn hình phạt nghiêm khắc.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.