EnHọc tiếng Anh

Buổi 30Bản nháp

Tội phạm & pháp luật · Writing Task 2: Advantages / Disadvantages

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Advantages/Disadvantages, cấu trúc 2 đoạn thân bài

Ngữ pháp: Từ nối và từ quy chiếu (cohesion)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. advantage/ədˈvɑːn.tɪdʒ/

    ưu điểm; lợi thế

  2. disadvantage/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒ/

    nhược điểm; bất lợi

  3. outweigh/ˌaʊtˈweɪ/

    lớn hơn; quan trọng hơn (khi cân nhắc)

  4. benefit/ˈben.ɪ.fɪt/

    lợi ích

  5. drawback/ˈdrɔː.bæk/

    nhược điểm; bất lợi

  6. society/səˈsaɪ.ə.ti/

    xã hội

  7. public safety/ˌpʌb.lɪk ˈseɪf.ti/

    an toàn công cộng

  8. crime rate/ˈkraɪm ˌreɪt/

    tỉ lệ tội phạm

  9. deter/dɪˈtɜːr/

    răn đe; ngăn chặn (ai làm gì)

  10. prevent/prɪˈvent/

    ngăn chặn; phòng ngừa

  11. encourage/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/

    khuyến khích; động viên

  12. harsh/hɑːʃ/

    khắc nghiệt; nghiêm khắc

  13. community service/kəˌmjuː.nə.ti ˈsɜː.vɪs/

    lao động công ích (hình phạt thay tù)

  14. freedom/ˈfriː.dəm/

    sự tự do

  15. in addition/ɪn əˈdɪʃ.ən/

    thêm vào đó; ngoài ra

  16. on the other hand/ɒn ði ˈʌð.ər ˌhænd/

    mặt khác (nêu ý đối lập)

  17. however/haʊˈev.ər/

    tuy nhiên

  18. therefore/ˈðeə.fɔːr/

    vì vậy; do đó

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.

    Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.

  2. However, too many cameras may reduce people's freedom.

    Tuy nhiên, quá nhiều camera có thể làm giảm sự tự do của con người.

  3. Many cities have installed cameras. As a result, the crime rate has fallen.

    Nhiều thành phố đã lắp camera. Kết quả là tỉ lệ tội phạm đã giảm.

  4. Young offenders often feel ashamed. This feeling can stop them from committing more crimes.

    Người phạm tội trẻ tuổi thường thấy xấu hổ. Cảm giác này có thể ngăn họ phạm thêm tội.

  5. The main advantage of community service is that offenders help society.

    Ưu điểm chính của lao động công ích là người phạm tội giúp ích cho xã hội.

  6. One disadvantage of prison is its high cost.

    Một nhược điểm của nhà tù là chi phí cao.

  7. In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.

    Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.

  8. Better street lights can prevent people from committing crimes at night.

    Đèn đường tốt hơn có thể ngăn người ta phạm tội vào ban đêm.

  9. Prison is very expensive. On the other hand, it keeps dangerous people away from the public.

    Nhà tù rất tốn kém. Mặt khác, nó giữ những người nguy hiểm tránh xa công chúng.

  10. Cameras record everything. Therefore, it is easier to find witnesses.

    Camera ghi lại mọi thứ. Vì vậy, việc tìm nhân chứng dễ hơn.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Should young offenders go to prison or do community service?

    Người phạm tội trẻ tuổi nên đi tù hay làm lao động công ích?

  2. B:I think community service is better. The main advantage is that they help society.

    Tớ nghĩ lao động công ích tốt hơn. Ưu điểm chính là họ giúp ích cho xã hội.

  3. A:True. In addition, it's much cheaper than prison.

    Đúng. Ngoài ra, nó rẻ hơn nhiều so với nhà tù.

  4. B:And they don't meet experienced criminals, so they are less likely to commit more crimes.

    Và họ không gặp những tội phạm lâu năm, nên ít có khả năng phạm thêm tội.

  5. A:On the other hand, some people say it isn't harsh enough.

    Mặt khác, có người nói nó không đủ nghiêm khắc.

  6. B:That's a fair point. A punishment should deter people from breaking the law.

    Cũng có lý. Hình phạt phải răn đe được người ta không phạm luật.

  7. A:So for serious crimes, prison is still necessary.

    Vậy với tội nghiêm trọng, tù vẫn cần thiết.

  8. B:I agree. But for small crimes, I believe the advantages of community service outweigh the disadvantages.

    Tớ đồng ý. Nhưng với tội nhỏ, tớ cho rằng ưu điểm của lao động công ích lớn hơn nhược điểm.