EnHọc tiếng Anh

Buổi 31Bản nháp

Gia đình & xã hội · Listening: Multiple choice

Kỹ năng: Listening — Multiple choice (chọn 1 đáp án)

Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1 và unless

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • nuclear familycụm danh từ
    UK /ˌnjuː.kli.ə ˈfæm.əl.i/US /ˌnuː.kli.ɚ ˈfæm.əl.i/

    gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)

    The nuclear family has become more common in big cities.
    Gia đình hạt nhân đã trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn.

    ⚠ Đối lập: extended family (nhiều thế hệ sống chung).

  • extended familycụm danh từ
    UK /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/

    đại gia đình (ông bà, cô chú… sống chung hoặc gắn bó)

    In Vietnam, many people still live with their extended family.
    Ở Việt Nam, nhiều người vẫn sống cùng đại gia đình.

  • generation gapcụm danh từ
    UK /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ɡæp/

    khoảng cách thế hệ

    Trọng âm: gen-e-RA-tion gap

    Unless we talk to each other more, the generation gap will get wider.
    Nếu chúng ta không nói chuyện với nhau nhiều hơn, khoảng cách thế hệ sẽ ngày càng lớn.

    ⚠ bridge the gap = thu hẹp khoảng cách (không nói *close the generation gap* trong văn phong tự nhiên, dù vẫn hiểu được).

  • work-life balancecụm danh từ
    UK /ˌwɜːk ˈlaɪf ˌbæl.əns/US /ˌwɝːk ˈlaɪf ˌbæl.əns/

    cân bằng giữa công việc và cuộc sống

    Many adults find it hard to have a good work-life balance.
    Nhiều người trưởng thành thấy khó cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

  • bring upcụm động từ
    UK /ˌbrɪŋ ˈʌp/

    nuôi dạy (con cái)

    quá khứ: brought up · phân từ II: brought up

    I was brought up by my grandmother because my parents worked abroad.
    Tôi được bà nuôi dạy vì bố mẹ tôi làm việc ở nước ngoài.

    ⚠ Bị động rất hay dùng: I was brought up in Hue. Quá khứ: brought /brɔːt/, không phải *bringed*.

  • household chorecụm danh từ
    UK /ˌhaʊs.həʊld ˈtʃɔːr/US /ˌhaʊs.hoʊld ˈtʃɔːr/

    việc nhà

    số nhiều: household chores

    Children will learn responsibility if they do household chores.
    Trẻ em sẽ học được tính trách nhiệm nếu chúng làm việc nhà.

    ⚠ Dùng DO: do the chores (không nói *make the chores*). Thường ở số nhiều.

  • look aftercụm động từ
    UK /ˌlʊk ˈɑːf.tər/US /ˌlʊk ˈæf.tɚ/

    chăm sóc; trông nom

    If my grandparents live with us, they can help look after my little brother.
    Nếu ông bà sống cùng chúng tôi, ông bà có thể giúp trông em trai tôi.

    ⚠ = take care of. Tân ngữ đứng SAU after: look after my grandmother (không tách *look my grandmother after*).

  • elderlytính từB2
    UK /ˈel.dəl.i/US /ˈel.dɚ.li/

    cao tuổi (cách nói lịch sự)

    Trọng âm: EL-der-ly

    When my father retires next year, he will spend more time with his elderly parents.
    Khi bố tôi nghỉ hưu vào năm sau, ông sẽ dành nhiều thời gian hơn cho ông bà nội đã cao tuổi.

    ⚠ the elderly = người cao tuổi nói chung (động từ số nhiều). Lịch sự hơn 'old people'.

  • retiređộng từB1
    UK /rɪˈtaɪər/US /rɪˈtaɪr/

    nghỉ hưu

    Trọng âm: re-TIRE

    When my father retires next year, he will spend more time with his elderly parents.
    Khi bố tôi nghỉ hưu vào năm sau, ông sẽ dành nhiều thời gian hơn cho ông bà nội đã cao tuổi.

    ⚠ Danh từ: retirement. 'My father retired last year' (không cần bị động).

  • responsibilitydanh từB1
    UK /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/US /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/

    trách nhiệm

    Trọng âm: re-spon-si-BI-li-ty

    số nhiều: responsibilities

    Children will learn responsibility if they do household chores.
    Trẻ em sẽ học được tính trách nhiệm nếu chúng làm việc nhà.

    ⚠ Họ từ: responsible (adj) — be responsible FOR something. Nhầm từ loại: *He is very responsibility* ❌.

  • supportđộng từA2
    UK /səˈpɔːt/US /səˈpɔːrt/

    hỗ trợ; nuôi (về tài chính); ủng hộ

    Trọng âm: sup-PORT

    In a close-knit family, everyone supports each other.
    Trong một gia đình gắn bó, mọi người đều hỗ trợ lẫn nhau.

    ⚠ support somebody (không cần giới từ): support my parents, không nói *support for my parents* khi là động từ.

  • relationshipdanh từA2
    UK /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

    mối quan hệ

    Trọng âm: re-LA-tion-ship

    ⚠ relationship WITH somebody; relationship BETWEEN A and B.

  • respectđộng từB1
    UK /rɪˈspekt/

    tôn trọng; kính trọng

    Trọng âm: re-SPECT

    Young people should respect traditional values, but they don't have to follow all of them.
    Người trẻ nên tôn trọng các giá trị truyền thống, nhưng không nhất thiết phải làm theo tất cả.

    ⚠ Âm cuối /kt/ phải bật rõ. Danh từ cùng dạng: show respect FOR somebody.

  • get on withcụm động từ
    UK /ˌɡet ˈɒn wɪð/US /ˌɡet ˈɑːn wɪð/

    hòa hợp với (ai)

    quá khứ: got on with

    I get on well with my father, but we sometimes argue about my future.
    Tôi hòa hợp với bố, nhưng thỉnh thoảng hai bố con tranh cãi về tương lai của tôi.

    ⚠ I get on well with my sister. Tiếng Anh-Mỹ hay nói get along with.

  • single parentcụm danh từ
    UK /ˌsɪŋ.ɡəl ˈpeə.rənt/US /ˌsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/

    cha/mẹ đơn thân

  • traditionaltính từA2
    UK /trəˈdɪʃ.ən.əl/

    truyền thống

    Trọng âm: tra-DI-tion-al

    Young people should respect traditional values, but they don't have to follow all of them.
    Người trẻ nên tôn trọng các giá trị truyền thống, nhưng không nhất thiết phải làm theo tất cả.

    ⚠ Danh từ: tradition. Nhầm từ loại: *a tradition family* ❌ → a traditional family.

  • close-knittính từ
    UK /ˌkləʊsˈnɪt/US /ˌkloʊsˈnɪt/

    gắn bó khăng khít

    In a close-knit family, everyone supports each other.
    Trong một gia đình gắn bó, mọi người đều hỗ trợ lẫn nhau.

    ⚠ k câm: knit /nɪt/. close đọc /kləʊs/ (âm s), không phải /kləʊz/ như động từ close.

  • unlessliên từB1
    UK /ənˈles/

    trừ khi; nếu … không

    Trọng âm: un-LESS

    Unless we talk to each other more, the generation gap will get wider.
    Nếu chúng ta không nói chuyện với nhau nhiều hơn, khoảng cách thế hệ sẽ ngày càng lớn.

    ⚠ unless = if … not. KHÔNG dùng thêm not: *Unless you don't study* ❌ → Unless you study / If you don't study.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →