gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)
The nuclear family has become more common in big cities.
Gia đình hạt nhân đã trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn.
⚠ Đối lập: extended family (nhiều thế hệ sống chung).
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)
The nuclear family has become more common in big cities.
Gia đình hạt nhân đã trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn.
⚠ Đối lập: extended family (nhiều thế hệ sống chung).
đại gia đình (ông bà, cô chú… sống chung hoặc gắn bó)
In Vietnam, many people still live with their extended family.
Ở Việt Nam, nhiều người vẫn sống cùng đại gia đình.
khoảng cách thế hệ
Trọng âm: gen-e-RA-tion gap
Unless we talk to each other more, the generation gap will get wider.
Nếu chúng ta không nói chuyện với nhau nhiều hơn, khoảng cách thế hệ sẽ ngày càng lớn.
⚠ bridge the gap = thu hẹp khoảng cách (không nói *close the generation gap* trong văn phong tự nhiên, dù vẫn hiểu được).
cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Many adults find it hard to have a good work-life balance.
Nhiều người trưởng thành thấy khó cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
nuôi dạy (con cái)
quá khứ: brought up · phân từ II: brought up
I was brought up by my grandmother because my parents worked abroad.
Tôi được bà nuôi dạy vì bố mẹ tôi làm việc ở nước ngoài.
⚠ Bị động rất hay dùng: I was brought up in Hue. Quá khứ: brought /brɔːt/, không phải *bringed*.
việc nhà
số nhiều: household chores
Children will learn responsibility if they do household chores.
Trẻ em sẽ học được tính trách nhiệm nếu chúng làm việc nhà.
⚠ Dùng DO: do the chores (không nói *make the chores*). Thường ở số nhiều.
chăm sóc; trông nom
If my grandparents live with us, they can help look after my little brother.
Nếu ông bà sống cùng chúng tôi, ông bà có thể giúp trông em trai tôi.
⚠ = take care of. Tân ngữ đứng SAU after: look after my grandmother (không tách *look my grandmother after*).
cao tuổi (cách nói lịch sự)
Trọng âm: EL-der-ly
When my father retires next year, he will spend more time with his elderly parents.
Khi bố tôi nghỉ hưu vào năm sau, ông sẽ dành nhiều thời gian hơn cho ông bà nội đã cao tuổi.
⚠ the elderly = người cao tuổi nói chung (động từ số nhiều). Lịch sự hơn 'old people'.
nghỉ hưu
Trọng âm: re-TIRE
When my father retires next year, he will spend more time with his elderly parents.
Khi bố tôi nghỉ hưu vào năm sau, ông sẽ dành nhiều thời gian hơn cho ông bà nội đã cao tuổi.
⚠ Danh từ: retirement. 'My father retired last year' (không cần bị động).
trách nhiệm
Trọng âm: re-spon-si-BI-li-ty
số nhiều: responsibilities
Children will learn responsibility if they do household chores.
Trẻ em sẽ học được tính trách nhiệm nếu chúng làm việc nhà.
⚠ Họ từ: responsible (adj) — be responsible FOR something. Nhầm từ loại: *He is very responsibility* ❌.
hỗ trợ; nuôi (về tài chính); ủng hộ
Trọng âm: sup-PORT
In a close-knit family, everyone supports each other.
Trong một gia đình gắn bó, mọi người đều hỗ trợ lẫn nhau.
⚠ support somebody (không cần giới từ): support my parents, không nói *support for my parents* khi là động từ.
mối quan hệ
Trọng âm: re-LA-tion-ship
⚠ relationship WITH somebody; relationship BETWEEN A and B.
tôn trọng; kính trọng
Trọng âm: re-SPECT
Young people should respect traditional values, but they don't have to follow all of them.
Người trẻ nên tôn trọng các giá trị truyền thống, nhưng không nhất thiết phải làm theo tất cả.
⚠ Âm cuối /kt/ phải bật rõ. Danh từ cùng dạng: show respect FOR somebody.
hòa hợp với (ai)
quá khứ: got on with
I get on well with my father, but we sometimes argue about my future.
Tôi hòa hợp với bố, nhưng thỉnh thoảng hai bố con tranh cãi về tương lai của tôi.
⚠ I get on well with my sister. Tiếng Anh-Mỹ hay nói get along with.
cha/mẹ đơn thân
truyền thống
Trọng âm: tra-DI-tion-al
Young people should respect traditional values, but they don't have to follow all of them.
Người trẻ nên tôn trọng các giá trị truyền thống, nhưng không nhất thiết phải làm theo tất cả.
⚠ Danh từ: tradition. Nhầm từ loại: *a tradition family* ❌ → a traditional family.
gắn bó khăng khít
In a close-knit family, everyone supports each other.
Trong một gia đình gắn bó, mọi người đều hỗ trợ lẫn nhau.
⚠ k câm: knit /nɪt/. close đọc /kləʊs/ (âm s), không phải /kləʊz/ như động từ close.
trừ khi; nếu … không
Trọng âm: un-LESS
Unless we talk to each other more, the generation gap will get wider.
Nếu chúng ta không nói chuyện với nhau nhiều hơn, khoảng cách thế hệ sẽ ngày càng lớn.
⚠ unless = if … not. KHÔNG dùng thêm not: *Unless you don't study* ❌ → Unless you study / If you don't study.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.