EnHọc tiếng Anh

single parent

cụm danh từBản nháp
UK /ˌsɪŋ.ɡəl ˈpeə.rənt/US /ˌsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/

cha/mẹ đơn thân

a mother or father raising children alone

Cụm từ hay đi kèm

  • a single-parent family
  • be brought up by a single parent

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.