EnHọc tiếng Anh

unless

liên từB1Bản nháp
UK /ənˈles/

Trọng âm: un-LESS

trừ khi; nếu … không

except if

Cụm từ hay đi kèm

  • unless you hurry
  • unless it rains

Lưu ý cho người Việt

  • unless = if … not. KHÔNG dùng thêm not: *Unless you don't study* ❌ → Unless you study / If you don't study.

Câu ví dụ

  • Unless we talk to each other more, the generation gap will get wider.

    Nếu chúng ta không nói chuyện với nhau nhiều hơn, khoảng cách thế hệ sẽ ngày càng lớn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.