EnHọc tiếng Anh

Buổi 32Bản nháp

Gia đình & xã hội · Speaking Part 3: thảo luận

Kỹ năng: Speaking Part 3 — mở rộng ý kiến bằng lý do + ví dụ

Ngữ pháp: Nêu lý do và ví dụ (because / because of / for example / such as)

19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • gender rolecụm danh từ
    UK /ˈdʒen.də ˌrəʊl/US /ˈdʒen.dɚ ˌroʊl/

    vai trò giới (việc được cho là của nam hoặc nữ)

    số nhiều: gender roles

    Gender roles have changed. For example, many fathers now cook and look after the children.
    Vai trò giới đã thay đổi. Ví dụ, nhiều ông bố giờ nấu ăn và chăm con.

    ⚠ Thường ở số nhiều: gender roles are changing.

  • equalitydanh từC1
    UK /iˈkwɒl.ə.ti/US /iˈkwɑː.lə.t̬i/

    sự bình đẳng

    Trọng âm: e-QUAL-i-ty

    Gender equality starts at home, when boys and girls do the same household chores.
    Bình đẳng giới bắt đầu từ trong nhà, khi con trai và con gái cùng làm việc nhà như nhau.

    ⚠ Họ từ: equal (adj), equally (adv). *Men and women should be equality* ❌ → should be equal.

  • role modelcụm danh từ
    UK /ˈrəʊl ˌmɒd.əl/US /ˈroʊl ˌmɑː.dəl/

    tấm gương (để noi theo)

    Children often copy their parents because they see them as role models.
    Trẻ em thường bắt chước bố mẹ vì chúng coi bố mẹ là tấm gương.

    ⚠ a role model FOR young people.

  • influenceđộng từB1
    UK /ˈɪn.flu.əns/

    ảnh hưởng đến

    Trọng âm: IN-flu-ence

    Nowadays, teenagers are influenced more by social media than by their parents.
    Ngày nay, thanh thiếu niên chịu ảnh hưởng từ mạng xã hội nhiều hơn từ bố mẹ.

    ⚠ Động từ KHÔNG cần giới từ: influence somebody (không nói *influence to somebody*). Danh từ: have an influence ON somebody.

  • valuedanh từB1
    UK /ˈvæl.juː/

    giá trị, quan niệm sống (số nhiều: values); giá trị (của đồ vật)

    số nhiều: values

    For instance, in my family, we eat dinner together and share our values.
    Chẳng hạn, trong gia đình tôi, cả nhà ăn tối cùng nhau và chia sẻ những giá trị chung.

    ⚠ Nghĩa 'quan niệm, chuẩn mực' luôn ở số nhiều: values.

  • peer pressurecụm danh từ
    UK /ˈpɪə ˌpreʃ.ər/US /ˈpɪr ˌpreʃ.ɚ/

    áp lực đồng trang lứa

    Some teenagers start smoking due to peer pressure.
    Một số thiếu niên bắt đầu hút thuốc do áp lực bạn bè.

    ⚠ peer = người cùng tuổi/cùng nhóm. Không đếm được: *a peer pressure* ❌.

  • disciplinedanh từB2
    UK /ˈdɪs.ə.plɪn/

    kỷ luật; sự rèn luyện kỷ luật

    Trọng âm: DIS-ci-pline

    ⚠ sc đọc /s/: DIS-ə-plin, không đọc 'đít-xíp-lai'.

  • stricttính từB2
    UK /strɪkt/

    nghiêm khắc

    If parents are too strict, their children may not communicate with them openly.
    Nếu bố mẹ quá nghiêm khắc, con cái có thể không cởi mở trò chuyện với họ.

    ⚠ be strict WITH somebody. Âm cuối /kt/ phải bật.

  • spoilđộng từB2
    UK /spɔɪl/

    nuông chiều (làm hư); làm hỏng

    quá khứ: spoiled / spoilt · phân từ II: spoiled / spoilt

    Grandparents sometimes spoil their grandchildren by giving them too many sweets.
    Ông bà đôi khi nuông chiều cháu bằng cách cho chúng quá nhiều bánh kẹo.

    ⚠ a spoiled child = đứa trẻ được nuông chiều quá mức.

  • communicateđộng từA2
    UK /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/US /kəˈmjuː.nə.keɪt/

    giao tiếp; trao đổi

    Trọng âm: com-MU-ni-cate

    If parents are too strict, their children may not communicate with them openly.
    Nếu bố mẹ quá nghiêm khắc, con cái có thể không cởi mở trò chuyện với họ.

    ⚠ communicate WITH somebody. Danh từ: communication (com-mu-ni-CA-tion).

  • behaviourdanh từA2
    UK /bɪˈheɪ.vjər/US /bɪˈheɪ.vjɚ/

    hành vi; cách cư xử

    Trọng âm: be-HA-viour

    Children learn good behaviour mainly from their families, not from school.
    Trẻ học cách cư xử tốt chủ yếu từ gia đình, không phải từ trường học.

    ⚠ Không đếm được: *behaviours* chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học. Anh-Mỹ viết behavior. Động từ: behave /bɪˈheɪv/.

  • childhooddanh từB1
    UK /ˈtʃaɪld.hʊd/

    thời thơ ấu

    A happy childhood can have a positive influence on a person's attitude to life.
    Một tuổi thơ hạnh phúc có thể ảnh hưởng tích cực đến thái độ sống của một người.

  • teenagerdanh từA1
    UK /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/US /ˈtiːnˌeɪ.dʒɚ/

    thiếu niên (13–19 tuổi)

    Trọng âm: TEEN-a-ger

    Nowadays, teenagers are influenced more by social media than by their parents.
    Ngày nay, thanh thiếu niên chịu ảnh hưởng từ mạng xã hội nhiều hơn từ bố mẹ.

  • expectationdanh từB2
    UK /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/

    sự kỳ vọng

    Trọng âm: ex-pec-TA-tion

    Many young people feel stressed because of their parents' high expectations.
    Nhiều người trẻ thấy căng thẳng vì kỳ vọng cao của bố mẹ.

    ⚠ meet/live up to expectations = đáp ứng kỳ vọng.

  • attitudedanh từB1
    UK /ˈæt.ɪ.tʃuːd/US /ˈæt̬.ə.tuːd/

    thái độ; quan điểm

    Trọng âm: AT-ti-tude

    A happy childhood can have a positive influence on a person's attitude to life.
    Một tuổi thơ hạnh phúc có thể ảnh hưởng tích cực đến thái độ sống của một người.

    ⚠ attitude TO/TOWARDS something (không dùng *attitude about*).

  • nowadaystrạng từB2
    UK /ˈnaʊ.ə.deɪz/

    ngày nay

    Nowadays, teenagers are influenced more by social media than by their parents.
    Ngày nay, thanh thiếu niên chịu ảnh hưởng từ mạng xã hội nhiều hơn từ bố mẹ.

    ⚠ Viết liền một từ. Đi với hiện tại đơn: Nowadays, many women work (không phải hiện tại hoàn thành).

  • due togiới từ
    UK /ˈdʒuː tuː/US /ˈduː tuː/

    do; bởi vì (+ danh từ)

    Some teenagers start smoking due to peer pressure.
    Một số thiếu niên bắt đầu hút thuốc do áp lực bạn bè.

    ⚠ Theo sau là DANH TỪ/cụm danh từ như because of: due to stress (không nói *due to they are busy*).

  • for instancethành ngữ
    UK /fər ˈɪn.stəns/US /fɚ ˈɪn.stəns/

    ví dụ (= for example)

    For instance, in my family, we eat dinner together and share our values.
    Chẳng hạn, trong gia đình tôi, cả nhà ăn tối cùng nhau và chia sẻ những giá trị chung.

    ⚠ Đứng đầu câu có dấu phẩy: For instance, my aunt …

  • such asgiới từ
    UK /ˈsʌtʃ əz/

    chẳng hạn như (+ danh từ, đứng trong câu)

    Parents should teach life skills such as cooking and saving money.
    Bố mẹ nên dạy các kỹ năng sống như nấu ăn và tiết kiệm tiền.

    ⚠ such as + danh từ, KHÔNG đứng đầu câu với cả mệnh đề: *Such as my mother cooks.* ❌ → For example, my mother cooks.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →