EnHọc tiếng Anh

Buổi 32Bản nháp

Gia đình & xã hội · Speaking Part 3: thảo luận

Kỹ năng: Speaking Part 3 — mở rộng ý kiến bằng lý do + ví dụ

Ngữ pháp: Nêu lý do và ví dụ (because / because of / for example / such as)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/39Đạt 0/39

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/12

Nói bằng tiếng Anh:

Trẻ em thường bắt chước bố mẹ vì chúng coi bố mẹ là tấm gương.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. gender role/ˈdʒen.də ˌrəʊl/

    vai trò giới (việc được cho là của nam hoặc nữ)

  2. equality/iˈkwɒl.ə.ti/

    sự bình đẳng

  3. role model/ˈrəʊl ˌmɒd.əl/

    tấm gương (để noi theo)

  4. influence/ˈɪn.flu.əns/

    ảnh hưởng đến

  5. value/ˈvæl.juː/

    giá trị, quan niệm sống (số nhiều: values); giá trị (của đồ vật)

  6. peer pressure/ˈpɪə ˌpreʃ.ər/

    áp lực đồng trang lứa

  7. discipline/ˈdɪs.ə.plɪn/

    kỷ luật; sự rèn luyện kỷ luật

  8. strict/strɪkt/

    nghiêm khắc

  9. spoil/spɔɪl/

    nuông chiều (làm hư); làm hỏng

  10. communicate/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/

    giao tiếp; trao đổi

  11. behaviour/bɪˈheɪ.vjər/

    hành vi; cách cư xử

  12. childhood/ˈtʃaɪld.hʊd/

    thời thơ ấu

  13. teenager/ˈtiːnˌeɪ.dʒər/

    thiếu niên (13–19 tuổi)

  14. expectation/ˌek.spekˈteɪ.ʃən/

    sự kỳ vọng

  15. attitude/ˈæt.ɪ.tʃuːd/

    thái độ; quan điểm

  16. nowadays/ˈnaʊ.ə.deɪz/

    ngày nay

  17. due to/ˈdʒuː tuː/

    do; bởi vì (+ danh từ)

  18. for instance/fər ˈɪn.stəns/

    ví dụ (= for example)

  19. such as/ˈsʌtʃ əz/

    chẳng hạn như (+ danh từ, đứng trong câu)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Children often copy their parents because they see them as role models.

    Trẻ em thường bắt chước bố mẹ vì chúng coi bố mẹ là tấm gương.

  2. Many young people feel stressed because of their parents' high expectations.

    Nhiều người trẻ thấy căng thẳng vì kỳ vọng cao của bố mẹ.

  3. Gender roles have changed. For example, many fathers now cook and look after the children.

    Vai trò giới đã thay đổi. Ví dụ, nhiều ông bố giờ nấu ăn và chăm con.

  4. Parents should teach life skills such as cooking and saving money.

    Bố mẹ nên dạy các kỹ năng sống như nấu ăn và tiết kiệm tiền.

  5. Nowadays, teenagers are influenced more by social media than by their parents.

    Ngày nay, thanh thiếu niên chịu ảnh hưởng từ mạng xã hội nhiều hơn từ bố mẹ.

  6. Some teenagers start smoking due to peer pressure.

    Một số thiếu niên bắt đầu hút thuốc do áp lực bạn bè.

  7. If parents are too strict, their children may not communicate with them openly.

    Nếu bố mẹ quá nghiêm khắc, con cái có thể không cởi mở trò chuyện với họ.

  8. Grandparents sometimes spoil their grandchildren by giving them too many sweets.

    Ông bà đôi khi nuông chiều cháu bằng cách cho chúng quá nhiều bánh kẹo.

  9. Gender equality starts at home, when boys and girls do the same household chores.

    Bình đẳng giới bắt đầu từ trong nhà, khi con trai và con gái cùng làm việc nhà như nhau.

  10. A happy childhood can have a positive influence on a person's attitude to life.

    Một tuổi thơ hạnh phúc có thể ảnh hưởng tích cực đến thái độ sống của một người.

  11. Children learn good behaviour mainly from their families, not from school.

    Trẻ học cách cư xử tốt chủ yếu từ gia đình, không phải từ trường học.

  12. For instance, in my family, we eat dinner together and share our values.

    Chẳng hạn, trong gia đình tôi, cả nhà ăn tối cùng nhau và chia sẻ những giá trị chung.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. Examiner:How have gender roles in families changed in your country?

    Vai trò giới trong gia đình ở nước bạn đã thay đổi thế nào?

  2. Candidate:They've changed a lot. In the past, men earned money, whereas women did all the household chores.

    Thay đổi nhiều lắm. Trước đây đàn ông kiếm tiền, còn phụ nữ làm hết việc nhà.

  3. Candidate:Nowadays, most women work, so couples share the chores. Take my parents, for example. My father cooks dinner three times a week.

    Ngày nay phần lớn phụ nữ đi làm, nên các cặp vợ chồng chia nhau việc nhà. Lấy bố mẹ tôi làm ví dụ. Bố tôi nấu bữa tối ba lần một tuần.

  4. Examiner:Why do some teenagers not communicate well with their parents?

    Vì sao một số thiếu niên không giao tiếp tốt với bố mẹ?

  5. Candidate:I'd say it's mainly because of the generation gap. Parents and teenagers often have different values.

    Tôi cho là chủ yếu do khoảng cách thế hệ. Bố mẹ và con tuổi teen thường có quan niệm khác nhau.

  6. Candidate:For instance, many parents think social media is a waste of time, but for teenagers it's how they keep in touch with friends.

    Ví dụ, nhiều bố mẹ nghĩ mạng xã hội là lãng phí thời gian, nhưng với thiếu niên đó là cách giữ liên lạc với bạn bè.

  7. Examiner:Should parents be strict with their children?

    Bố mẹ có nên nghiêm khắc với con không?

  8. Candidate:It depends on the age of the child. Young children need clear rules. However, if parents are too strict with teenagers, they may stop telling their parents the truth.

    Còn tùy vào tuổi của con. Trẻ nhỏ cần quy tắc rõ ràng. Tuy nhiên, nếu bố mẹ quá nghiêm với con tuổi teen, con có thể không còn nói thật với bố mẹ.