EnHọc tiếng Anh

Buổi 32Bản nháp

Gia đình & xã hội · Speaking Part 3: thảo luận

Kỹ năng: Speaking Part 3 — mở rộng ý kiến bằng lý do + ví dụ

Ngữ pháp: Nêu lý do và ví dụ (because / because of / for example / such as)

Nêu lý do và ví dụ: because / because of / due to · for example / for instance / such as

  • because / since + MỆNH ĐỀ (S + V): because parents are busy
  • because of / due to + DANH TỪ: because of work pressure
  • For example, / For instance, + CÂU ĐẦY ĐỦ
  • … such as + DANH TỪ (trong câu): chores such as cooking

Part 3 và Writing Task 2 chấm việc bạn phát triển ý. Cách đơn giản nhất: nêu ý kiến → lý do → ví dụ. Lý do: dùng because/since trước một mệnh đề, because of/due to trước một danh từ. Ví dụ: For example/For instance mở đầu một câu mới hoàn chỉnh; such as đứng giữa câu, theo sau là danh từ. Nhầm hai nhóm này là lỗi ngữ pháp rất hay gặp.

TừTheo sau làVí dụ
because / sincemệnh đề (S + V)Children copy their parents because they spend a lot of time together.
because of / due todanh từ / V-ingMany young couples delay having children because of the high cost of living.
For example, / For instance,câu đầy đủFor example, my father cooks dinner every weekend.
such asdanh từ (liệt kê)Parents should teach skills such as cooking and saving money.
  • This is because + mệnh đề: cách nối lý do sang câu mới rất tự nhiên khi nói: 'Families are smaller now. This is because…'
  • Không dùng Because đứng một mình như một câu hoàn chỉnh: *Because they are busy.* ❌ (chỉ chấp nhận khi trả lời câu hỏi Why? trong hội thoại).
  • Ví dụ trong Part 3 có thể là: bản thân/gia đình bạn, nước bạn (In Vietnam, …), hoặc một xu hướng chung (Many companies now …).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Many parents are stressed because of they work long hours.

    ✓ Many parents are stressed because they work long hours.

    because of + danh từ; trước mệnh đề (they work…) dùng because.

  • ✗ Children learn many skills. Such as cooking and cleaning.

    ✓ Children learn many skills, such as cooking and cleaning.

    such as không mở đầu câu mới; đặt trong câu, sau dấu phẩy.

  • ✗ Due to parents are busy, children spend time online.

    ✓ Due to their busy parents, children spend a lot of time online.

    due to + danh từ, không + mệnh đề. Hoặc: Because parents are busy, …

Ví dụ

  • Children often copy their parents because they see them as role models.

    Trẻ em thường bắt chước bố mẹ vì chúng coi bố mẹ là tấm gương.

  • Many young people feel stressed because of their parents' high expectations.

    Nhiều người trẻ thấy căng thẳng vì kỳ vọng cao của bố mẹ.

  • Gender roles have changed. For example, many fathers now cook and look after the children.

    Vai trò giới đã thay đổi. Ví dụ, nhiều ông bố giờ nấu ăn và chăm con.

  • Parents should teach life skills such as cooking and saving money.

    Bố mẹ nên dạy các kỹ năng sống như nấu ăn và tiết kiệm tiền.

Bản nháp — chờ duyệt