EnHọc tiếng Anh

Buổi 32Bản nháp

Gia đình & xã hội · Speaking Part 3: thảo luận

Kỹ năng: Speaking Part 3 — mở rộng ý kiến bằng lý do + ví dụ

Ngữ pháp: Nêu lý do và ví dụ (because / because of / for example / such as)

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. Children often copy their parents because they see them as role models.

    Trẻ em thường bắt chước bố mẹ vì chúng coi bố mẹ là tấm gương.

  2. Many young people feel stressed because of their parents' high expectations.

    Nhiều người trẻ thấy căng thẳng vì kỳ vọng cao của bố mẹ.

  3. Gender roles have changed. For example, many fathers now cook and look after the children.

    Vai trò giới đã thay đổi. Ví dụ, nhiều ông bố giờ nấu ăn và chăm con.

  4. Parents should teach life skills such as cooking and saving money.

    Bố mẹ nên dạy các kỹ năng sống như nấu ăn và tiết kiệm tiền.

  5. Nowadays, teenagers are influenced more by social media than by their parents.

    Ngày nay, thanh thiếu niên chịu ảnh hưởng từ mạng xã hội nhiều hơn từ bố mẹ.

  6. Some teenagers start smoking due to peer pressure.

    Một số thiếu niên bắt đầu hút thuốc do áp lực bạn bè.

  7. If parents are too strict, their children may not communicate with them openly.

    Nếu bố mẹ quá nghiêm khắc, con cái có thể không cởi mở trò chuyện với họ.

  8. Grandparents sometimes spoil their grandchildren by giving them too many sweets.

    Ông bà đôi khi nuông chiều cháu bằng cách cho chúng quá nhiều bánh kẹo.

  9. Gender equality starts at home, when boys and girls do the same household chores.

    Bình đẳng giới bắt đầu từ trong nhà, khi con trai và con gái cùng làm việc nhà như nhau.

  10. A happy childhood can have a positive influence on a person's attitude to life.

    Một tuổi thơ hạnh phúc có thể ảnh hưởng tích cực đến thái độ sống của một người.

  11. Children learn good behaviour mainly from their families, not from school.

    Trẻ học cách cư xử tốt chủ yếu từ gia đình, không phải từ trường học.

  12. For instance, in my family, we eat dinner together and share our values.

    Chẳng hạn, trong gia đình tôi, cả nhà ăn tối cùng nhau và chia sẻ những giá trị chung.