EnHọc tiếng Anh

Buổi 33Bản nháp

Du lịch & văn hóa · Reading: Sentence completion

Kỹ năng: Reading — Sentence completion (điền từ lấy từ bài đọc)

Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 2

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • cultural heritagecụm danh từ
    UK /ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/US /ˌkʌl.tʃɚ.əl ˈher.ə.t̬ɪdʒ/

    di sản văn hóa

    Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.
    Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.

    ⚠ heritage không đếm được: *heritages* ❌.

  • mass tourismcụm danh từ
    UK /ˌmæs ˈtʊə.rɪ.zəm/US /ˌmæs ˈtʊr.ɪ.zəm/

    du lịch đại trà (lượng khách rất đông)

    Mass tourism can damage ancient buildings and pollute beaches.
    Du lịch đại trà có thể làm hư hại các công trình cổ và làm ô nhiễm bãi biển.

  • tourismdanh từA2
    UK /ˈtʊə.rɪ.zəm/US /ˈtʊr.ɪ.zəm/

    ngành du lịch; hoạt động du lịch

    Trọng âm: TOU-ri-sm

    Tourism brings jobs, but it can also change the cultural identity of a place.
    Du lịch mang lại việc làm, nhưng cũng có thể làm thay đổi bản sắc văn hóa của một nơi.

    ⚠ tourism = ngành/hoạt động; tourist = khách du lịch (Buổi 13). *Tourism is visiting the town* ❌.

  • culturedanh từA1
    UK /ˈkʌl.tʃər/US /ˈkʌl.tʃɚ/

    văn hóa

    Each region of Vietnam has a unique culture with its own food and music.
    Mỗi vùng của Việt Nam có một nền văn hóa độc đáo với ẩm thực và âm nhạc riêng.

    ⚠ Tính từ: cultural. *a culture festival* → a cultural festival.

  • cultural identitycụm danh từ
    UK /ˌkʌl.tʃər.əl aɪˈden.tə.ti/US /ˌkʌl.tʃɚ.əl aɪˈden.t̬ə.t̬i/

    bản sắc văn hóa

    Tourism brings jobs, but it can also change the cultural identity of a place.
    Du lịch mang lại việc làm, nhưng cũng có thể làm thay đổi bản sắc văn hóa của một nơi.

  • preserveđộng từB2
    UK /prɪˈzɜːv/US /prɪˈzɝːv/

    bảo tồn; giữ gìn

    Trọng âm: pre-SERVE

    Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.
    Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.

    ⚠ Danh từ: preservation. Đồng nghĩa gần: protect, keep, maintain — dạng paraphrase rất hay gặp trong Reading.

  • traditiondanh từA2
    UK /trəˈdɪʃ.ən/

    truyền thống

    Trọng âm: tra-DI-tion

    Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.
    Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.

  • customdanh từB1
    UK /ˈkʌs.təm/

    phong tục

    Visitors should respect local customs, for example by dressing politely in temples.
    Du khách nên tôn trọng phong tục địa phương, ví dụ ăn mặc lịch sự trong chùa.

    ⚠ customs (số nhiều, có s) còn có nghĩa là HẢI QUAN ở sân bay.

  • ancienttính từA2
    UK /ˈeɪn.ʃənt/

    cổ; cổ xưa

    Mass tourism can damage ancient buildings and pollute beaches.
    Du lịch đại trà có thể làm hư hại các công trình cổ và làm ô nhiễm bãi biển.

    ⚠ a đọc /eɪ/: AIN-shənt, không đọc 'an-xi-ăng'.

  • historictính từB1
    UK /hɪˈstɒr.ɪk/US /hɪˈstɔːr.ɪk/

    có tính lịch sử; quan trọng về mặt lịch sử

    Trọng âm: his-TOR-ic

    If I were the mayor, I would ban motorbikes in the historic centre.
    Nếu tôi là thị trưởng, tôi sẽ cấm xe máy ở khu trung tâm lịch sử.

    ⚠ historic = nổi tiếng/quan trọng trong lịch sử; historical = thuộc về lịch sử (historical documents).

  • landmarkdanh từC1
    UK /ˈlænd.mɑːk/US /ˈlænd.mɑːrk/

    công trình/địa danh biểu tượng

    The bridge is the town's most famous landmark and appears on many postcards.
    Cây cầu là địa danh nổi tiếng nhất của thị trấn và xuất hiện trên nhiều bưu thiếp.

  • overcrowdedtính từ
    UK /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/US /ˌoʊ.vɚˈkraʊ.dɪd/

    quá đông đúc

    Trọng âm: o-ver-CROW-ded

    In summer, the beaches are so overcrowded that you can hardly find a place to sit.
    Vào mùa hè, bãi biển đông đến mức bạn gần như không tìm được chỗ ngồi.

    ⚠ -ded đọc /dɪd/ (thêm âm tiết) vì gốc crowd tận cùng bằng /d/.

  • authentictính từC1
    UK /ɔːˈθen.tɪk/US /ɑːˈθen.t̬ɪk/

    đích thực; nguyên bản

    Trọng âm: au-THEN-tic

    If I were you, I would try authentic local food instead of pizza.
    Nếu tôi là bạn, tôi sẽ thử món ăn địa phương đích thực thay vì pizza.

  • local residentcụm danh từ
    UK /ˌləʊ.kəl ˈrez.ɪ.dənt/US /ˌloʊ.kəl ˈrez.ə.dənt/

    cư dân địa phương

    If fewer tourists visited the old town, local residents would have a quieter life.
    Nếu ít khách du lịch đến phố cổ hơn, cư dân địa phương sẽ có cuộc sống yên tĩnh hơn.

    ⚠ Paraphrase hay gặp: local people, people who live there, the local community.

  • restoređộng từB2
    UK /rɪˈstɔːr/

    trùng tu; khôi phục

    Trọng âm: re-STORE

    The government has spent a lot of money to restore the old temples.
    Chính phủ đã chi nhiều tiền để trùng tu các ngôi chùa cổ.

    ⚠ Danh từ: restoration. Thường ở bị động: The temple was restored in 2010.

  • damageđộng từB1
    UK /ˈdæm.ɪdʒ/

    làm hư hại

    Trọng âm: DAM-age

    Mass tourism can damage ancient buildings and pollute beaches.
    Du lịch đại trà có thể làm hư hại các công trình cổ và làm ô nhiễm bãi biển.

    ⚠ -age đọc /ɪdʒ/: DAM-ij. Danh từ cùng dạng: cause damage TO something (không đếm được).

  • uniquetính từB2
    UK /juːˈniːk/

    độc nhất; độc đáo

    Trọng âm: u-NIQUE

    Each region of Vietnam has a unique culture with its own food and music.
    Mỗi vùng của Việt Nam có một nền văn hóa độc đáo với ẩm thực và âm nhạc riêng.

    ⚠ Mạo từ: a unique (vì phát âm /j/), không phải *an unique*.

  • festivaldanh từA1
    UK /ˈfes.tɪ.vəl/US /ˈfes.tə.vəl/

    lễ hội

    The festival would lose its meaning if it became just a show for tourists.
    Lễ hội sẽ mất đi ý nghĩa nếu nó chỉ còn là một màn trình diễn cho khách du lịch.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →