di sản văn hóa
Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.
Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.
⚠ heritage không đếm được: *heritages* ❌.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
di sản văn hóa
Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.
Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.
⚠ heritage không đếm được: *heritages* ❌.
du lịch đại trà (lượng khách rất đông)
Mass tourism can damage ancient buildings and pollute beaches.
Du lịch đại trà có thể làm hư hại các công trình cổ và làm ô nhiễm bãi biển.
ngành du lịch; hoạt động du lịch
Trọng âm: TOU-ri-sm
Tourism brings jobs, but it can also change the cultural identity of a place.
Du lịch mang lại việc làm, nhưng cũng có thể làm thay đổi bản sắc văn hóa của một nơi.
⚠ tourism = ngành/hoạt động; tourist = khách du lịch (Buổi 13). *Tourism is visiting the town* ❌.
văn hóa
Each region of Vietnam has a unique culture with its own food and music.
Mỗi vùng của Việt Nam có một nền văn hóa độc đáo với ẩm thực và âm nhạc riêng.
⚠ Tính từ: cultural. *a culture festival* → a cultural festival.
bản sắc văn hóa
Tourism brings jobs, but it can also change the cultural identity of a place.
Du lịch mang lại việc làm, nhưng cũng có thể làm thay đổi bản sắc văn hóa của một nơi.
bảo tồn; giữ gìn
Trọng âm: pre-SERVE
Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.
Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.
⚠ Danh từ: preservation. Đồng nghĩa gần: protect, keep, maintain — dạng paraphrase rất hay gặp trong Reading.
truyền thống
Trọng âm: tra-DI-tion
Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.
Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.
phong tục
Visitors should respect local customs, for example by dressing politely in temples.
Du khách nên tôn trọng phong tục địa phương, ví dụ ăn mặc lịch sự trong chùa.
⚠ customs (số nhiều, có s) còn có nghĩa là HẢI QUAN ở sân bay.
cổ; cổ xưa
Mass tourism can damage ancient buildings and pollute beaches.
Du lịch đại trà có thể làm hư hại các công trình cổ và làm ô nhiễm bãi biển.
⚠ a đọc /eɪ/: AIN-shənt, không đọc 'an-xi-ăng'.
có tính lịch sử; quan trọng về mặt lịch sử
Trọng âm: his-TOR-ic
If I were the mayor, I would ban motorbikes in the historic centre.
Nếu tôi là thị trưởng, tôi sẽ cấm xe máy ở khu trung tâm lịch sử.
⚠ historic = nổi tiếng/quan trọng trong lịch sử; historical = thuộc về lịch sử (historical documents).
công trình/địa danh biểu tượng
The bridge is the town's most famous landmark and appears on many postcards.
Cây cầu là địa danh nổi tiếng nhất của thị trấn và xuất hiện trên nhiều bưu thiếp.
quá đông đúc
Trọng âm: o-ver-CROW-ded
In summer, the beaches are so overcrowded that you can hardly find a place to sit.
Vào mùa hè, bãi biển đông đến mức bạn gần như không tìm được chỗ ngồi.
⚠ -ded đọc /dɪd/ (thêm âm tiết) vì gốc crowd tận cùng bằng /d/.
đích thực; nguyên bản
Trọng âm: au-THEN-tic
If I were you, I would try authentic local food instead of pizza.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ thử món ăn địa phương đích thực thay vì pizza.
cư dân địa phương
If fewer tourists visited the old town, local residents would have a quieter life.
Nếu ít khách du lịch đến phố cổ hơn, cư dân địa phương sẽ có cuộc sống yên tĩnh hơn.
⚠ Paraphrase hay gặp: local people, people who live there, the local community.
trùng tu; khôi phục
Trọng âm: re-STORE
The government has spent a lot of money to restore the old temples.
Chính phủ đã chi nhiều tiền để trùng tu các ngôi chùa cổ.
⚠ Danh từ: restoration. Thường ở bị động: The temple was restored in 2010.
làm hư hại
Trọng âm: DAM-age
Mass tourism can damage ancient buildings and pollute beaches.
Du lịch đại trà có thể làm hư hại các công trình cổ và làm ô nhiễm bãi biển.
⚠ -age đọc /ɪdʒ/: DAM-ij. Danh từ cùng dạng: cause damage TO something (không đếm được).
độc nhất; độc đáo
Trọng âm: u-NIQUE
Each region of Vietnam has a unique culture with its own food and music.
Mỗi vùng của Việt Nam có một nền văn hóa độc đáo với ẩm thực và âm nhạc riêng.
⚠ Mạo từ: a unique (vì phát âm /j/), không phải *an unique*.
lễ hội
The festival would lose its meaning if it became just a show for tourists.
Lễ hội sẽ mất đi ý nghĩa nếu nó chỉ còn là một màn trình diễn cho khách du lịch.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.