EnHọc tiếng Anh

historic

tính từB1Bản nháp
UK /hɪˈstɒr.ɪk/US /hɪˈstɔːr.ɪk/

Trọng âm: his-TOR-ic

có tính lịch sử; quan trọng về mặt lịch sử

important in history

Cụm từ hay đi kèm

  • a historic building
  • the historic centre

Lưu ý cho người Việt

  • historic = nổi tiếng/quan trọng trong lịch sử; historical = thuộc về lịch sử (historical documents).

Câu ví dụ

  • If I were the mayor, I would ban motorbikes in the historic centre.

    Nếu tôi là thị trưởng, tôi sẽ cấm xe máy ở khu trung tâm lịch sử.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.