ancientUK /ˈeɪn.ʃənt/
AIN-shənt /ˈeɪn.ʃənt/: a đọc /eɪ/, ci đọc /ʃ/. Không đọc 'an-xi-en'.
AIN-shənt /ˈeɪn.ʃənt/: a đọc /eɪ/, ci đọc /ʃ/. Không đọc 'an-xi-en'.
HER-i-tage /ˈher.ɪ.tɪdʒ/: h bật hơi, -tage đọc /tɪdʒ/ như trong advantage (Buổi 30).
au-THEN-tic: th = /θ/ (lưỡi giữa răng, không rung). Không đọc 'ô-then-tích' với /t/.
u-NIQUE /juːˈniːk/: nhấn âm 2, -que đọc /k/. Mở đầu bằng /j/ nên dùng a unique.
TOU-ri-sm /ˈtʊə.rɪ.zəm/: -ism đọc /ɪ.zəm/ — 3 âm tiết, không đọc 'tu-rism'.