EnHọc tiếng Anh

Buổi 33Bản nháp

Du lịch & văn hóa · Reading: Sentence completion

Kỹ năng: Reading — Sentence completion (điền từ lấy từ bài đọc)

Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 2

Reading

Reading — Sentence completion: hoàn thành câu bằng từ trong bài

Bạn nhận một số câu chưa hoàn chỉnh và phải điền từ LẤY NGUYÊN TỪ BÀI ĐỌC, đúng giới hạn từ (VD: NO MORE THAN TWO WORDS). Các câu đi theo thứ tự của bài. Câu trong đề đã được viết lại (paraphrase) so với bài đọc, nên việc chính là: nhận ra câu nào trong bài mang cùng ý, rồi lấy đúng từ còn thiếu. Điền đúng ý nhưng sai chính tả hoặc vượt số từ vẫn bị tính sai.

Các bước làm bài

  1. 1

    Đọc kỹ giới hạn từ

    ONE WORD ONLY / NO MORE THAN TWO WORDS / ONE WORD AND/OR A NUMBER. Khoanh tròn yêu cầu này. 'a lot of visitors' = 4 từ — không được nếu giới hạn là 2.

  2. 2

    Gạch từ khóa và phân loại

    Từ khóa KHÔNG ĐỔI: tên riêng, năm, con số, thuật ngữ (Minh Chau, 1999, UNESCO) — dùng để tìm vị trí trong bài. Từ khóa CÓ THỂ ĐỔI: động từ, tính từ, danh từ chung (visitors → tourists, damage → harm) — dùng để khớp ý.

  3. 3

    Đoán loại từ cần điền

    Nhìn chữ đứng trước và sau chỗ trống: sau a/the/tính từ → danh từ; sau to be và trước danh từ → tính từ; sau to hoặc will → động từ nguyên thể; có 'in + ___' với năm → số.

  4. 4

    Scan tìm vùng thông tin

    Tìm từ khóa không đổi (nếu có), hoặc từ đồng nghĩa của từ khóa có thể đổi. Vì câu đi theo thứ tự, đáp án câu 3 nằm sau đáp án câu 2.

  5. 5

    Đọc kỹ 1–2 câu quanh đó

    So sánh từng phần của câu đề với câu trong bài. Phần còn thiếu chính là đáp án. Kiểm tra ý nghĩa: có đúng chủ thể, đúng thời gian không?

  6. 6

    Chép đúng và đọc lại cả câu

    Chép nguyên chữ trong bài (đúng số ít/số nhiều), không tự đổi dạng từ. Đọc lại câu hoàn chỉnh xem có đúng ngữ pháp không.

Mẹo

  • Đáp án thường là DANH TỪ (khoảng 70%). Nếu bạn đoán động từ mà điền danh từ, xem lại.
  • Số: có thể viết 5,000 hoặc five thousand — nhưng số tính là MỘT từ khi đề cho 'and/or a number'.
  • Không cần hiểu hết bài. Mỗi câu chỉ cần hiểu kỹ 1–2 câu văn chứa đáp án.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Điền từ của mình (đúng nghĩa) thay vì từ trong bài.

    → Đề yêu cầu 'from the passage' — chỉ chép từ có trong bài.

  • ⚠ Sai số ít/số nhiều: bài viết 'temples', bạn chép 'temple'.

    → Chép đúng như trong bài và kiểm tra với mạo từ trong câu đề (a ___ → số ít).

  • ⚠ Lấy đáp án từ câu giả định (loại 2) hoặc câu nói về quá khứ khi đề hỏi hiện tại.

    → Đối chiếu thời gian và chủ thể: 'In the past…' vs 'Today…', 'If … would…' = chưa xảy ra.

  • ⚠ Vượt giới hạn từ vì chép cả mạo từ đã có trong câu đề.

    → Câu đề có sẵn 'the ___' thì không chép lại 'the'.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • NO MORE THAN TWO WORDS from the passage

    Không quá hai từ lấy từ bài đọc

    1 hoặc 2 từ đều được.

  • ONE WORD AND/OR A NUMBER

    Một từ và/hoặc một số

  • Complete the sentences below.

    Hoàn thành các câu bên dưới.

  • Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

    Chọn CHỈ MỘT TỪ trong bài cho mỗi đáp án.

Làm mẫu: từ câu đề về câu trong bài

Passage: "Before the town became famous, most families earned their living from fishing. Today, more than half of them run small hotels or souvenir shops." Question: In the past, the majority of local people worked in __________ . (ONE WORD ONLY)

  • Từ khóa

    'In the past' ↔ 'Before the town became famous'; 'the majority of local people' ↔ 'most families'; 'worked in' ↔ 'earned their living from'.

  • Loại từ

    Sau 'worked in' → danh từ chỉ nghề/ngành.

  • Đáp án: fishing

    Một từ, chép nguyên. Bẫy: 'hotels' là việc làm HIỆN NAY (Today) — sai thời gian.

Bản nháp — chờ duyệt