EnHọc tiếng Anh

Buổi 33Bản nháp

Du lịch & văn hóa · Reading: Sentence completion

Kỹ năng: Reading — Sentence completion (điền từ lấy từ bài đọc)

Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 2

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/38Đạt 0/38

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/12

Nói bằng tiếng Anh:

Nếu ít khách du lịch đến phố cổ hơn, cư dân địa phương sẽ có cuộc sống yên tĩnh hơn.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. cultural heritage/ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/

    di sản văn hóa

  2. mass tourism/ˌmæs ˈtʊə.rɪ.zəm/

    du lịch đại trà (lượng khách rất đông)

  3. tourism/ˈtʊə.rɪ.zəm/

    ngành du lịch; hoạt động du lịch

  4. culture/ˈkʌl.tʃər/

    văn hóa

  5. cultural identity/ˌkʌl.tʃər.əl aɪˈden.tə.ti/

    bản sắc văn hóa

  6. preserve/prɪˈzɜːv/

    bảo tồn; giữ gìn

  7. tradition/trəˈdɪʃ.ən/

    truyền thống

  8. custom/ˈkʌs.təm/

    phong tục

  9. ancient/ˈeɪn.ʃənt/

    cổ; cổ xưa

  10. historic/hɪˈstɒr.ɪk/

    có tính lịch sử; quan trọng về mặt lịch sử

  11. landmark/ˈlænd.mɑːk/

    công trình/địa danh biểu tượng

  12. overcrowded/ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/

    quá đông đúc

  13. authentic/ɔːˈθen.tɪk/

    đích thực; nguyên bản

  14. local resident/ˌləʊ.kəl ˈrez.ɪ.dənt/

    cư dân địa phương

  15. restore/rɪˈstɔːr/

    trùng tu; khôi phục

  16. damage/ˈdæm.ɪdʒ/

    làm hư hại

  17. unique/juːˈniːk/

    độc nhất; độc đáo

  18. festival/ˈfes.tɪ.vəl/

    lễ hội

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. If fewer tourists visited the old town, local residents would have a quieter life.

    Nếu ít khách du lịch đến phố cổ hơn, cư dân địa phương sẽ có cuộc sống yên tĩnh hơn.

  2. If I were the mayor, I would ban motorbikes in the historic centre.

    Nếu tôi là thị trưởng, tôi sẽ cấm xe máy ở khu trung tâm lịch sử.

  3. The festival would lose its meaning if it became just a show for tourists.

    Lễ hội sẽ mất đi ý nghĩa nếu nó chỉ còn là một màn trình diễn cho khách du lịch.

  4. If I were you, I would try authentic local food instead of pizza.

    Nếu tôi là bạn, tôi sẽ thử món ăn địa phương đích thực thay vì pizza.

  5. Mass tourism can damage ancient buildings and pollute beaches.

    Du lịch đại trà có thể làm hư hại các công trình cổ và làm ô nhiễm bãi biển.

  6. The government has spent a lot of money to restore the old temples.

    Chính phủ đã chi nhiều tiền để trùng tu các ngôi chùa cổ.

  7. Tourism brings jobs, but it can also change the cultural identity of a place.

    Du lịch mang lại việc làm, nhưng cũng có thể làm thay đổi bản sắc văn hóa của một nơi.

  8. Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.

    Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.

  9. In summer, the beaches are so overcrowded that you can hardly find a place to sit.

    Vào mùa hè, bãi biển đông đến mức bạn gần như không tìm được chỗ ngồi.

  10. Visitors should respect local customs, for example by dressing politely in temples.

    Du khách nên tôn trọng phong tục địa phương, ví dụ ăn mặc lịch sự trong chùa.

  11. The bridge is the town's most famous landmark and appears on many postcards.

    Cây cầu là địa danh nổi tiếng nhất của thị trấn và xuất hiện trên nhiều bưu thiếp.

  12. Each region of Vietnam has a unique culture with its own food and music.

    Mỗi vùng của Việt Nam có một nền văn hóa độc đáo với ẩm thực và âm nhạc riêng.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:I'm thinking of visiting the old town during the lantern festival.

    Tớ đang tính đi phố cổ dịp lễ hội đèn lồng.

  2. B:It's beautiful, but it gets really overcrowded. If I were you, I would go on a weekday.

    Đẹp lắm, nhưng đông kinh khủng. Nếu tớ là cậu, tớ sẽ đi vào ngày thường.

  3. A:Good idea. Is it still authentic, or is it just for tourists now?

    Ý hay. Ở đó còn giữ nét nguyên bản không, hay giờ chỉ phục vụ khách du lịch?

  4. B:Both, really. Many old houses have been restored, and local residents still keep their traditions.

    Cả hai. Nhiều nhà cổ đã được trùng tu, và người dân địa phương vẫn giữ truyền thống.

  5. A:But mass tourism has changed a lot of things, hasn't it?

    Nhưng du lịch đại trà đã làm thay đổi nhiều thứ, đúng không?

  6. B:Yes. If there were fewer tourists, the town would feel more peaceful.

    Ừ. Nếu ít khách hơn, phố sẽ yên bình hơn.

  7. A:Any tips for food?

    Có gợi ý gì về đồ ăn không?

  8. B:Avoid the restaurants near the landmark. Walk a bit further and you'll find authentic local dishes at half the price.

    Tránh mấy nhà hàng gần chỗ nổi tiếng. Đi xa thêm một chút là có món địa phương đúng vị, giá bằng nửa.