EnHọc tiếng Anh

Buổi 34Bản nháp

Du lịch & văn hóa · Writing Task 1: biểu đồ cột

Kỹ năng: Writing Task 1 — biểu đồ cột (bar chart), so sánh nhóm

Ngữ pháp: So sánh số liệu (twice as many as, fewer/less, whereas, respectively)

19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • bar chartcụm danh từ
    UK /ˈbɑː ˌtʃɑːt/US /ˈbɑːr ˌtʃɑːrt/

    biểu đồ cột

    The bar chart compares the number of visitors to five destinations in Vietnam in 2019 and 2023.
    Biểu đồ cột so sánh số khách đến năm điểm du lịch ở Việt Nam vào năm 2019 và 2023.

    ⚠ Anh-Mỹ còn gọi bar graph. Paraphrase: the chart, the graph.

  • destinationdanh từB1
    UK /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/US /ˌdes.təˈneɪ.ʃən/

    điểm đến

    Trọng âm: des-ti-NA-tion

    The bar chart compares the number of visitors to five destinations in Vietnam in 2019 and 2023.
    Biểu đồ cột so sánh số khách đến năm điểm du lịch ở Việt Nam vào năm 2019 và 2023.

  • visitordanh từA1
    UK /ˈvɪz.ɪ.tər/US /ˈvɪz.ɪ.t̬ɚ/

    khách tham quan; du khách

    In 2023, Hanoi received twice as many international visitors as Hue.
    Năm 2023, Hà Nội đón lượng khách quốc tế gấp đôi Huế.

    ⚠ Paraphrase của tourist trong đề Task 1: the number of tourists → visitor numbers.

  • internationaltính từA2
    UK /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/US /ˌɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl/

    quốc tế

    Trọng âm: in-ter-NA-tion-al

    In 2023, Hanoi received twice as many international visitors as Hue.
    Năm 2023, Hà Nội đón lượng khách quốc tế gấp đôi Huế.

    ⚠ Đồng nghĩa: foreign, overseas. Đối lập: domestic.

  • domestictính từB2
    UK /dəˈmes.tɪk/

    trong nước; nội địa

    Trọng âm: do-MES-tic

    Domestic tourists spent less money on accommodation than international tourists.
    Khách nội địa chi ít tiền cho chỗ ở hơn khách quốc tế.

    ⚠ domestic tourists = khách nội địa (không phải 'khách trong nhà').

  • accommodationdanh từB1
    UK /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/US /əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

    chỗ ở (khách sạn, nhà nghỉ…)

    Trọng âm: ac-com-mo-DA-tion

    Domestic tourists spent less money on accommodation than international tourists.
    Khách nội địa chi ít tiền cho chỗ ở hơn khách quốc tế.

    ⚠ Anh-Anh: KHÔNG đếm được — *accommodations* ❌, *an accommodation* ❌.

  • tourist attractioncụm danh từ
    UK /ˈtʊə.rɪst əˌtræk.ʃən/US /ˈtʊr.ɪst əˌtræk.ʃən/

    điểm tham quan du lịch

    Approximately 40% of visitors spent their money on tourist attractions.
    Khoảng 40% du khách chi tiền cho các điểm tham quan.

  • expendituredanh từC1
    UK /ɪkˈspen.dɪ.tʃər/US /ɪkˈspen.dɪ.tʃɚ/

    khoản chi tiêu

    Trọng âm: ex-PEN-di-ture

    Food and transport accounted for 25% and 15% of tourist expenditure, respectively.
    Ăn uống và đi lại lần lượt chiếm 25% và 15% chi tiêu của khách du lịch.

    ⚠ Trang trọng hơn spending. expenditure ON something (không dùng *for*).

  • categorydanh từB1
    UK /ˈkæt.ə.ɡər.i/US /ˈkæt̬.ə.ɡɔːr.i/

    hạng mục; loại

    Trọng âm: CAT-e-go-ry

    số nhiều: categories

    Accommodation was the largest category of spending. In contrast, shopping was the smallest.
    Chỗ ở là hạng mục chi tiêu lớn nhất. Ngược lại, mua sắm là nhỏ nhất.

  • regiondanh từA2
    UK /ˈriː.dʒən/

    vùng; khu vực

    The northern region attracted fewer foreign tourists than the south. Similarly, it had fewer hotels.
    Miền Bắc thu hút ít khách nước ngoài hơn miền Nam. Tương tự, miền Bắc có ít khách sạn hơn.

    ⚠ g đọc /dʒ/: REE-jən. Tính từ: regional.

  • populartính từA1
    UK /ˈpɒp.jə.lər/US /ˈpɑː.pjə.lɚ/

    phổ biến; được ưa chuộng

    Trọng âm: POP-u-lar

    Da Nang was the second most popular destination in both years.
    Đà Nẵng là điểm đến được ưa chuộng thứ hai trong cả hai năm.

    ⚠ popular WITH somebody (không dùng *popular for somebody*).

  • doubleđộng từ
    UK /ˈdʌb.əl/

    tăng gấp đôi

    Compared with 2019, the number of tourists in Phu Quoc almost doubled in 2023.
    So với năm 2019, số khách đến Phú Quốc gần như tăng gấp đôi vào năm 2023.

    ⚠ The number doubled (chủ động, không *was doubled*). Tăng gấp ba: tripled.

  • approximatelytrạng từB1
    UK /əˈprɒk.sɪ.mət.li/US /əˈprɑːk.sə.mət.li/

    xấp xỉ; khoảng

    Trọng âm: ap-PROX-i-mate-ly

    Approximately 40% of visitors spent their money on tourist attractions.
    Khoảng 40% du khách chi tiền cho các điểm tham quan.

    ⚠ Đồng nghĩa: about, around, roughly. Dùng khi đọc số trên biểu đồ cột không rõ ràng.

  • respectivelytrạng từC1
    UK /rɪˈspek.tɪv.li/

    lần lượt; tương ứng

    Trọng âm: re-SPEC-tive-ly

    Food and transport accounted for 25% and 15% of tourist expenditure, respectively.
    Ăn uống và đi lại lần lượt chiếm 25% và 15% chi tiêu của khách du lịch.

    ⚠ Đứng cuối câu, sau dấu phẩy. Thứ tự số phải khớp thứ tự danh từ.

  • whereasliên từB2
    UK /weərˈæz/US /werˈæz/

    trong khi (đối lập)

    Trọng âm: where-AS

    The number of domestic visitors rose, whereas the number of international visitors fell.
    Số khách nội địa tăng, trong khi số khách quốc tế giảm.

    ⚠ Nối hai mệnh đề trong CÙNG một câu để đối chiếu hai số liệu: X rose, whereas Y fell. Không đứng một mình thành câu.

  • compared withcụm từ cố định
    UK /kəmˈpeəd wɪð/US /kəmˈperd wɪð/

    so với

    Compared with 2019, the number of tourists in Phu Quoc almost doubled in 2023.
    So với năm 2019, số khách đến Phú Quốc gần như tăng gấp đôi vào năm 2023.

    ⚠ compared with = compared to (đều đúng). Theo sau là danh từ.

  • in contrastthành ngữ
    UK /ɪn ˈkɒn.trɑːst/US /ɪn ˈkɑːn.træst/

    ngược lại

    Accommodation was the largest category of spending. In contrast, shopping was the smallest.
    Chỗ ở là hạng mục chi tiêu lớn nhất. Ngược lại, mua sắm là nhỏ nhất.

    ⚠ In contrast, … / By contrast, … đứng đầu câu mới, có dấu phẩy. Không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy + in contrast.

  • similarlytrạng từB1
    UK /ˈsɪm.ɪ.lə.li/US /ˈsɪm.ə.lɚ.li/

    tương tự như vậy

    The northern region attracted fewer foreign tourists than the south. Similarly, it had fewer hotels.
    Miền Bắc thu hút ít khách nước ngoài hơn miền Nam. Tương tự, miền Bắc có ít khách sạn hơn.

    ⚠ Dùng khi hai cột/nhóm có cùng xu hướng: Similarly, the figure for …

  • the majority ofcụm từ cố định
    UK /ðə məˈdʒɒr.ə.ti əv/US /ðə məˈdʒɔːr.ə.t̬i əv/

    phần lớn; đa số

    The majority of visitors to Sapa were young people aged 18 to 30.
    Phần lớn khách đến Sa Pa là người trẻ từ 18 đến 30 tuổi.

    ⚠ the majority of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều: The majority of visitors were domestic. Đối lập: a minority of.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →