domestic
tính từB2Bản nhápUK /dəˈmes.tɪk/
Trọng âm: do-MES-tic
trong nước; nội địa
within one country
Cụm từ hay đi kèm
- domestic tourists
- domestic flights
Lưu ý cho người Việt
- domestic tourists = khách nội địa (không phải 'khách trong nhà').
Câu ví dụ
Domestic tourists spent less money on accommodation than international tourists.
Khách nội địa chi ít tiền cho chỗ ở hơn khách quốc tế.
The number of domestic visitors rose, whereas the number of international visitors fell.
Số khách nội địa tăng, trong khi số khách quốc tế giảm.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.