EnHọc tiếng Anh

Buổi 34Bản nháp

Du lịch & văn hóa · Writing Task 1: biểu đồ cột

Kỹ năng: Writing Task 1 — biểu đồ cột (bar chart), so sánh nhóm

Ngữ pháp: So sánh số liệu (twice as many as, fewer/less, whereas, respectively)

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. In 2023, Hanoi received twice as many international visitors as Hue.

    Năm 2023, Hà Nội đón lượng khách quốc tế gấp đôi Huế.

  2. Domestic tourists spent less money on accommodation than international tourists.

    Khách nội địa chi ít tiền cho chỗ ở hơn khách quốc tế.

  3. The number of domestic visitors rose, whereas the number of international visitors fell.

    Số khách nội địa tăng, trong khi số khách quốc tế giảm.

  4. Food and transport accounted for 25% and 15% of tourist expenditure, respectively.

    Ăn uống và đi lại lần lượt chiếm 25% và 15% chi tiêu của khách du lịch.

  5. The bar chart compares the number of visitors to five destinations in Vietnam in 2019 and 2023.

    Biểu đồ cột so sánh số khách đến năm điểm du lịch ở Việt Nam vào năm 2019 và 2023.

  6. Da Nang was the second most popular destination in both years.

    Đà Nẵng là điểm đến được ưa chuộng thứ hai trong cả hai năm.

  7. The majority of visitors to Sapa were young people aged 18 to 30.

    Phần lớn khách đến Sa Pa là người trẻ từ 18 đến 30 tuổi.

  8. Compared with 2019, the number of tourists in Phu Quoc almost doubled in 2023.

    So với năm 2019, số khách đến Phú Quốc gần như tăng gấp đôi vào năm 2023.

  9. Approximately 40% of visitors spent their money on tourist attractions.

    Khoảng 40% du khách chi tiền cho các điểm tham quan.

  10. Accommodation was the largest category of spending. In contrast, shopping was the smallest.

    Chỗ ở là hạng mục chi tiêu lớn nhất. Ngược lại, mua sắm là nhỏ nhất.

  11. The northern region attracted fewer foreign tourists than the south. Similarly, it had fewer hotels.

    Miền Bắc thu hút ít khách nước ngoài hơn miền Nam. Tương tự, miền Bắc có ít khách sạn hơn.