Writing
Writing Task 1 — biểu đồ cột: so sánh, không kể lể
Biểu đồ cột có hai kiểu: (1) so sánh các nhóm tại MỘT thời điểm (không có thay đổi theo thời gian) — trọng tâm là cao nhất/thấp nhất, gấp mấy lần; (2) so sánh nhóm qua VÀI thời điểm (VD 2019 và 2023) — vừa so sánh nhóm, vừa nói thay đổi (từ vựng xu hướng của Buổi 26). Bố cục vẫn 4 đoạn như Buổi 26: Mở bài → Overview → Thân bài 1 → Thân bài 2. Cái khác là cách CHIA NHÓM số liệu.
Các bước làm bài
- 1
Xác định kiểu biểu đồ cột
Trục ngang là các nhóm (thành phố, hạng mục) hay các năm? Có mấy màu cột? Đơn vị (%, triệu người, $)? Có thời gian → cần cả ngôn ngữ xu hướng; không có → chỉ so sánh.
- 2
Mở bài: paraphrase
The bar chart shows → compares / illustrates; the number of tourists → visitor numbers; in five cities → in five Vietnamese destinations.
- 3
Overview: cao nhất + điểm chung/khác biệt lớn
'Overall, X was the most popular …, while Y attracted the fewest …' + (nếu có thời gian) xu hướng chung. Không số liệu.
- 4
Chia nhóm cho 2 thân bài
Cách dễ: Thân bài 1 = các nhóm LỚN (hoặc tăng), Thân bài 2 = các nhóm NHỎ (hoặc giảm). Hoặc chia theo năm: năm đầu / năm cuối. Đừng đi lần lượt từng cột từ trái sang phải.
- 5
Mỗi câu thân bài có số liệu + so sánh
Ghép hai nhóm trong một câu: '…, whereas …', 'twice as many as', '… and …, respectively'. Mỗi thân bài 3–4 câu là đủ.
- 6
Soát lỗi
fewer/less, many/much, số ít-số nhiều sau the number of / the majority of, thì quá khứ, đủ 150 từ.
Mẹo
- Số cột nhiều (6–8)? Không cần nêu hết. Nêu cột cao nhất, thấp nhất, cột bất thường và vài cột tiêu biểu.
- Đọc số không rõ trên cột → approximately, around, just over, just under.
- Luân phiên chủ ngữ: Hanoi received … / The figure for Hanoi was … / Hanoi was the most popular …
Bẫy thường gặp
⚠ Mô tả từng cột một, từ trái sang phải, không so sánh.
→ Mỗi câu nên có ít nhất 2 nhóm và một từ so sánh (higher than, twice as many, whereas).
⚠ fewer money / less tourists.
→ fewer + danh từ đếm được số nhiều; less + không đếm được.
⚠ Dùng ngôn ngữ xu hướng (increased) khi biểu đồ chỉ có MỘT thời điểm.
→ Một thời điểm → không có tăng/giảm. Dùng so sánh: Hanoi had more visitors than Hue.
⚠ Dấu phẩy nối câu: 'Hanoi was the highest, Hue was the lowest.'
→ Dùng whereas/while trong cùng câu, hoặc tách câu + In contrast.
Cụm từ / mẫu câu dùng được
The bar chart compares … in terms of …
Biểu đồ cột so sánh … về mặt …
Mở bài.
Overall, … was by far the most popular …
Nhìn chung, … là … được ưa chuộng nhất, vượt xa các nhóm khác.
… attracted twice as many visitors as …
… thu hút lượng khách gấp đôi …
…, whereas the figure for … was only …
…, trong khi con số của … chỉ là …
… and … accounted for 20% and 35%, respectively.
… và … lần lượt chiếm 20% và 35%.
The lowest figure was for …, at just …
Con số thấp nhất là của …, chỉ …
Làm mẫu: đề, số liệu và bài viết mẫu (số liệu giả định để luyện tập)
Question: The bar chart shows how much an average international tourist spent per day in four Vietnamese cities in 2023, divided into three categories. Spending per day (US$) Accommodation Food Shopping Hanoi 40 20 15 Ho Chi Minh City 45 25 30 Da Nang 35 20 10 Hoi An 30 15 25 Introduction: The bar chart compares the average daily expenditure of international tourists in four cities in Vietnam in 2023, in terms of accommodation, food and shopping. Overview: Overall, accommodation was the largest category of spending in all four cities, and tourists in Ho Chi Minh City spent the most money in every category. Body 1: Visitors to Ho Chi Minh City spent $45 a day on accommodation, compared with $40 in Hanoi and $35 in Da Nang. The lowest figure was for Hoi An, at just $30. Spending on food followed a similar pattern, at between $15 and $25. Body 2: Shopping showed the biggest differences. Tourists in Ho Chi Minh City and Hoi An spent $30 and $25 a day, respectively, whereas those in Da Nang spent only $10. In other words, shoppers in Ho Chi Minh City spent three times as much as those in Da Nang.
Introduction
shows how much … spent → compares the average daily expenditure; divided into three categories → in terms of accommodation, food and shopping.
Overview
Hai đặc điểm: hạng mục lớn nhất (accommodation) và thành phố chi nhiều nhất (HCMC). Không số.
Body 1 — nhóm giống nhau
Accommodation và food có cùng khuôn mẫu → gộp một đoạn. 'compared with', 'The lowest figure was for…'.
Body 2 — điểm khác biệt
Shopping chênh lệch lớn nhất: respectively, whereas, three times as much as (money → much).