EnHọc tiếng Anh

Buổi 34Bản nháp

Du lịch & văn hóa · Writing Task 1: biểu đồ cột

Kỹ năng: Writing Task 1 — biểu đồ cột (bar chart), so sánh nhóm

Ngữ pháp: So sánh số liệu (twice as many as, fewer/less, whereas, respectively)

Writing

Writing Task 1 — biểu đồ cột: so sánh, không kể lể

Biểu đồ cột có hai kiểu: (1) so sánh các nhóm tại MỘT thời điểm (không có thay đổi theo thời gian) — trọng tâm là cao nhất/thấp nhất, gấp mấy lần; (2) so sánh nhóm qua VÀI thời điểm (VD 2019 và 2023) — vừa so sánh nhóm, vừa nói thay đổi (từ vựng xu hướng của Buổi 26). Bố cục vẫn 4 đoạn như Buổi 26: Mở bài → Overview → Thân bài 1 → Thân bài 2. Cái khác là cách CHIA NHÓM số liệu.

Các bước làm bài

  1. 1

    Xác định kiểu biểu đồ cột

    Trục ngang là các nhóm (thành phố, hạng mục) hay các năm? Có mấy màu cột? Đơn vị (%, triệu người, $)? Có thời gian → cần cả ngôn ngữ xu hướng; không có → chỉ so sánh.

  2. 2

    Mở bài: paraphrase

    The bar chart shows → compares / illustrates; the number of tourists → visitor numbers; in five cities → in five Vietnamese destinations.

  3. 3

    Overview: cao nhất + điểm chung/khác biệt lớn

    'Overall, X was the most popular …, while Y attracted the fewest …' + (nếu có thời gian) xu hướng chung. Không số liệu.

  4. 4

    Chia nhóm cho 2 thân bài

    Cách dễ: Thân bài 1 = các nhóm LỚN (hoặc tăng), Thân bài 2 = các nhóm NHỎ (hoặc giảm). Hoặc chia theo năm: năm đầu / năm cuối. Đừng đi lần lượt từng cột từ trái sang phải.

  5. 5

    Mỗi câu thân bài có số liệu + so sánh

    Ghép hai nhóm trong một câu: '…, whereas …', 'twice as many as', '… and …, respectively'. Mỗi thân bài 3–4 câu là đủ.

  6. 6

    Soát lỗi

    fewer/less, many/much, số ít-số nhiều sau the number of / the majority of, thì quá khứ, đủ 150 từ.

Mẹo

  • Số cột nhiều (6–8)? Không cần nêu hết. Nêu cột cao nhất, thấp nhất, cột bất thường và vài cột tiêu biểu.
  • Đọc số không rõ trên cột → approximately, around, just over, just under.
  • Luân phiên chủ ngữ: Hanoi received … / The figure for Hanoi was … / Hanoi was the most popular …

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Mô tả từng cột một, từ trái sang phải, không so sánh.

    → Mỗi câu nên có ít nhất 2 nhóm và một từ so sánh (higher than, twice as many, whereas).

  • ⚠ fewer money / less tourists.

    → fewer + danh từ đếm được số nhiều; less + không đếm được.

  • ⚠ Dùng ngôn ngữ xu hướng (increased) khi biểu đồ chỉ có MỘT thời điểm.

    → Một thời điểm → không có tăng/giảm. Dùng so sánh: Hanoi had more visitors than Hue.

  • ⚠ Dấu phẩy nối câu: 'Hanoi was the highest, Hue was the lowest.'

    → Dùng whereas/while trong cùng câu, hoặc tách câu + In contrast.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • The bar chart compares … in terms of …

    Biểu đồ cột so sánh … về mặt …

    Mở bài.

  • Overall, … was by far the most popular …

    Nhìn chung, … là … được ưa chuộng nhất, vượt xa các nhóm khác.

  • … attracted twice as many visitors as …

    … thu hút lượng khách gấp đôi …

  • …, whereas the figure for … was only …

    …, trong khi con số của … chỉ là …

  • … and … accounted for 20% and 35%, respectively.

    … và … lần lượt chiếm 20% và 35%.

  • The lowest figure was for …, at just …

    Con số thấp nhất là của …, chỉ …

Làm mẫu: đề, số liệu và bài viết mẫu (số liệu giả định để luyện tập)

Question: The bar chart shows how much an average international tourist spent per day in four Vietnamese cities in 2023, divided into three categories. Spending per day (US$) Accommodation Food Shopping Hanoi 40 20 15 Ho Chi Minh City 45 25 30 Da Nang 35 20 10 Hoi An 30 15 25 Introduction: The bar chart compares the average daily expenditure of international tourists in four cities in Vietnam in 2023, in terms of accommodation, food and shopping. Overview: Overall, accommodation was the largest category of spending in all four cities, and tourists in Ho Chi Minh City spent the most money in every category. Body 1: Visitors to Ho Chi Minh City spent $45 a day on accommodation, compared with $40 in Hanoi and $35 in Da Nang. The lowest figure was for Hoi An, at just $30. Spending on food followed a similar pattern, at between $15 and $25. Body 2: Shopping showed the biggest differences. Tourists in Ho Chi Minh City and Hoi An spent $30 and $25 a day, respectively, whereas those in Da Nang spent only $10. In other words, shoppers in Ho Chi Minh City spent three times as much as those in Da Nang.

  • Introduction

    shows how much … spent → compares the average daily expenditure; divided into three categories → in terms of accommodation, food and shopping.

  • Overview

    Hai đặc điểm: hạng mục lớn nhất (accommodation) và thành phố chi nhiều nhất (HCMC). Không số.

  • Body 1 — nhóm giống nhau

    Accommodation và food có cùng khuôn mẫu → gộp một đoạn. 'compared with', 'The lowest figure was for…'.

  • Body 2 — điểm khác biệt

    Shopping chênh lệch lớn nhất: respectively, whereas, three times as much as (money → much).

Bản nháp — chờ duyệt