EnHọc tiếng Anh

Buổi 35Bản nháp

Đô thị hóa · Listening: Matching + note completion

Kỹ năng: Listening — Matching và note completion

Ngữ pháp: Câu tường thuật cơ bản (said / told / asked)

19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • urbanisationdanh từ
    UK /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/US /ˌɝː.bən.əˈzeɪ.ʃən/

    đô thị hóa

    Trọng âm: ur-ban-i-SA-tion

    Rapid urbanisation has created many problems, such as pollution and a lack of housing.
    Đô thị hóa nhanh đã gây ra nhiều vấn đề, như ô nhiễm và thiếu nhà ở.

    ⚠ Anh-Mỹ viết urbanization (z). Trong IELTS dùng cách viết nào cũng được, miễn nhất quán cả bài.

  • urbantính từB2
    UK /ˈɜː.bən/US /ˈɝː.bən/

    thuộc đô thị; thành thị

    Urban areas offer better services, but rural life is quieter and cheaper.
    Khu đô thị có dịch vụ tốt hơn, nhưng cuộc sống nông thôn yên tĩnh và rẻ hơn.

    ⚠ Đối lập: rural. Chỉ đứng trước danh từ: urban areas (không nói *The area is urban* trong văn tự nhiên).

  • ruraltính từB2
    UK /ˈrʊə.rəl/US /ˈrʊr.əl/

    thuộc nông thôn

    The officer asked us if we had moved from a rural area.
    Cán bộ hỏi chúng tôi có phải đã chuyển đến từ vùng nông thôn không.

    ⚠ Khó phát âm: hai âm /r/ liền nhau — ROO-rəl. Đọc chậm trước rồi nhanh dần.

  • urban sprawlcụm danh từ
    UK /ˌɜː.bən ˈsprɔːl/US /ˌɝː.bən ˈsprɑːl/

    sự lan rộng tràn lan của đô thị ra vùng ven

    If the city doesn't invest in infrastructure, urban sprawl will get worse.
    Nếu thành phố không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tình trạng đô thị lan tràn sẽ trầm trọng hơn.

  • infrastructuredanh từB2
    UK /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/US /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ/

    cơ sở hạ tầng

    Trọng âm: IN-fra-struc-ture

    If the city doesn't invest in infrastructure, urban sprawl will get worse.
    Nếu thành phố không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tình trạng đô thị lan tràn sẽ trầm trọng hơn.

    ⚠ Không đếm được: *infrastructures* ❌ (trong văn thường).

  • traffic congestioncụm danh từ
    UK /ˈtræf.ɪk kənˌdʒes.tʃən/

    ùn tắc giao thông

    The mayor said that the new metro line would reduce traffic congestion.
    Thị trưởng nói rằng tuyến tàu điện mới sẽ giảm ùn tắc giao thông.

    ⚠ Trang trọng hơn traffic jam (Buổi 10) — dùng trong Writing. Không đếm được.

  • housingdanh từB2
    UK /ˈhaʊ.zɪŋ/

    nhà ở (nói chung)

    Rapid urbanisation has created many problems, such as pollution and a lack of housing.
    Đô thị hóa nhanh đã gây ra nhiều vấn đề, như ô nhiễm và thiếu nhà ở.

    ⚠ s đọc /z/: HOW-zing (khác house /haʊs/). Không đếm được: *housings* ❌.

  • rentdanh từB1
    UK /rent/

    tiền thuê nhà

    My cousin told me that rents in the city centre were too high.
    Anh họ tôi nói với tôi rằng tiền thuê nhà ở trung tâm thành phố quá cao.

    ⚠ Động từ cùng dạng: rent a flat (thuê căn hộ).

  • migrateđộng từ
    UK /maɪˈɡreɪt/US /ˈmaɪ.ɡreɪt/

    di cư; chuyển đến nơi khác (để sống, làm việc)

    Every year, thousands of young people migrate from the countryside to big cities.
    Mỗi năm, hàng nghìn người trẻ di cư từ nông thôn lên các thành phố lớn.

    ⚠ Anh-Anh nhấn âm 2 (mai-GRATE), Anh-Mỹ nhấn âm 1 (MAI-grate).

  • migrationdanh từC1
    UK /maɪˈɡreɪ.ʃən/

    sự di cư

    Trọng âm: mi-GRA-tion

    The main reason for rural-urban migration is the lack of job opportunities in the countryside.
    Lý do chính của di cư từ nông thôn ra thành thị là thiếu cơ hội việc làm ở nông thôn.

  • populationdanh từA2
    UK /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/US /ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən/

    dân số

    Trọng âm: pop-u-LA-tion

    The population of Ho Chi Minh City has grown very quickly since 2000.
    Dân số Thành phố Hồ Chí Minh đã tăng rất nhanh kể từ năm 2000.

    ⚠ Nói dân số lớn/nhỏ: a large/small population (không nói *many/much population*).

  • high-risetính từ
    UK /ˈhaɪ.raɪz/

    cao tầng

    High-rise apartments are replacing the old houses in my street.
    Các căn hộ cao tầng đang thay thế những ngôi nhà cũ trên phố tôi.

  • suburbdanh từB2
    UK /ˈsʌb.ɜːb/US /ˈsʌb.ɝːb/

    vùng ngoại ô

    Many families have moved to the suburbs because of the high cost of living.
    Nhiều gia đình đã chuyển ra ngoại ô vì chi phí sinh hoạt cao.

    ⚠ Thường dùng số nhiều: in the suburbs. Tính từ: suburban.

  • city centrecụm danh từ
    UK /ˌsɪt.i ˈsen.tər/US /ˌsɪt̬.i ˈsen.t̬ɚ/

    trung tâm thành phố

    My cousin told me that rents in the city centre were too high.
    Anh họ tôi nói với tôi rằng tiền thuê nhà ở trung tâm thành phố quá cao.

    ⚠ Anh-Mỹ: downtown.

  • cost of livingcụm danh từ
    UK /ˌkɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/US /ˌkɑːst əv ˈlɪv.ɪŋ/

    chi phí sinh hoạt

    Many families have moved to the suburbs because of the high cost of living.
    Nhiều gia đình đã chuyển ra ngoại ô vì chi phí sinh hoạt cao.

  • job opportunitycụm danh từ
    UK /ˈdʒɒb ɒp.əˌtjuː.nə.ti/US /ˈdʒɑːb ɑː.pɚˌtuː.nə.t̬i/

    cơ hội việc làm

    số nhiều: job opportunities

    The main reason for rural-urban migration is the lack of job opportunities in the countryside.
    Lý do chính của di cư từ nông thôn ra thành thị là thiếu cơ hội việc làm ở nông thôn.

  • skyscraperdanh từ
    UK /ˈskaɪˌskreɪ.pər/US /ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/

    nhà chọc trời

  • neighbourhooddanh từB1
    UK /ˈneɪ.bə.hʊd/US /ˈneɪ.bɚ.hʊd/

    khu phố; khu dân cư

    Trọng âm: NEIGH-bour-hood

    She mentioned that her neighbourhood didn't have any green spaces.
    Cô ấy nhắc rằng khu phố của cô không có mảng xanh nào.

    ⚠ gh câm: NAY-bə-hood. Anh-Mỹ viết neighborhood.

  • mentionđộng từA2
    UK /ˈmen.ʃən/

    nhắc đến; đề cập

    She mentioned that her neighbourhood didn't have any green spaces.
    Cô ấy nhắc rằng khu phố của cô không có mảng xanh nào.

    ⚠ mention something (không có about): *mention about the traffic* ❌ → mention the traffic.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →