Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/12
Nói bằng tiếng Anh:
Thị trưởng nói rằng tuyến tàu điện mới sẽ giảm ùn tắc giao thông.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
urbanisation/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/
đô thị hóa
urban/ˈɜː.bən/
thuộc đô thị; thành thị
rural/ˈrʊə.rəl/
thuộc nông thôn
urban sprawl/ˌɜː.bən ˈsprɔːl/
sự lan rộng tràn lan của đô thị ra vùng ven
infrastructure/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/
cơ sở hạ tầng
traffic congestion/ˈtræf.ɪk kənˌdʒes.tʃən/
ùn tắc giao thông
housing/ˈhaʊ.zɪŋ/
nhà ở (nói chung)
rent/rent/
tiền thuê nhà
migrate/maɪˈɡreɪt/
di cư; chuyển đến nơi khác (để sống, làm việc)
migration/maɪˈɡreɪ.ʃən/
sự di cư
population/ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/
dân số
high-rise/ˈhaɪ.raɪz/
cao tầng
suburb/ˈsʌb.ɜːb/
vùng ngoại ô
city centre/ˌsɪt.i ˈsen.tər/
trung tâm thành phố
cost of living/ˌkɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/
chi phí sinh hoạt
job opportunity/ˈdʒɒb ɒp.əˌtjuː.nə.ti/
cơ hội việc làm
skyscraper/ˈskaɪˌskreɪ.pər/
nhà chọc trời
neighbourhood/ˈneɪ.bə.hʊd/
khu phố; khu dân cư
mention/ˈmen.ʃən/
nhắc đến; đề cập
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
The mayor said that the new metro line would reduce traffic congestion.
Thị trưởng nói rằng tuyến tàu điện mới sẽ giảm ùn tắc giao thông.
My cousin told me that rents in the city centre were too high.
Anh họ tôi nói với tôi rằng tiền thuê nhà ở trung tâm thành phố quá cao.
The officer asked us if we had moved from a rural area.
Cán bộ hỏi chúng tôi có phải đã chuyển đến từ vùng nông thôn không.
She mentioned that her neighbourhood didn't have any green spaces.
Cô ấy nhắc rằng khu phố của cô không có mảng xanh nào.
Rapid urbanisation has created many problems, such as pollution and a lack of housing.
Đô thị hóa nhanh đã gây ra nhiều vấn đề, như ô nhiễm và thiếu nhà ở.
Every year, thousands of young people migrate from the countryside to big cities.
Mỗi năm, hàng nghìn người trẻ di cư từ nông thôn lên các thành phố lớn.
The main reason for rural-urban migration is the lack of job opportunities in the countryside.
Lý do chính của di cư từ nông thôn ra thành thị là thiếu cơ hội việc làm ở nông thôn.
The population of Ho Chi Minh City has grown very quickly since 2000.
Dân số Thành phố Hồ Chí Minh đã tăng rất nhanh kể từ năm 2000.
Many families have moved to the suburbs because of the high cost of living.
Nhiều gia đình đã chuyển ra ngoại ô vì chi phí sinh hoạt cao.
If the city doesn't invest in infrastructure, urban sprawl will get worse.
Nếu thành phố không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tình trạng đô thị lan tràn sẽ trầm trọng hơn.
High-rise apartments are replacing the old houses in my street.
Các căn hộ cao tầng đang thay thế những ngôi nhà cũ trên phố tôi.
Urban areas offer better services, but rural life is quieter and cheaper.
Khu đô thị có dịch vụ tốt hơn, nhưng cuộc sống nông thôn yên tĩnh và rẻ hơn.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:Guess what? My sister and her husband have moved to the suburbs.
Đoán xem? Chị tớ với anh rể vừa chuyển ra ngoại ô.
B:Really? Why? They loved living in the city centre.
Thật à? Sao vậy? Họ thích sống ở trung tâm lắm mà.
A:She told me the rent was too high. They paid almost half their salary for a tiny flat.
Chị ấy bảo tiền thuê nhà cao quá. Họ trả gần nửa lương cho một căn hộ bé tí.
B:That's the cost of living in a big city. But isn't the commute terrible now?
Chi phí sinh hoạt ở thành phố lớn là thế. Nhưng giờ đi làm có vất vả không?
A:Her husband said it took an hour because of the traffic congestion.
Anh rể bảo mất một tiếng vì tắc đường.
B:An hour each way? That's awful.
Một tiếng mỗi chiều à? Kinh khủng thật.
A:Yes, but the city has announced a new metro line. They said it would open in two years.
Ừ, nhưng thành phố đã công bố tuyến tàu điện mới. Họ nói hai năm nữa sẽ mở.
B:Good. If the infrastructure improves, more people will move out of the centre.
Tốt. Nếu hạ tầng cải thiện, sẽ có nhiều người chuyển ra khỏi trung tâm hơn.