EnHọc tiếng Anh

Buổi 36Bản nháp

Đô thị hóa · Speaking Part 1 + 2: luyện phối hợp

Kỹ năng: Speaking Part 1 + Part 2 — nói trôi chảy, liên kết ý

Ngữ pháp: Từ nối trong văn nói (besides, apart from, actually, anyway…)

19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • vibranttính từC1
    UK /ˈvaɪ.brənt/

    sôi động; đầy sức sống

    Ho Chi Minh City is a vibrant city with exciting nightlife.
    Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố sôi động với cuộc sống về đêm hấp dẫn.

    ⚠ Hay hơn 'very busy' khi khen một thành phố trong Speaking.

  • livelytính từB2
    UK /ˈlaɪv.li/

    náo nhiệt; sinh động

    The old quarter is famous for its street food and lively atmosphere.
    Phố cổ nổi tiếng với đồ ăn đường phố và không khí náo nhiệt.

    ⚠ lively là TÍNH TỪ dù có đuôi -ly: *The street is lively* ✓, *She talks lively* ❌ → in a lively way.

  • nightlifedanh từ
    UK /ˈnaɪt.laɪf/

    cuộc sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)

    Ho Chi Minh City is a vibrant city with exciting nightlife.
    Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố sôi động với cuộc sống về đêm hấp dẫn.

    ⚠ Không đếm được, viết liền một từ.

  • street foodcụm danh từ
    UK /ˈstriːt ˌfuːd/

    đồ ăn đường phố

    The old quarter is famous for its street food and lively atmosphere.
    Phố cổ nổi tiếng với đồ ăn đường phố và không khí náo nhiệt.

  • districtdanh từB2
    UK /ˈdɪs.trɪkt/

    quận; khu vực

    My district has lots of cafés as well as a big shopping mall.
    Quận của tôi có nhiều quán cà phê cũng như một trung tâm thương mại lớn.

    ⚠ Âm cuối /kt/ — district, không đọc 'đít-trích'.

  • pedestriandanh từ
    UK /pəˈdes.tri.ən/

    người đi bộ

    Trọng âm: pe-DES-tri-an

    On weekend evenings, the street around the lake becomes a pedestrian zone.
    Vào tối cuối tuần, con phố quanh hồ trở thành khu đi bộ.

    ⚠ Dùng như tính từ: a pedestrian street = phố đi bộ.

  • spacioustính từ
    UK /ˈspeɪ.ʃəs/

    rộng rãi

    The new park is spacious and green. Besides, it's free for everyone.
    Công viên mới rộng rãi và xanh mát. Hơn nữa, nó miễn phí cho mọi người.

  • amenitydanh từ
    UK /əˈmiː.nə.ti/US /əˈmen.ə.t̬i/

    tiện ích (công viên, bệnh viện, cửa hàng…)

    số nhiều: amenities

    Good local amenities, such as parks and hospitals, improve the quality of life.
    Những tiện ích địa phương tốt, như công viên và bệnh viện, nâng cao chất lượng cuộc sống.

    ⚠ Thường ở số nhiều: amenities. Gần nghĩa facilities (Buổi 27).

  • moderntính từA1
    UK /ˈmɒd.ən/US /ˈmɑː.dɚn/

    hiện đại

    Trọng âm: MOD-ern

    People think Hanoi is very old, but actually some areas are very modern.
    Mọi người nghĩ Hà Nội rất cổ kính, nhưng thật ra có những khu rất hiện đại.

    ⚠ Nhấn âm 1: MOD-ern (không phải mo-DERN).

  • get aroundcụm động từ
    UK /ˌɡet əˈraʊnd/

    đi lại (trong một khu vực)

    quá khứ: got around

    It is easy to get around the city by motorbike, but it can be dangerous.
    Đi lại trong thành phố bằng xe máy rất tiện, nhưng có thể nguy hiểm.

  • walking distancecụm danh từ
    UK /ˈwɔː.kɪŋ ˌdɪs.təns/US /ˈwɑː.kɪŋ ˌdɪs.təns/

    khoảng cách đi bộ được

    My flat is within walking distance of a park and a supermarket.
    Căn hộ của tôi cách công viên và siêu thị một quãng đi bộ.

    ⚠ within walking distance OF somewhere: My flat is within walking distance of the lake.

  • shopping mallcụm danh từ
    UK /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/US /ˈʃɑː.pɪŋ ˌmɑːl/

    trung tâm thương mại

    My district has lots of cafés as well as a big shopping mall.
    Quận của tôi có nhiều quán cà phê cũng như một trung tâm thương mại lớn.

  • hustle and bustlethành ngữ
    UK /ˌhʌs.əl ən ˈbʌs.əl/

    sự hối hả; nhộn nhịp

    Many people move to the suburbs to escape the hustle and bustle of the city.
    Nhiều người chuyển ra ngoại ô để thoát khỏi sự hối hả của thành phố.

    ⚠ t câm trong cả hai từ: HUS-əl, BUS-əl. Dùng vừa phải — cụm này rất hay bị 'học thuộc' nên dùng tự nhiên 1 lần là đủ.

  • quality of lifecụm danh từ
    UK /ˌkwɒl.ə.ti əv ˈlaɪf/US /ˌkwɑː.lə.t̬i əv ˈlaɪf/

    chất lượng cuộc sống

    Good local amenities, such as parks and hospitals, improve the quality of life.
    Những tiện ích địa phương tốt, như công viên và bệnh viện, nâng cao chất lượng cuộc sống.

  • besidestrạng từB2
    UK /bɪˈsaɪdz/

    ngoài ra; hơn nữa

    The new park is spacious and green. Besides, it's free for everyone.
    Công viên mới rộng rãi và xanh mát. Hơn nữa, nó miễn phí cho mọi người.

    ⚠ Đứng đầu câu (Besides, …) để thêm một lý do nữa. Khác beside (bên cạnh — vị trí).

  • apart fromgiới từ
    UK /əˈpɑːt frəm/US /əˈpɑːrt frəm/

    ngoài … ra; trừ …

    Apart from the traffic, I really enjoy living in the city centre.
    Ngoài chuyện giao thông ra, tôi thật sự thích sống ở trung tâm thành phố.

    ⚠ + danh từ / V-ing: Apart from shopping, … (không + mệnh đề).

  • as well asgiới từ
    UK /əz ˈwel əz/

    cũng như; bên cạnh

    My district has lots of cafés as well as a big shopping mall.
    Quận của tôi có nhiều quán cà phê cũng như một trung tâm thương mại lớn.

    ⚠ + danh từ / V-ing: The area has parks as well as shopping malls.

  • actuallytrạng từA2
    UK /ˈæk.tʃu.ə.li/

    thật ra; thực ra

    Trọng âm: AC-tu-al-ly

    People think Hanoi is very old, but actually some areas are very modern.
    Mọi người nghĩ Hà Nội rất cổ kính, nhưng thật ra có những khu rất hiện đại.

    ⚠ BẪY 'bạn giả': actually KHÔNG có nghĩa 'hiện nay' (= currently, at the moment). *Actually I am a student* khi muốn nói 'hiện tôi là sinh viên' ❌ → At the moment, I'm a student.

  • to be honestthành ngữ
    UK /tə bi ˈɒn.ɪst/US /tə bi ˈɑː.nɪst/

    thật lòng mà nói

    To be honest, I don't go to the nightclubs. I prefer quiet places.
    Thật lòng mà nói, tôi không đi hộp đêm. Tôi thích những nơi yên tĩnh hơn.

    ⚠ h câm: /ˈɒn.ɪst/. Dùng trước một ý hơi bất ngờ hoặc tiêu cực: To be honest, I don't like it much.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →