sôi động; đầy sức sống
Ho Chi Minh City is a vibrant city with exciting nightlife.
Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố sôi động với cuộc sống về đêm hấp dẫn.
⚠ Hay hơn 'very busy' khi khen một thành phố trong Speaking.
19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
sôi động; đầy sức sống
Ho Chi Minh City is a vibrant city with exciting nightlife.
Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố sôi động với cuộc sống về đêm hấp dẫn.
⚠ Hay hơn 'very busy' khi khen một thành phố trong Speaking.
náo nhiệt; sinh động
The old quarter is famous for its street food and lively atmosphere.
Phố cổ nổi tiếng với đồ ăn đường phố và không khí náo nhiệt.
⚠ lively là TÍNH TỪ dù có đuôi -ly: *The street is lively* ✓, *She talks lively* ❌ → in a lively way.
cuộc sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)
Ho Chi Minh City is a vibrant city with exciting nightlife.
Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố sôi động với cuộc sống về đêm hấp dẫn.
⚠ Không đếm được, viết liền một từ.
đồ ăn đường phố
The old quarter is famous for its street food and lively atmosphere.
Phố cổ nổi tiếng với đồ ăn đường phố và không khí náo nhiệt.
quận; khu vực
My district has lots of cafés as well as a big shopping mall.
Quận của tôi có nhiều quán cà phê cũng như một trung tâm thương mại lớn.
⚠ Âm cuối /kt/ — district, không đọc 'đít-trích'.
người đi bộ
Trọng âm: pe-DES-tri-an
On weekend evenings, the street around the lake becomes a pedestrian zone.
Vào tối cuối tuần, con phố quanh hồ trở thành khu đi bộ.
⚠ Dùng như tính từ: a pedestrian street = phố đi bộ.
rộng rãi
The new park is spacious and green. Besides, it's free for everyone.
Công viên mới rộng rãi và xanh mát. Hơn nữa, nó miễn phí cho mọi người.
tiện ích (công viên, bệnh viện, cửa hàng…)
số nhiều: amenities
Good local amenities, such as parks and hospitals, improve the quality of life.
Những tiện ích địa phương tốt, như công viên và bệnh viện, nâng cao chất lượng cuộc sống.
⚠ Thường ở số nhiều: amenities. Gần nghĩa facilities (Buổi 27).
hiện đại
Trọng âm: MOD-ern
People think Hanoi is very old, but actually some areas are very modern.
Mọi người nghĩ Hà Nội rất cổ kính, nhưng thật ra có những khu rất hiện đại.
⚠ Nhấn âm 1: MOD-ern (không phải mo-DERN).
đi lại (trong một khu vực)
quá khứ: got around
It is easy to get around the city by motorbike, but it can be dangerous.
Đi lại trong thành phố bằng xe máy rất tiện, nhưng có thể nguy hiểm.
khoảng cách đi bộ được
My flat is within walking distance of a park and a supermarket.
Căn hộ của tôi cách công viên và siêu thị một quãng đi bộ.
⚠ within walking distance OF somewhere: My flat is within walking distance of the lake.
trung tâm thương mại
My district has lots of cafés as well as a big shopping mall.
Quận của tôi có nhiều quán cà phê cũng như một trung tâm thương mại lớn.
sự hối hả; nhộn nhịp
Many people move to the suburbs to escape the hustle and bustle of the city.
Nhiều người chuyển ra ngoại ô để thoát khỏi sự hối hả của thành phố.
⚠ t câm trong cả hai từ: HUS-əl, BUS-əl. Dùng vừa phải — cụm này rất hay bị 'học thuộc' nên dùng tự nhiên 1 lần là đủ.
chất lượng cuộc sống
Good local amenities, such as parks and hospitals, improve the quality of life.
Những tiện ích địa phương tốt, như công viên và bệnh viện, nâng cao chất lượng cuộc sống.
ngoài ra; hơn nữa
The new park is spacious and green. Besides, it's free for everyone.
Công viên mới rộng rãi và xanh mát. Hơn nữa, nó miễn phí cho mọi người.
⚠ Đứng đầu câu (Besides, …) để thêm một lý do nữa. Khác beside (bên cạnh — vị trí).
ngoài … ra; trừ …
Apart from the traffic, I really enjoy living in the city centre.
Ngoài chuyện giao thông ra, tôi thật sự thích sống ở trung tâm thành phố.
⚠ + danh từ / V-ing: Apart from shopping, … (không + mệnh đề).
cũng như; bên cạnh
My district has lots of cafés as well as a big shopping mall.
Quận của tôi có nhiều quán cà phê cũng như một trung tâm thương mại lớn.
⚠ + danh từ / V-ing: The area has parks as well as shopping malls.
thật ra; thực ra
Trọng âm: AC-tu-al-ly
People think Hanoi is very old, but actually some areas are very modern.
Mọi người nghĩ Hà Nội rất cổ kính, nhưng thật ra có những khu rất hiện đại.
⚠ BẪY 'bạn giả': actually KHÔNG có nghĩa 'hiện nay' (= currently, at the moment). *Actually I am a student* khi muốn nói 'hiện tôi là sinh viên' ❌ → At the moment, I'm a student.
thật lòng mà nói
To be honest, I don't go to the nightclubs. I prefer quiet places.
Thật lòng mà nói, tôi không đi hộp đêm. Tôi thích những nơi yên tĩnh hơn.
⚠ h câm: /ˈɒn.ɪst/. Dùng trước một ý hơi bất ngờ hoặc tiêu cực: To be honest, I don't like it much.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.