EnHọc tiếng Anh

spacious

tính từBản nháp
UK /ˈspeɪ.ʃəs/

rộng rãi

having a lot of space

Cụm từ hay đi kèm

  • a spacious park
  • spacious streets

Câu ví dụ

  • The new park is spacious and green. Besides, it's free for everyone.

    Công viên mới rộng rãi và xanh mát. Hơn nữa, nó miễn phí cho mọi người.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.