EnHọc tiếng Anh

hustle and bustle

thành ngữBản nháp
UK /ˌhʌs.əl ən ˈbʌs.əl/

sự hối hả; nhộn nhịp

busy noisy activity

Cụm từ hay đi kèm

  • the hustle and bustle of city life
  • escape the hustle and bustle

Lưu ý cho người Việt

  • t câm trong cả hai từ: HUS-əl, BUS-əl. Dùng vừa phải — cụm này rất hay bị 'học thuộc' nên dùng tự nhiên 1 lần là đủ.

Câu ví dụ

  • Many people move to the suburbs to escape the hustle and bustle of the city.

    Nhiều người chuyển ra ngoại ô để thoát khỏi sự hối hả của thành phố.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.