EnHọc tiếng Anh

besides

trạng từB2Bản nháp
UK /bɪˈsaɪdz/

ngoài ra; hơn nữa

also; in addition

Lưu ý cho người Việt

  • Đứng đầu câu (Besides, …) để thêm một lý do nữa. Khác beside (bên cạnh — vị trí).

Câu ví dụ

  • The new park is spacious and green. Besides, it's free for everyone.

    Công viên mới rộng rãi và xanh mát. Hơn nữa, nó miễn phí cho mọi người.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.