EnHọc tiếng Anh

Buổi 36Bản nháp

Đô thị hóa · Speaking Part 1 + 2: luyện phối hợp

Kỹ năng: Speaking Part 1 + Part 2 — nói trôi chảy, liên kết ý

Ngữ pháp: Từ nối trong văn nói (besides, apart from, actually, anyway…)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/39Đạt 0/39

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/12

Nói bằng tiếng Anh:

Ngoài chuyện giao thông ra, tôi thật sự thích sống ở trung tâm thành phố.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. vibrant/ˈvaɪ.brənt/

    sôi động; đầy sức sống

  2. lively/ˈlaɪv.li/

    náo nhiệt; sinh động

  3. nightlife/ˈnaɪt.laɪf/

    cuộc sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)

  4. street food/ˈstriːt ˌfuːd/

    đồ ăn đường phố

  5. district/ˈdɪs.trɪkt/

    quận; khu vực

  6. pedestrian/pəˈdes.tri.ən/

    người đi bộ

  7. spacious/ˈspeɪ.ʃəs/

    rộng rãi

  8. amenity/əˈmiː.nə.ti/

    tiện ích (công viên, bệnh viện, cửa hàng…)

  9. modern/ˈmɒd.ən/

    hiện đại

  10. get around/ˌɡet əˈraʊnd/

    đi lại (trong một khu vực)

  11. walking distance/ˈwɔː.kɪŋ ˌdɪs.təns/

    khoảng cách đi bộ được

  12. shopping mall/ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/

    trung tâm thương mại

  13. hustle and bustle/ˌhʌs.əl ən ˈbʌs.əl/

    sự hối hả; nhộn nhịp

  14. quality of life/ˌkwɒl.ə.ti əv ˈlaɪf/

    chất lượng cuộc sống

  15. besides/bɪˈsaɪdz/

    ngoài ra; hơn nữa

  16. apart from/əˈpɑːt frəm/

    ngoài … ra; trừ …

  17. as well as/əz ˈwel əz/

    cũng như; bên cạnh

  18. actually/ˈæk.tʃu.ə.li/

    thật ra; thực ra

  19. to be honest/tə bi ˈɒn.ɪst/

    thật lòng mà nói

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Apart from the traffic, I really enjoy living in the city centre.

    Ngoài chuyện giao thông ra, tôi thật sự thích sống ở trung tâm thành phố.

  2. My district has lots of cafés as well as a big shopping mall.

    Quận của tôi có nhiều quán cà phê cũng như một trung tâm thương mại lớn.

  3. To be honest, I don't go to the nightclubs. I prefer quiet places.

    Thật lòng mà nói, tôi không đi hộp đêm. Tôi thích những nơi yên tĩnh hơn.

  4. People think Hanoi is very old, but actually some areas are very modern.

    Mọi người nghĩ Hà Nội rất cổ kính, nhưng thật ra có những khu rất hiện đại.

  5. Ho Chi Minh City is a vibrant city with exciting nightlife.

    Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố sôi động với cuộc sống về đêm hấp dẫn.

  6. The old quarter is famous for its street food and lively atmosphere.

    Phố cổ nổi tiếng với đồ ăn đường phố và không khí náo nhiệt.

  7. On weekend evenings, the street around the lake becomes a pedestrian zone.

    Vào tối cuối tuần, con phố quanh hồ trở thành khu đi bộ.

  8. My flat is within walking distance of a park and a supermarket.

    Căn hộ của tôi cách công viên và siêu thị một quãng đi bộ.

  9. It is easy to get around the city by motorbike, but it can be dangerous.

    Đi lại trong thành phố bằng xe máy rất tiện, nhưng có thể nguy hiểm.

  10. Many people move to the suburbs to escape the hustle and bustle of the city.

    Nhiều người chuyển ra ngoại ô để thoát khỏi sự hối hả của thành phố.

  11. Good local amenities, such as parks and hospitals, improve the quality of life.

    Những tiện ích địa phương tốt, như công viên và bệnh viện, nâng cao chất lượng cuộc sống.

  12. The new park is spacious and green. Besides, it's free for everyone.

    Công viên mới rộng rãi và xanh mát. Hơn nữa, nó miễn phí cho mọi người.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. Examiner:Where do you live at the moment?

    Hiện bạn đang sống ở đâu?

  2. Candidate:I live in a flat in Cau Giay District, in the west of Hanoi. It's quite a modern area with lots of high-rise buildings.

    Tôi sống ở một căn hộ tại quận Cầu Giấy, phía tây Hà Nội. Đó là khu khá hiện đại với nhiều nhà cao tầng.

  3. Examiner:What do you like about your area?

    Bạn thích gì ở khu bạn sống?

  4. Candidate:What I like most is the amenities. There's a big park as well as two shopping malls, and everything is within walking distance.

    Điều tôi thích nhất là các tiện ích. Có một công viên lớn cũng như hai trung tâm thương mại, và mọi thứ đều đi bộ được.

  5. Examiner:Is there anything you don't like?

    Có điều gì bạn không thích không?

  6. Candidate:To be honest, the traffic is terrible at rush hour. Apart from that, it's a great place to live.

    Thật lòng mà nói, giao thông giờ cao điểm rất tệ. Ngoài chuyện đó ra, đây là nơi sống tuyệt vời.

  7. Examiner:Would you like to live somewhere else in the future?

    Bạn có muốn sống ở nơi khác trong tương lai không?

  8. Candidate:Actually, yes. I'd like to live near the sea one day. Besides, I think a quieter place would be better for my health.

    Thật ra là có. Một ngày nào đó tôi muốn sống gần biển. Hơn nữa, tôi nghĩ một nơi yên tĩnh hơn sẽ tốt cho sức khỏe.