EnHọc tiếng Anh

Buổi 37Bản nháp

Truyền thông & internet · Reading: Matching information

Kỹ năng: Reading — Matching information (đoạn nào chứa thông tin)

Ngữ pháp: Nhượng bộ: although / even though / despite / in spite of

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • mainstream mediacụm danh từ
    UK /ˌmeɪn.striːm ˈmiː.di.ə/

    truyền thông chính thống (báo, đài lớn)

    Even though the mainstream media corrected the story, the fake version was more popular.
    Mặc dù truyền thông chính thống đã đính chính câu chuyện, bản tin giả vẫn phổ biến hơn.

    ⚠ media là danh từ số nhiều về gốc, nhưng hiện nay thường dùng như số ít cũng được: The media is/are …

  • misinformationdanh từ
    UK /ˌmɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/US /ˌmɪs.ɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

    thông tin sai lệch

    Trọng âm: mis-in-for-MA-tion

    Misinformation often spreads faster than the truth on social media.
    Thông tin sai lệch thường lan nhanh hơn sự thật trên mạng xã hội.

    ⚠ Không đếm được: *a misinformation* ❌, *misinformations* ❌. Gần nghĩa: fake news (Buổi 25).

  • media literacycụm danh từ
    UK /ˌmiː.di.ə ˈlɪt.ər.ə.si/US /ˌmiː.di.ə ˈlɪt̬.ɚ.ə.si/

    năng lực hiểu và đánh giá thông tin truyền thông

    Schools should teach media literacy so that students can recognise fake news.
    Trường học nên dạy năng lực truyền thông để học sinh có thể nhận ra tin giả.

  • journalistdanh từA2
    UK /ˈdʒɜː.nə.lɪst/US /ˈdʒɝː.nə.lɪst/

    nhà báo

    Trọng âm: JOUR-nal-ist

    In spite of being a journalist, he didn't check his sources.
    Mặc dù là nhà báo, anh ta không kiểm tra nguồn tin của mình.

    ⚠ Ngành báo chí: journalism. Người: journalist — nhầm từ loại như analysis/analyst.

  • headlinedanh từB1
    UK /ˈhed.laɪn/

    tiêu đề (bài báo)

    Although the headline was false, the story spread very quickly online.
    Mặc dù tiêu đề là sai sự thật, câu chuyện vẫn lan truyền rất nhanh trên mạng.

  • sourcedanh từA2
    UK /sɔːs/US /sɔːrs/

    nguồn (thông tin)

    In spite of being a journalist, he didn't check his sources.
    Mặc dù là nhà báo, anh ta không kiểm tra nguồn tin của mình.

  • reliabletính từB1
    UK /rɪˈlaɪ.ə.bəl/

    đáng tin cậy

    Trọng âm: re-LI-a-ble

    A reliable source always tells you where the information comes from.
    Một nguồn đáng tin cậy luôn cho bạn biết thông tin đến từ đâu.

    ⚠ Động từ: rely ON. Đối lập: unreliable.

  • spreadđộng từB1
    UK /spred/

    lan truyền; lan rộng

    quá khứ: spread · phân từ II: spread

    Although the headline was false, the story spread very quickly online.
    Mặc dù tiêu đề là sai sự thật, câu chuyện vẫn lan truyền rất nhanh trên mạng.

    ⚠ Bất quy tắc, 3 dạng giống nhau: spread – spread – spread. *spreaded* ❌.

  • publishđộng từA2
    UK /ˈpʌb.lɪʃ/

    đăng; xuất bản

    The newspaper published the article on its website last night.
    Tờ báo đã đăng bài viết trên trang web của mình tối qua.

  • audiencedanh từA2
    UK /ˈɔː.di.əns/US /ˈɑː.di.əns/

    khán giả; độc giả; người xem

    Trọng âm: AU-di-ence

    Her cooking video went viral and reached an audience of two million people.
    Video nấu ăn của cô ấy lan truyền mạnh và tiếp cận hai triệu người xem.

    ⚠ Một nhóm người → dùng số ít: a large audience (không nói *many audiences* khi chỉ số người).

  • viraltính từC1
    UK /ˈvaɪə.rəl/US /ˈvaɪ.rəl/

    lan truyền rất nhanh trên mạng

    Her cooking video went viral and reached an audience of two million people.
    Video nấu ăn của cô ấy lan truyền mạnh và tiếp cận hai triệu người xem.

    ⚠ go viral (không nói *become viral* — vẫn hiểu nhưng kém tự nhiên).

  • platformdanh từA2
    UK /ˈplæt.fɔːm/US /ˈplæt.fɔːrm/

    nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)

    Social media platforms should do more to fact-check posts.
    Các nền tảng mạng xã hội nên làm nhiều hơn để kiểm chứng bài đăng.

  • influencerdanh từ
    UK /ˈɪn.flu.ən.sər/US /ˈɪn.flu.ən.sɚ/

    người có ảnh hưởng trên mạng

    Trọng âm: IN-flu-en-cer

    Many young people get their news from influencers rather than newspapers.
    Nhiều người trẻ tiếp nhận tin tức từ người có ảnh hưởng trên mạng thay vì báo chí.

  • fact-checkđộng từ
    UK /ˈfækt.tʃek/

    kiểm chứng thông tin

    Social media platforms should do more to fact-check posts.
    Các nền tảng mạng xã hội nên làm nhiều hơn để kiểm chứng bài đăng.

  • althoughliên từA2
    UK /ɔːlˈðəʊ/US /ɑːlˈðoʊ/

    mặc dù (+ mệnh đề)

    Trọng âm: al-THOUGH

    Although the headline was false, the story spread very quickly online.
    Mặc dù tiêu đề là sai sự thật, câu chuyện vẫn lan truyền rất nhanh trên mạng.

    ⚠ although + S + V. KHÔNG dùng 'but' ở vế sau: *Although…, but…* ❌ (ôn Buổi 22).

  • even thoughliên từ
    UK /ˌiː.vən ˈðəʊ/US /ˌiː.vən ˈðoʊ/

    mặc dù (nhấn mạnh hơn although)

    Even though the mainstream media corrected the story, the fake version was more popular.
    Mặc dù truyền thông chính thống đã đính chính câu chuyện, bản tin giả vẫn phổ biến hơn.

    ⚠ + mệnh đề, giống although nhưng mạnh hơn. Không viết *even although*.

  • despitegiới từB1
    UK /dɪˈspaɪt/

    mặc dù; bất chấp (+ danh từ / V-ing)

    Trọng âm: de-SPITE

    Despite the warnings, many people shared the video without checking it.
    Bất chấp những lời cảnh báo, nhiều người vẫn chia sẻ video mà không kiểm tra.

    ⚠ despite + N / V-ing (không có 'of'): *despite of the rain* ❌ → despite the rain / in spite of the rain.

  • in spite ofgiới từ
    UK /ɪn ˈspaɪt əv/

    mặc dù; bất chấp (+ danh từ / V-ing)

    In spite of being a journalist, he didn't check his sources.
    Mặc dù là nhà báo, anh ta không kiểm tra nguồn tin của mình.

    ⚠ = despite, nhưng CÓ 'of'. Ba từ, không viết liền.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →