EnHọc tiếng Anh

audience

danh từA2Bản nháp
UK /ˈɔː.di.əns/US /ˈɑː.di.əns/

Trọng âm: AU-di-ence

khán giả; độc giả; người xem

the people who watch, read or listen to something

Cụm từ hay đi kèm

  • a large audience
  • reach a young audience

Lưu ý cho người Việt

  • Một nhóm người → dùng số ít: a large audience (không nói *many audiences* khi chỉ số người).

Câu ví dụ

  • Her cooking video went viral and reached an audience of two million people.

    Video nấu ăn của cô ấy lan truyền mạnh và tiếp cận hai triệu người xem.

  • Documentaries are a genre that is becoming more popular with young audiences.

    Phim tài liệu là một thể loại đang ngày càng được khán giả trẻ yêu thích.

  • I had never performed in front of an audience before, so I had terrible stage fright.

    Tôi chưa từng biểu diễn trước khán giả, nên tôi run sợ sân khấu kinh khủng.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.