sự kiểm duyệt
Trọng âm: CEN-sor-ship
Others believe that censorship would limit freedom of speech.
Những người khác cho rằng kiểm duyệt sẽ hạn chế tự do ngôn luận.
⚠ Động từ: censor (kiểm duyệt). Không nhầm với sensor (cảm biến) — cùng cách đọc.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
sự kiểm duyệt
Trọng âm: CEN-sor-ship
Others believe that censorship would limit freedom of speech.
Những người khác cho rằng kiểm duyệt sẽ hạn chế tự do ngôn luận.
⚠ Động từ: censor (kiểm duyệt). Không nhầm với sensor (cảm biến) — cùng cách đọc.
quyền tự do ngôn luận
Others believe that censorship would limit freedom of speech.
Những người khác cho rằng kiểm duyệt sẽ hạn chế tự do ngôn luận.
tự do báo chí
Freedom of the press is important because journalists need to report the truth.
Tự do báo chí quan trọng vì nhà báo cần đưa tin sự thật.
quản lý; điều tiết (bằng luật lệ)
Trọng âm: REG-u-late
Some people argue that the government should regulate social media more strictly.
Một số người lập luận rằng chính phủ nên quản lý mạng xã hội chặt chẽ hơn.
⚠ Danh từ: regulation (quy định). Trang trọng hơn control.
chính phủ
Trọng âm: GOV-ern-ment
Some people argue that the government should regulate social media more strictly.
Một số người lập luận rằng chính phủ nên quản lý mạng xã hội chặt chẽ hơn.
⚠ Chính tả: gover-N-ment (hay quên chữ n). Đọc thường nuốt n: /ˈɡʌv.əm.mənt/.
sự giải trí
Trọng âm: en-ter-TAIN-ment
While some people watch TV for entertainment, others prefer educational programmes.
Trong khi một số người xem TV để giải trí, những người khác thích các chương trình giáo dục.
⚠ Không đếm được khi chỉ chung: *an entertainment* ❌ (trong nghĩa giải trí nói chung).
mang tính giáo dục
Trọng âm: ed-u-CA-tion-al
While some people watch TV for entertainment, others prefer educational programmes.
Trong khi một số người xem TV để giải trí, những người khác thích các chương trình giáo dục.
⚠ Nhầm từ loại: *an education programme* (vẫn gặp) nhưng khi muốn nói 'có tính giáo dục' → educational.
đánh lừa; làm hiểu sai
quá khứ: misled · phân từ II: misled
Misleading headlines can change public opinion very quickly.
Những tiêu đề gây hiểu lầm có thể thay đổi dư luận rất nhanh.
⚠ Bất quy tắc: mislead – misled – misled. Tính từ: misleading (gây hiểu lầm).
thiên vị; phiến diện
A good journalist should be objective and not biased.
Một nhà báo giỏi nên khách quan và không thiên vị.
⚠ -ed đọc /t/: BAI-əst (2 âm tiết), không đọc 'bai-ơ-sơ-đơ'.
khách quan
Trọng âm: ob-JEC-tive
A good journalist should be objective and not biased.
Một nhà báo giỏi nên khách quan và không thiên vị.
⚠ Đối lập: subjective / biased. Danh từ cùng dạng nghĩa là 'mục tiêu'.
dư luận
Misleading headlines can change public opinion very quickly.
Những tiêu đề gây hiểu lầm có thể thay đổi dư luận rất nhanh.
cho rằng; khẳng định (thường chưa chắc đúng)
It is often claimed that online advertising is harmful to children.
Người ta thường cho rằng quảng cáo trên mạng có hại cho trẻ em.
⚠ claim that + mệnh đề. Mạnh hơn say, và người viết thường không hoàn toàn tin — dùng để thuật ý người khác trong Discussion.
quan điểm; cách nhìn
The essay should discuss both views before giving your own opinion.
Bài luận nên bàn cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến riêng.
⚠ 'Discuss both views' = bàn cả hai quan điểm. in my view = in my opinion.
quan điểm; góc nhìn
From my point of view, parents should check the content their children watch.
Theo quan điểm của tôi, bố mẹ nên kiểm tra nội dung con cái xem.
⚠ from my point of view (không nói *in my point of view*).
một mặt
On the one hand, social media is free. On the other hand, it is full of misinformation.
Một mặt, mạng xã hội miễn phí. Mặt khác, nó đầy thông tin sai lệch.
⚠ Đi cặp với On the other hand, … (Buổi 30). Không viết *On one hand* trong văn trang trọng.
ngành/hoạt động quảng cáo
Trọng âm: AD-ver-tis-ing
It is often claimed that online advertising is harmful to children.
Người ta thường cho rằng quảng cáo trên mạng có hại cho trẻ em.
⚠ advertising (không đếm được, nói chung) ≠ an advertisement / an advert / an ad (một mẩu quảng cáo).
có hại
It is often claimed that online advertising is harmful to children.
Người ta thường cho rằng quảng cáo trên mạng có hại cho trẻ em.
⚠ harmful TO somebody/something.
nội dung
Trọng âm: CON-tent
From my point of view, parents should check the content their children watch.
Theo quan điểm của tôi, bố mẹ nên kiểm tra nội dung con cái xem.
⚠ Danh từ nhấn âm 1 (CON-tent); tính từ con-TENT nghĩa là 'hài lòng'.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.