EnHọc tiếng Anh

Buổi 38Bản nháp

Truyền thông & internet · Writing Task 2: Discuss both views

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Discussion: hai quan điểm + ý kiến riêng

Ngữ pháp: Trình bày quan điểm (Some people argue that… / It is often claimed that…)

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • censorshipdanh từ
    UK /ˈsen.sə.ʃɪp/US /ˈsen.sɚ.ʃɪp/

    sự kiểm duyệt

    Trọng âm: CEN-sor-ship

    Others believe that censorship would limit freedom of speech.
    Những người khác cho rằng kiểm duyệt sẽ hạn chế tự do ngôn luận.

    ⚠ Động từ: censor (kiểm duyệt). Không nhầm với sensor (cảm biến) — cùng cách đọc.

  • freedom of speechcụm danh từ
    UK /ˌfriː.dəm əv ˈspiːtʃ/

    quyền tự do ngôn luận

    Others believe that censorship would limit freedom of speech.
    Những người khác cho rằng kiểm duyệt sẽ hạn chế tự do ngôn luận.

  • freedom of the presscụm danh từ
    UK /ˌfriː.dəm əv ðə ˈpres/

    tự do báo chí

    Freedom of the press is important because journalists need to report the truth.
    Tự do báo chí quan trọng vì nhà báo cần đưa tin sự thật.

  • regulateđộng từB2
    UK /ˈreɡ.jə.leɪt/

    quản lý; điều tiết (bằng luật lệ)

    Trọng âm: REG-u-late

    Some people argue that the government should regulate social media more strictly.
    Một số người lập luận rằng chính phủ nên quản lý mạng xã hội chặt chẽ hơn.

    ⚠ Danh từ: regulation (quy định). Trang trọng hơn control.

  • governmentdanh từA2
    UK /ˈɡʌv.ən.mənt/US /ˈɡʌv.ɚn.mənt/

    chính phủ

    Trọng âm: GOV-ern-ment

    Some people argue that the government should regulate social media more strictly.
    Một số người lập luận rằng chính phủ nên quản lý mạng xã hội chặt chẽ hơn.

    ⚠ Chính tả: gover-N-ment (hay quên chữ n). Đọc thường nuốt n: /ˈɡʌv.əm.mənt/.

  • entertainmentdanh từB1
    UK /ˌen.təˈteɪn.mənt/US /ˌen.t̬ɚˈteɪn.mənt/

    sự giải trí

    Trọng âm: en-ter-TAIN-ment

    While some people watch TV for entertainment, others prefer educational programmes.
    Trong khi một số người xem TV để giải trí, những người khác thích các chương trình giáo dục.

    ⚠ Không đếm được khi chỉ chung: *an entertainment* ❌ (trong nghĩa giải trí nói chung).

  • educationaltính từB1
    UK /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl/US /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/

    mang tính giáo dục

    Trọng âm: ed-u-CA-tion-al

    While some people watch TV for entertainment, others prefer educational programmes.
    Trong khi một số người xem TV để giải trí, những người khác thích các chương trình giáo dục.

    ⚠ Nhầm từ loại: *an education programme* (vẫn gặp) nhưng khi muốn nói 'có tính giáo dục' → educational.

  • misleadđộng từ
    UK /mɪsˈliːd/

    đánh lừa; làm hiểu sai

    quá khứ: misled · phân từ II: misled

    Misleading headlines can change public opinion very quickly.
    Những tiêu đề gây hiểu lầm có thể thay đổi dư luận rất nhanh.

    ⚠ Bất quy tắc: mislead – misled – misled. Tính từ: misleading (gây hiểu lầm).

  • biasedtính từ
    UK /ˈbaɪ.əst/

    thiên vị; phiến diện

    A good journalist should be objective and not biased.
    Một nhà báo giỏi nên khách quan và không thiên vị.

    ⚠ -ed đọc /t/: BAI-əst (2 âm tiết), không đọc 'bai-ơ-sơ-đơ'.

  • objectivetính từB2
    UK /əbˈdʒek.tɪv/

    khách quan

    Trọng âm: ob-JEC-tive

    A good journalist should be objective and not biased.
    Một nhà báo giỏi nên khách quan và không thiên vị.

    ⚠ Đối lập: subjective / biased. Danh từ cùng dạng nghĩa là 'mục tiêu'.

  • public opinioncụm danh từ
    UK /ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/

    dư luận

    Misleading headlines can change public opinion very quickly.
    Những tiêu đề gây hiểu lầm có thể thay đổi dư luận rất nhanh.

  • claimđộng từB1
    UK /kleɪm/

    cho rằng; khẳng định (thường chưa chắc đúng)

    It is often claimed that online advertising is harmful to children.
    Người ta thường cho rằng quảng cáo trên mạng có hại cho trẻ em.

    ⚠ claim that + mệnh đề. Mạnh hơn say, và người viết thường không hoàn toàn tin — dùng để thuật ý người khác trong Discussion.

  • viewdanh từA2
    UK /vjuː/

    quan điểm; cách nhìn

    The essay should discuss both views before giving your own opinion.
    Bài luận nên bàn cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến riêng.

    ⚠ 'Discuss both views' = bàn cả hai quan điểm. in my view = in my opinion.

  • point of viewcụm danh từ
    UK /ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/

    quan điểm; góc nhìn

    From my point of view, parents should check the content their children watch.
    Theo quan điểm của tôi, bố mẹ nên kiểm tra nội dung con cái xem.

    ⚠ from my point of view (không nói *in my point of view*).

  • on the one handthành ngữ
    UK /ɒn ðə ˈwʌn ˌhænd/US /ɑːn ðə ˈwʌn ˌhænd/

    một mặt

    On the one hand, social media is free. On the other hand, it is full of misinformation.
    Một mặt, mạng xã hội miễn phí. Mặt khác, nó đầy thông tin sai lệch.

    ⚠ Đi cặp với On the other hand, … (Buổi 30). Không viết *On one hand* trong văn trang trọng.

  • advertisingdanh từA2
    UK /ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/US /ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ/

    ngành/hoạt động quảng cáo

    Trọng âm: AD-ver-tis-ing

    It is often claimed that online advertising is harmful to children.
    Người ta thường cho rằng quảng cáo trên mạng có hại cho trẻ em.

    ⚠ advertising (không đếm được, nói chung) ≠ an advertisement / an advert / an ad (một mẩu quảng cáo).

  • harmfultính từB2
    UK /ˈhɑːm.fəl/US /ˈhɑːrm.fəl/

    có hại

    It is often claimed that online advertising is harmful to children.
    Người ta thường cho rằng quảng cáo trên mạng có hại cho trẻ em.

    ⚠ harmful TO somebody/something.

  • contentdanh từB1
    UK /ˈkɒn.tent/US /ˈkɑːn.tent/

    nội dung

    Trọng âm: CON-tent

    From my point of view, parents should check the content their children watch.
    Theo quan điểm của tôi, bố mẹ nên kiểm tra nội dung con cái xem.

    ⚠ Danh từ nhấn âm 1 (CON-tent); tính từ con-TENT nghĩa là 'hài lòng'.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →