EnHọc tiếng Anh

claim

động từB1Bản nháp
UK /kleɪm/

cho rằng; khẳng định (thường chưa chắc đúng)

to say something is true without proof

Cụm từ hay đi kèm

  • claim that …
  • some people claim

Lưu ý cho người Việt

  • claim that + mệnh đề. Mạnh hơn say, và người viết thường không hoàn toàn tin — dùng để thuật ý người khác trong Discussion.

Câu ví dụ

  • It is often claimed that online advertising is harmful to children.

    Người ta thường cho rằng quảng cáo trên mạng có hại cho trẻ em.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.