educational
tính từB1Bản nhápUK /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl/US /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/
Trọng âm: ed-u-CA-tion-al
mang tính giáo dục
helping people to learn
Cụm từ hay đi kèm
- educational programmes
- educational value
Lưu ý cho người Việt
- Nhầm từ loại: *an education programme* (vẫn gặp) nhưng khi muốn nói 'có tính giáo dục' → educational.
Câu ví dụ
While some people watch TV for entertainment, others prefer educational programmes.
Trong khi một số người xem TV để giải trí, những người khác thích các chương trình giáo dục.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.