censorship
danh từBản nhápUK /ˈsen.sə.ʃɪp/US /ˈsen.sɚ.ʃɪp/
Trọng âm: CEN-sor-ship
sự kiểm duyệt
blocking parts of books, films or news that officials dislike
Cụm từ hay đi kèm
- media censorship
- strict censorship
- internet censorship
Lưu ý cho người Việt
- Động từ: censor (kiểm duyệt). Không nhầm với sensor (cảm biến) — cùng cách đọc.
Câu ví dụ
Others believe that censorship would limit freedom of speech.
Những người khác cho rằng kiểm duyệt sẽ hạn chế tự do ngôn luận.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.