EnHọc tiếng Anh

on the one hand

thành ngữBản nháp
UK /ɒn ðə ˈwʌn ˌhænd/US /ɑːn ðə ˈwʌn ˌhænd/

một mặt

used to introduce the first of two opposite ideas

Lưu ý cho người Việt

  • Đi cặp với On the other hand, … (Buổi 30). Không viết *On one hand* trong văn trang trọng.

Câu ví dụ

  • On the one hand, social media is free. On the other hand, it is full of misinformation.

    Một mặt, mạng xã hội miễn phí. Mặt khác, nó đầy thông tin sai lệch.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.