EnHọc tiếng Anh

Buổi 39Bản nháp

Việc làm & kinh tế · Listening: hội thoại dài Part 3–4

Kỹ năng: Listening Part 3–4 — theo dõi bài nghe dài, ghi chú

Ngữ pháp: Mục đích: to / in order to / so as to / so that

17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • employeedanh từA2
    UK /ɪmˈplɔɪ.iː/

    nhân viên; người lao động

    Trọng âm: em-ploy-EE

    The company offers free training so as to keep its best employees.
    Công ty đào tạo miễn phí để giữ chân những nhân viên giỏi nhất.

    ⚠ -ee = người ĐƯỢC thuê; -er = người thuê (employer). Nhầm hai từ này làm câu sai nghĩa hoàn toàn.

  • employerdanh từA2
    UK /ɪmˈplɔɪ.ər/US /ɪmˈplɔɪ.ɚ/

    người sử dụng lao động; chủ (công ty)

    Trọng âm: em-PLOY-er

    Good employers listen to their staff and pay fair wages.
    Người chủ tốt lắng nghe nhân viên và trả công công bằng.

  • wagedanh từB2
    UK /weɪdʒ/

    tiền công (thường trả theo giờ/tuần)

    Good employers listen to their staff and pay fair wages.
    Người chủ tốt lắng nghe nhân viên và trả công công bằng.

    ⚠ wage (theo giờ/tuần, lao động phổ thông) khác salary (lương tháng/năm cố định, Buổi 7).

  • promotiondanh từB2
    UK /prəˈməʊ.ʃən/US /prəˈmoʊ.ʃən/

    sự thăng chức

    Trọng âm: pro-MO-tion

    After three years, he finally got a promotion to team leader.
    Sau ba năm, cuối cùng anh ấy cũng được thăng chức lên trưởng nhóm.

    ⚠ Động từ bị động: be promoted to manager. Nghĩa khác: khuyến mãi (a sales promotion).

  • experiencedanh từA2
    UK /ɪkˈspɪə.ri.əns/US /ɪkˈspɪr.i.əns/

    kinh nghiệm (không đếm được); trải nghiệm (đếm được)

    Trọng âm: ex-PE-ri-ence

    Many students do an internship in order to gain work experience.
    Nhiều sinh viên đi thực tập để có kinh nghiệm làm việc.

    ⚠ Kinh nghiệm làm việc: không đếm được — *I have many experiences in marketing* ❌ → a lot of experience in marketing.

  • internshipdanh từ
    UK /ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/US /ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/

    kỳ thực tập

    Many students do an internship in order to gain work experience.
    Nhiều sinh viên đi thực tập để có kinh nghiệm làm việc.

    ⚠ Người thực tập: intern. do/complete an internship AT a company.

  • freelancetính từ
    UK /ˈfriː.lɑːns/US /ˈfriː.læns/

    làm tự do (không thuộc biên chế công ty nào)

    More and more young people choose freelance work because it is flexible.
    Ngày càng nhiều người trẻ chọn làm tự do vì nó linh hoạt.

    ⚠ Người làm tự do: freelancer.

  • work from homecụm động từ
    UK /ˌwɜːk frəm ˈhəʊm/US /ˌwɝːk frəm ˈhoʊm/

    làm việc tại nhà

    I work from home on Fridays so that I can spend more time with my family.
    Tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

    ⚠ FROM home (không nói *work at home* với nghĩa làm việc từ xa — vẫn hiểu nhưng from home tự nhiên hơn).

  • recruitđộng từB2
    UK /rɪˈkruːt/

    tuyển dụng

    Trọng âm: re-CRUIT

    The factory recruited two hundred new workers last month.
    Nhà máy đã tuyển hai trăm công nhân mới vào tháng trước.

    ⚠ ui đọc /uː/: re-CROOT. Danh từ: recruitment.

  • resignđộng từB2
    UK /rɪˈzaɪn/

    từ chức; xin nghỉ việc

    She resigned from her job because she had no time for her children.
    Cô ấy nghỉ việc vì không có thời gian cho con.

    ⚠ g câm, s đọc /z/: ri-ZAIN. Danh từ: resignation.

  • workplacedanh từB2
    UK /ˈwɜːk.pleɪs/US /ˈwɝːk.pleɪs/

    nơi làm việc

    A friendly workplace can improve job satisfaction more than a high salary.
    Một nơi làm việc thân thiện có thể tăng sự hài lòng với công việc hơn cả lương cao.

  • job satisfactioncụm danh từ
    UK /ˈdʒɒb sæt.ɪsˌfæk.ʃən/US /ˈdʒɑːb sæt̬.ɪsˌfæk.ʃən/

    sự hài lòng với công việc

    A friendly workplace can improve job satisfaction more than a high salary.
    Một nơi làm việc thân thiện có thể tăng sự hài lòng với công việc hơn cả lương cao.

    ⚠ Paraphrase hay gặp trong bài nghe: enjoy their work, be happy at work.

  • so thatliên từ
    UK /ˈsəʊ ðæt/US /ˈsoʊ ðæt/

    để mà (+ mệnh đề)

    I work from home on Fridays so that I can spend more time with my family.
    Tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

    ⚠ so that + S + can/could/will/would + V. Khác so (vì vậy) — 'so that' chỉ MỤC ĐÍCH.

  • in order tothành ngữ
    UK /ɪn ˈɔː.də tə/US /ɪn ˈɔːr.dɚ tə/

    để (+ động từ nguyên thể)

    Many students do an internship in order to gain work experience.
    Nhiều sinh viên đi thực tập để có kinh nghiệm làm việc.

    ⚠ Phủ định: in order NOT to + V. Trang trọng hơn 'to V'. *in order to getting* ❌.

  • colleaguedanh từA2
    UK /ˈkɒl.iːɡ/US /ˈkɑː.liːɡ/

    đồng nghiệp

    Trọng âm: COL-league

    My colleagues and I share ideas so that we can finish projects faster.
    Tôi và đồng nghiệp chia sẻ ý tưởng để có thể hoàn thành dự án nhanh hơn.

    ⚠ Đọc 2 âm tiết: KOL-iːg, -gue câm.

  • salarydanh từA2
    UK /ˈsæl.ər.i/US /ˈsæl.ɚ.i/

    lương (tháng/năm)

    A friendly workplace can improve job satisfaction more than a high salary.
    Một nơi làm việc thân thiện có thể tăng sự hài lòng với công việc hơn cả lương cao.

  • apply forcụm động từ
    UK /əˈplaɪ fɔː/US /əˈplaɪ fɔːr/

    nộp đơn xin (việc, học bổng)

    ngôi 3: applies for · quá khứ: applied for

    I am applying for a job at a bank.
    Tôi đang nộp đơn xin việc ở một ngân hàng.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →