EnHọc tiếng Anh

Buổi 39Bản nháp

Việc làm & kinh tế · Listening: hội thoại dài Part 3–4

Kỹ năng: Listening Part 3–4 — theo dõi bài nghe dài, ghi chú

Ngữ pháp: Mục đích: to / in order to / so as to / so that

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Nhiều sinh viên đi thực tập để có kinh nghiệm làm việc.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. employee/ɪmˈplɔɪ.iː/

    nhân viên; người lao động

  2. employer/ɪmˈplɔɪ.ər/

    người sử dụng lao động; chủ (công ty)

  3. wage/weɪdʒ/

    tiền công (thường trả theo giờ/tuần)

  4. promotion/prəˈməʊ.ʃən/

    sự thăng chức

  5. experience/ɪkˈspɪə.ri.əns/

    kinh nghiệm (không đếm được); trải nghiệm (đếm được)

  6. internship/ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/

    kỳ thực tập

  7. freelance/ˈfriː.lɑːns/

    làm tự do (không thuộc biên chế công ty nào)

  8. work from home/ˌwɜːk frəm ˈhəʊm/

    làm việc tại nhà

  9. recruit/rɪˈkruːt/

    tuyển dụng

  10. resign/rɪˈzaɪn/

    từ chức; xin nghỉ việc

  11. workplace/ˈwɜːk.pleɪs/

    nơi làm việc

  12. job satisfaction/ˈdʒɒb sæt.ɪsˌfæk.ʃən/

    sự hài lòng với công việc

  13. so that/ˈsəʊ ðæt/

    để mà (+ mệnh đề)

  14. in order to/ɪn ˈɔː.də tə/

    để (+ động từ nguyên thể)

  15. colleague/ˈkɒl.iːɡ/

    đồng nghiệp

  16. salary/ˈsæl.ər.i/

    lương (tháng/năm)

  17. apply for/əˈplaɪ fɔː/

    nộp đơn xin (việc, học bổng)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Many students do an internship in order to gain work experience.

    Nhiều sinh viên đi thực tập để có kinh nghiệm làm việc.

  2. I work from home on Fridays so that I can spend more time with my family.

    Tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

  3. The company offers free training so as to keep its best employees.

    Công ty đào tạo miễn phí để giữ chân những nhân viên giỏi nhất.

  4. She left home early in order not to be late for the interview.

    Cô ấy rời nhà sớm để không bị muộn buổi phỏng vấn.

  5. Good employers listen to their staff and pay fair wages.

    Người chủ tốt lắng nghe nhân viên và trả công công bằng.

  6. After three years, he finally got a promotion to team leader.

    Sau ba năm, cuối cùng anh ấy cũng được thăng chức lên trưởng nhóm.

  7. More and more young people choose freelance work because it is flexible.

    Ngày càng nhiều người trẻ chọn làm tự do vì nó linh hoạt.

  8. The factory recruited two hundred new workers last month.

    Nhà máy đã tuyển hai trăm công nhân mới vào tháng trước.

  9. She resigned from her job because she had no time for her children.

    Cô ấy nghỉ việc vì không có thời gian cho con.

  10. A friendly workplace can improve job satisfaction more than a high salary.

    Một nơi làm việc thân thiện có thể tăng sự hài lòng với công việc hơn cả lương cao.

  11. My colleagues and I share ideas so that we can finish projects faster.

    Tôi và đồng nghiệp chia sẻ ý tưởng để có thể hoàn thành dự án nhanh hơn.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. Tutor:So, Minh, how was your internship at the marketing company?

    Minh, kỳ thực tập ở công ty marketing thế nào?

  2. Student:Really useful. I gained a lot of experience, especially in writing social media posts.

    Rất hữu ích ạ. Em có thêm nhiều kinh nghiệm, nhất là viết bài đăng mạng xã hội.

  3. Tutor:Good. In your report, you say the company recruits many interns. Why is that?

    Tốt. Trong báo cáo em nói công ty tuyển nhiều thực tập sinh. Vì sao vậy?

  4. Student:They train interns so that they can hire the best ones after graduation.

    Họ đào tạo thực tập sinh để có thể tuyển những bạn giỏi nhất sau khi tốt nghiệp.

  5. Tutor:Interesting. And what about job satisfaction among the employees?

    Thú vị đấy. Còn mức độ hài lòng với công việc của nhân viên thì sao?

  6. Student:Most of them were happy. They can work from home twice a week.

    Phần lớn họ hài lòng. Họ được làm việc tại nhà hai ngày một tuần.

  7. Tutor:I'd add some numbers there. Did you do a survey?

    Em nên thêm số liệu ở đó. Em có làm khảo sát không?

  8. Student:Not yet. I'll send a short survey to twenty employees in order to get more data.

    Chưa ạ. Em sẽ gửi khảo sát ngắn cho hai mươi nhân viên để có thêm dữ liệu.