Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.
Many students do an internship in order to gain work experience.
Nhiều sinh viên đi thực tập để có kinh nghiệm làm việc.
I work from home on Fridays so that I can spend more time with my family.
Tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
The company offers free training so as to keep its best employees.
Công ty đào tạo miễn phí để giữ chân những nhân viên giỏi nhất.
She left home early in order not to be late for the interview.
Cô ấy rời nhà sớm để không bị muộn buổi phỏng vấn.
Good employers listen to their staff and pay fair wages.
Người chủ tốt lắng nghe nhân viên và trả công công bằng.
After three years, he finally got a promotion to team leader.
Sau ba năm, cuối cùng anh ấy cũng được thăng chức lên trưởng nhóm.
More and more young people choose freelance work because it is flexible.
Ngày càng nhiều người trẻ chọn làm tự do vì nó linh hoạt.
The factory recruited two hundred new workers last month.
Nhà máy đã tuyển hai trăm công nhân mới vào tháng trước.
She resigned from her job because she had no time for her children.
Cô ấy nghỉ việc vì không có thời gian cho con.
A friendly workplace can improve job satisfaction more than a high salary.
Một nơi làm việc thân thiện có thể tăng sự hài lòng với công việc hơn cả lương cao.
My colleagues and I share ideas so that we can finish projects faster.
Tôi và đồng nghiệp chia sẻ ý tưởng để có thể hoàn thành dự án nhanh hơn.