EnHọc tiếng Anh

Buổi 40Bản nháp

Việc làm & kinh tế · Speaking Part 3 nâng cao

Kỹ năng: Speaking Part 3 nâng cao — paraphrase câu hỏi, câu hỏi dự đoán và đánh giá

Ngữ pháp: Paraphrase câu hỏi: đổi từ loại, When it comes to + N/V-ing

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • unemploymentdanh từB1
    UK /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/

    tình trạng thất nghiệp

    Trọng âm: un-em-PLOY-ment

    When it comes to youth unemployment, I think the main problem is a lack of practical skills.
    Nói về tình trạng thất nghiệp ở người trẻ, tôi nghĩ vấn đề chính là thiếu kỹ năng thực tế.

    ⚠ Không đếm được. Người thất nghiệp: unemployed people / the unemployed (Buổi 7 có unemployed).

  • job securitycụm danh từ
    UK /ˈdʒɒb sɪˌkjʊə.rə.ti/US /ˈdʒɑːb sɪˌkjʊr.ə.t̬i/

    sự ổn định; an toàn của công việc (ít nguy cơ mất việc)

    When it comes to choosing a career, job security matters more to my parents than to me.
    Khi chọn nghề, sự ổn định công việc quan trọng với bố mẹ tôi hơn là với tôi.

  • income inequalitycụm danh từ
    UK /ˈɪn.kʌm ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/US /ˈɪn.kʌm ˌɪn.ɪˈkwɑː.lə.t̬i/

    bất bình đẳng thu nhập

    Rapid economic growth has created many jobs, but income inequality has also increased.
    Tăng trưởng kinh tế nhanh đã tạo ra nhiều việc làm, nhưng bất bình đẳng thu nhập cũng tăng lên.

  • minimum wagecụm danh từ
    UK /ˌmɪn.ɪ.məm ˈweɪdʒ/US /ˌmɪn.ə.məm ˈweɪdʒ/

    lương tối thiểu

    Many people believe the minimum wage should be raised because the cost of living is rising.
    Nhiều người cho rằng lương tối thiểu nên được tăng vì chi phí sinh hoạt đang tăng.

  • economic growthcụm danh từ
    UK /ˌiː.kəˌnɒm.ɪk ˈɡrəʊθ/US /ˌiː.kəˌnɑː.mɪk ˈɡroʊθ/

    tăng trưởng kinh tế

    Rapid economic growth has created many jobs, but income inequality has also increased.
    Tăng trưởng kinh tế nhanh đã tạo ra nhiều việc làm, nhưng bất bình đẳng thu nhập cũng tăng lên.

    ⚠ economic (thuộc kinh tế) ≠ economical (tiết kiệm). *economical growth* ❌.

  • economydanh từB1
    UK /iˈkɒn.ə.mi/US /iˈkɑː.nə.mi/

    nền kinh tế

    Trọng âm: e-CON-o-my

    số nhiều: economies

    Vietnam's economy depends a lot on the manufacturing industry.
    Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc nhiều vào ngành công nghiệp sản xuất.

    ⚠ Trọng âm di chuyển theo từ loại: e-CON-o-my, e-CON-o-mist → ec-o-NOM-ic, ec-o-NOM-i-cal.

  • industrydanh từA2
    UK /ˈɪn.də.stri/

    ngành công nghiệp; ngành

    Trọng âm: IN-dus-try

    số nhiều: industries

    Vietnam's economy depends a lot on the manufacturing industry.
    Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc nhiều vào ngành công nghiệp sản xuất.

    ⚠ Nhấn âm 1: IN-dus-try (không phải in-DUS-try). Tính từ industrial nhấn in-DUS-tri-al.

  • replaceđộng từA2
    UK /rɪˈpleɪs/

    thay thế

    As for automation, some jobs will be replaced by machines, but new jobs will appear.
    Còn về tự động hóa, một số công việc sẽ bị máy móc thay thế, nhưng những công việc mới sẽ xuất hiện.

    ⚠ A replaces B = A thay chỗ B. Bị động hay dùng: Many jobs will be replaced by robots.

  • skilledtính từB2
    UK /skɪld/

    có tay nghề; lành nghề

    Skilled workers can find jobs more easily, especially in the IT industry.
    Lao động có tay nghề tìm việc dễ hơn, nhất là trong ngành công nghệ thông tin.

    ⚠ Đối lập: unskilled. -ed đọc /d/: một âm tiết.

  • retrainđộng từ
    UK /ˌriːˈtreɪn/

    đào tạo lại (cho nghề mới)

    If factory workers lose their jobs, the government should help them retrain.
    Nếu công nhân nhà máy mất việc, chính phủ nên giúp họ đào tạo lại.

  • workforcedanh từB2
    UK /ˈwɜːk.fɔːs/US /ˈwɝːk.fɔːrs/

    lực lượng lao động

    Women now make up almost half of the workforce in many wealthy countries.
    Phụ nữ hiện chiếm gần một nửa lực lượng lao động ở nhiều nước giàu.

  • flexibletính từB2
    UK /ˈflek.sə.bəl/

    linh hoạt

    Trọng âm: FLEX-i-ble

    Young people today want flexible jobs rather than a job for life.
    Người trẻ ngày nay muốn công việc linh hoạt hơn là một công việc suốt đời.

  • povertydanh từB1
    UK /ˈpɒv.ə.ti/US /ˈpɑː.vɚ.t̬i/

    sự nghèo đói

    In terms of reducing poverty, the government should invest in education.
    Về việc giảm nghèo, chính phủ nên đầu tư vào giáo dục.

    ⚠ Tính từ: poor. *People live in poor* ❌ → live in poverty.

  • wealthytính từB2
    UK /ˈwel.θi/

    giàu có

    Women now make up almost half of the workforce in many wealthy countries.
    Phụ nữ hiện chiếm gần một nửa lực lượng lao động ở nhiều nước giàu.

    ⚠ th = /θ/. Danh từ: wealth. Đồng nghĩa trang trọng hơn rich.

  • investđộng từB1
    UK /ɪnˈvest/

    đầu tư

    In terms of reducing poverty, the government should invest in education.
    Về việc giảm nghèo, chính phủ nên đầu tư vào giáo dục.

    ⚠ invest IN something. Danh từ: investment.

  • lifelong learningcụm danh từ
    UK /ˌlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/US /ˌlaɪf.lɑːŋ ˈlɝː.nɪŋ/

    học tập suốt đời

    Lifelong learning is necessary because in-demand skills change very quickly.
    Học tập suốt đời là cần thiết vì những kỹ năng được săn đón thay đổi rất nhanh.

  • in-demandtính từ
    UK /ɪn dɪˈmɑːnd/US /ɪn dɪˈmænd/

    đang được săn đón; có nhu cầu cao

    Lifelong learning is necessary because in-demand skills change very quickly.
    Học tập suốt đời là cần thiết vì những kỹ năng được săn đón thay đổi rất nhanh.

    ⚠ Sau động từ viết rời: IT workers are in demand. Trước danh từ có gạch nối: in-demand jobs.

  • automationdanh từ
    UK /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/US /ˌɑː.t̬əˈmeɪ.ʃən/

    tự động hóa

    Trọng âm: au-to-MA-tion

    As for automation, some jobs will be replaced by machines, but new jobs will appear.
    Còn về tự động hóa, một số công việc sẽ bị máy móc thay thế, nhưng những công việc mới sẽ xuất hiện.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →